Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.100 trên 29.335 trận
- Cấm
- 2,6%618 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 480 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 731 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,8% · 449 trận
- K'Sante36 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 531 trận
- Aatrox34 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,2% · 699 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 673 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 906 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 47,8% · 538 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 46,6% · 444 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 48,6% · 666 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,3% · 458 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 48,2% · 423 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,0% · 398 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 50,0% · 468 trận
- Sett22 trận—SoloQ: 51,6% · 444 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 44,3% · 614 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,6% · 561 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,7% · 791 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,9% · 679 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,6% · 567 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,3% · 563 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 791 trận
- Vi104 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 739 trận
- Lee Sin67 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.544 trận
- Jarvan IV53 trận43,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,5% · 774 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 704 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 822 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 46,7% · 597 trận
- Viego30 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 806 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 52,7% · 226 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 48,9% · 936 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 46,1% · 295 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 44,7% · 313 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,9% · 876 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,4% · 608 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,2% · 880 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 46,6% · 814 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,8% · 768 trận
- Ahri62 trận59,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.109 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.041 trận
- Syndra49 trận59,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 978 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 471 trận
- Lissandra32 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 579 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 666 trận
- Xerath31 trận41,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 373 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 921 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 53,0% · 492 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,8% · 977 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,0% · 436 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 47,5% · 638 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,3% · 672 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 45,4% · 185 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 44,7% · 331 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,3% · 758 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 50,2% · 898 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,9% · 666 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,1% · 814 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,7% · 727 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,6% · 603 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,9% · 646 trận
- Jhin85 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.246 trận
- Jinx71 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.696 trận
- Kai'Sa68 trận61,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.362 trận
- Caitlyn60 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.243 trận
- Ezreal59 trận55,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.245 trận
- Ashe54 trận35,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,5% · 654 trận
- Yunara52 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.443 trận
- Xayah42 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 715 trận
- Aphelios33 trận42,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.276 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 51,3% · 542 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 45,3% · 430 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,3% · 724 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,8% · 1.124 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 51,1% · 425 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,0% · 524 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,5% · 533 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,8% · 701 trận
- Nautilus106 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.860 trận
- Leona101 trận59,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.635 trận
- Thresh78 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.987 trận
- Blitzcrank50 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.588 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 508 trận
- Lulu42 trận40,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.048 trận
- Braum39 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 665 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 42,7% · 618 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 595 trận
- Alistar31 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 955 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 948 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 49,1% · 540 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,1% · 574 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 50,8% · 451 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,7% · 619 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,6% · 618 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,2% · 556 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.070 lượt chọn trên 1.987.588cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%590 lượt chọn trên 42.302cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

