Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,8%được chọn trong 5.732 trên 29.014 trận
- Cấm
- 15,9%3.700 lượt cấm trên 23.254 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,8%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 55%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn354 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.200 trận
- K'Sante337 trận53,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.733 trận
- Ambessa287 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.281 trận
- Renekton274 trận44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.529 trận
- Sion255 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.021 trận
- Aatrox212 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.298 trận
- Malphite194 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.673 trận
- Gnar189 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.570 trận
- Dr. Mundo181 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.838 trận
- Olaf170 trận48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.566 trận
- Mordekaiser165 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.950 trận
- Zaahen163 trận42,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.168 trận
- Jax157 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.848 trận
- Shen148 trận46,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.086 trận
- Camille142 trận45,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.313 trận
- Yone125 trận49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.958 trận
- Jayce98 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.635 trận
- Fiora68 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.385 trận
- Darius50 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.997 trận
- Gangplank49 trận51,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.284 trận
- Irelia39 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.995 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,4% · 3.673 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,9% · 4.635 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.997 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 48,2% · 2.997 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,9% · 4.635 trận
- Wukong600 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 4.009 trận
- Lee Sin466 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 9.369 trận
- Jarvan IV366 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.950 trận
- Xin Zhao328 trận42,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.925 trận
- Vi318 trận49,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.503 trận
- Sylas294 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.564 trận
- Cho'Gath176 trận44,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.981 trận
- Viego176 trận40,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.484 trận
- Nocturne175 trận49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.316 trận
- Qiyana175 trận53,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 6.044 trận
- Lillia170 trận48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.102 trận
- Sejuani163 trận52,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 930 trận
- Pantheon123 trận50,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 618 trận
- Skarner112 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,7% · 963 trận
- Kha'Zix98 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.917 trận
- Graves91 trận49,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.885 trận
- Nidalee62 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.636 trận
- Elise56 trận41,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.747 trận
- Hecarim56 trận58,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.455 trận
- Talon38 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.651 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 49,5% · 2.981 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 49,7% · 2.655 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,5% · 2.981 trận
- Ahri432 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 5.311 trận
- Syndra420 trận48,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 5.581 trận
- Viktor394 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 5.346 trận
- Orianna287 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.602 trận
- Sylas262 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 5.340 trận
- Yone198 trận43,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.031 trận
- Hwei191 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.548 trận
- Lissandra188 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.916 trận
- Aurora185 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.330 trận
- Akali164 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.728 trận
- Locke161 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 5.007 trận
- LeBlanc157 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.154 trận
- Ryze142 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.703 trận
- Galio139 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.241 trận
- Xerath135 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.996 trận
- Twisted Fate116 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.045 trận
- Galio92 trận54,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.241 trận
- Yasuo78 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 3.791 trận
- Zed76 trận59,2%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.865 trận
- Ekko46 trận37,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.918 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 47,7% · 3.405 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,1% · 3.241 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 3.405 trận
- Yunara625 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 9.483 trận
- Ezreal516 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 8.036 trận
- Caitlyn466 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 6.801 trận
- Jhin436 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 12.428 trận
- Lucian347 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 4.972 trận
- Kai'Sa341 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 8.678 trận
- Jinx332 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 7.285 trận
- Xayah331 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,4% · 4.884 trận
- Ashe253 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.593 trận
- Zeri253 trận44,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.029 trận
- Sivir227 trận45,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.654 trận
- Tristana223 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 5.949 trận
- Aphelios193 trận62,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,9% · 6.101 trận
- Miss Fortune171 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.243 trận
- Varus112 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.903 trận
- Kalista86 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.026 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 47,8% · 2.858 trận
- Lulu690 trận50,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 9.233 trận
- Braum679 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,4% · 7.820 trận
- Leona447 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,1% · 5.766 trận
- Rell385 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,6% · 5.013 trận
- Thresh335 trận50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 9.592 trận
- Milio324 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.747 trận
- Seraphine308 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.734 trận
- Karma291 trận58,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,8% · 5.491 trận
- Alistar283 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 5.488 trận
- Rakan211 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.184 trận
- Yuumi207 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,1% · 3.383 trận
- Bard180 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.492 trận
- Blitzcrank135 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 4.311 trận
- Poppy105 trận56,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.276 trận
- Morgana104 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.860 trận
- Nami90 trận57,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.298 trận
- Pyke57 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.549 trận
- Janna31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.221 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 48,7% · 3.605 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%120.616 lượt chọn trên 1.987.588cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%4.176 lượt chọn trên 42.302cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,0%202 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

