Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 2.892 trên 28.241 trận
Cấm
7,7%1.750 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 12,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,7% từ 48,1% đến 51,3% trên 2.487 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,7%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 49,7% ở nghiệp dư trên 2.487 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 107.913 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    5,5%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    12,8%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 12,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 104.383
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 62.565
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 408 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 20.342
32%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 51,1% · 104 trận+11,4 điểmSoloQ +0,9
Sion57,4% · kỳ vọng 50,1% · 115 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
K'Sante57,5% · kỳ vọng 51,8% · 120 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Shen57,9% · kỳ vọng 52,5% · 76 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Aatrox52,7% · kỳ vọng 48,9% · 91 trận+3,8 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,4% · kỳ vọng 49,7% · 141 trận+7,8 điểmSoloQ +0,6
Skarner57,3% · kỳ vọng 51,5% · 75 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Wukong48,6% · kỳ vọng 47,5% · 247 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 51,2% · 194 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Shyvana56,8% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,9% · kỳ vọng 48,7% · 195 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Lissandra61,5% · kỳ vọng 51,1% · 78 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Twisted Fate57,1% · kỳ vọng 48,4% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Orianna55,0% · kỳ vọng 51,7% · 120 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Sylas52,2% · kỳ vọng 50,1% · 92 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,6% · kỳ vọng 47,6% · 319 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Corki57,0% · kỳ vọng 49,8% · 100 trận+7,2 điểmSoloQ -3,2
Kalista54,2% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+7,1 điểmSoloQ +2,6
Ashe49,2% · kỳ vọng 48,3% · 118 trận+0,8 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,3% · kỳ vọng 52,0% · 93 trận+9,3 điểmSoloQ +1,7
Seraphine56,8% · kỳ vọng 48,9% · 125 trận+7,9 điểmSoloQ +1,6
Yuumi59,1% · kỳ vọng 48,6% · 66 trận+10,5 điểmSoloQ +2,1
Nami62,3% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+9,7 điểmSoloQ -0,1
Rell50,5% · kỳ vọng 46,0% · 107 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 50,4% · 79 trận+9,0 điểmSoloQ +1,0
Garen59,0% · kỳ vọng 46,8% · 39 trận+12,2 điểmSoloQ -1,1
Olaf59,6% · kỳ vọng 53,1% · 94 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Ambessa52,3% · kỳ vọng 50,3% · 111 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Gwen55,4% · kỳ vọng 51,1% · 65 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,5% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+12,9 điểmSoloQ -0,9
Wukong53,6% · kỳ vọng 51,9% · 252 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6
Lillia57,7% · kỳ vọng 53,3% · 78 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Vi51,5% · kỳ vọng 50,0% · 169 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 48,2% · 182 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora58,9% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+10,3 điểmSoloQ -0,3
Syndra54,1% · kỳ vọng 50,7% · 220 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Sylas54,5% · kỳ vọng 49,3% · 101 trận+5,1 điểmSoloQ -1,5
Hwei54,5% · kỳ vọng 51,0% · 112 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Galio53,4% · kỳ vọng 48,4% · 73 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 47,9% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Lulu50,5% · kỳ vọng 47,4% · 293 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Nautilus52,5% · kỳ vọng 49,8% · 320 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 51,6% · 128 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Poppy57,5% · kỳ vọng 49,8% · 40 trận+7,7 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn136 trận
    50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.219 trận
  • Ambessa122 trận
    45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.863 trận
  • K'Sante120 trận
    57,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.885 trận
  • Sion115 trận
    57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.822 trận
  • Renekton112 trận
    47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.929 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong247 trận
    48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.687 trận
  • Jarvan IV194 trận
    52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.726 trận
  • Lee Sin179 trận
    46,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 7.962 trận
  • Vi156 trận
    48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.282 trận
  • Xin Zhao141 trận
    57,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.546 trận
Mid21 tướng
  • Viktor201 trận
    46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 5.048 trận
  • Syndra195 trận
    57,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 5.261 trận
  • Ahri180 trận
    45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.089 trận
  • Orianna120 trận
    55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.093 trận
  • Sylas92 trận
    52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.117 trận
ADC18 tướng
  • Yunara319 trận
    53,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 10.136 trận
  • Xayah200 trận
    45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.611 trận
  • Jhin199 trận
    50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 11.688 trận
  • Caitlyn176 trận
    46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 5.296 trận
  • Jinx164 trận
    47,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 7.898 trận
Support19 tướng
  • Braum245 trận
    44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.706 trận
  • Nautilus217 trận
    50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 5.927 trận
  • Lulu193 trận
    53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 7.793 trận
  • Leona160 trận
    50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 4.161 trận
  • Alistar155 trận
    43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 5.418 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%106.244 lượt chọn trên 1.927.739cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.885 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,4%G1676 trận trên 7.204
  • 8,7%G2626 trận trên 7.206
  • 8,9%G3+257 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 676 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.