Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,9%được chọn trong 4.622 trên 29.027 trận
- Cấm
- 12,7%2.945 lượt cấm trên 23.267 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 365 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,3 điểm365 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,9%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 365 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn269 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.261 trận
- Sion238 trận47,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.817 trận
- Ambessa234 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.761 trận
- K'Sante227 trận55,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.812 trận
- Malphite190 trận49,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 3.360 trận
- Renekton176 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.893 trận
- Aatrox175 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.026 trận
- Gnar167 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.185 trận
- Olaf163 trận54,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.053 trận
- Jax138 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.058 trận
- Yone133 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.417 trận
- Mordekaiser127 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.703 trận
- Shen124 trận61,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.867 trận
- Camille118 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.929 trận
- Dr. Mundo118 trận57,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.834 trận
- Jayce78 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.864 trận
- Garen70 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.461 trận
- Fiora67 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.973 trận
- Irelia45 trận55,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.588 trận
- Gangplank39 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.936 trận
- Darius31 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.682 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,2% · 3.360 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.682 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,8% · 3.864 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,0% · 2.682 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,8% · 3.864 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,2% · 3.360 trận
- Wukong448 trận50,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 3.559 trận
- Lee Sin399 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 7.619 trận
- Jarvan IV365 trận61,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.943 trận
- Vi283 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.058 trận
- Xin Zhao265 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.527 trận
- Sylas201 trận50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.663 trận
- Nocturne143 trận52,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.266 trận
- Viego137 trận50,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.877 trận
- Lillia127 trận55,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.571 trận
- Sejuani126 trận57,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 878 trận
- Qiyana109 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.740 trận
- Cho'Gath107 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.645 trận
- Skarner104 trận51,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 871 trận
- Naafiri98 trận59,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.656 trận
- Jayce89 trận59,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.334 trận
- Graves80 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 4.180 trận
- Kha'Zix71 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 4.437 trận
- Hecarim70 trận60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.612 trận
- Nidalee55 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 2.900 trận
- Elise42 trận38,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.565 trận
- Kayn36 trận55,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.457 trận
- Talon36 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.895 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,4% · 2.645 trận
- Syndra349 trận51,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 4.902 trận
- Viktor334 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.980 trận
- Ahri324 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 4.832 trận
- Orianna244 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.121 trận
- Hwei177 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.139 trận
- Sylas171 trận59,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.620 trận
- Yone157 trận56,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.245 trận
- LeBlanc154 trận56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.952 trận
- Aurora147 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.098 trận
- Xerath146 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.826 trận
- Locke143 trận47,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 4.379 trận
- Akali128 trận58,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.364 trận
- Lissandra128 trận49,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.342 trận
- Galio123 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.667 trận
- Twisted Fate98 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.675 trận
- Zed74 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.308 trận
- Yasuo71 trận60,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.847 trận
- Galio70 trận52,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.667 trận
- Ekko34 trận32,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.684 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,5% · 2.667 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,7% · 3.125 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 3.125 trận
- Jhin666 trận51,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 14.741 trận
- Yunara546 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 9.758 trận
- Ezreal421 trận54,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 7.001 trận
- Jinx419 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 8.644 trận
- Ashe301 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.842 trận
- Lucian289 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.255 trận
- Kai'Sa213 trận46,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 7.129 trận
- Aphelios209 trận55,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 6.021 trận
- Sivir185 trận52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.184 trận
- Tristana180 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 5.261 trận
- Xayah146 trận47,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.624 trận
- Miss Fortune139 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.183 trận
- Ziggs101 trận50,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.183 trận
- Varus85 trận55,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.705 trận
- Zeri77 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.132 trận
- Kalista62 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.550 trận
- Draven52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 3.523 trận
- Lulu491 trận59,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 8.271 trận
- Nautilus466 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 6.801 trận
- Karma334 trận54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.111 trận
- Seraphine327 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.862 trận
- Thresh297 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,1% · 8.039 trận
- Leona264 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 3.734 trận
- Milio248 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.055 trận
- Blitzcrank235 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,7% · 5.411 trận
- Braum199 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,8% · 2.817 trận
- Rell175 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,9% · 2.854 trận
- Rakan155 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.522 trận
- Bard148 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.481 trận
- Neeko118 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.044 trận
- Yuumi114 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.874 trận
- Alistar111 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 3.020 trận
- Nami107 trận52,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.400 trận
- Pyke76 trận42,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.978 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 48,8% · 3.781 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%105.080 lượt chọn trên 1.987.593cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,8%3.316 lượt chọn trên 42.302cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

