Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.945 trên 28.274 trận
- Cấm
- 4,4%1.001 lượt cấm trên 22.856 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,7%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite118 trận51,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.629 trận
- Renekton113 trận40,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.159 trận
- Sion110 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 612 trận
- Ornn104 trận51,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,7% · 760 trận
- Gwen93 trận43,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 38,1% · 937 trận
- Nasus66 trận42,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,4% · 735 trận
- Aatrox61 trận47,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.085 trận
- Ambessa57 trận47,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,9% · 806 trận
- K'Sante57 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 594 trận
- Yone57 trận54,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.455 trận
- Olaf46 trận37,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,9% · 373 trận
- Jax45 trận44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.165 trận
- Shen45 trận62,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 46,9% · 642 trận
- Gragas44 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 719 trận
- Gnar40 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,9% · 527 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,8% · 1.253 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 45,5% · 666 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 54,6% · 1.629 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.211 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,7% · 814 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.211 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,5% · 756 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.211 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,5% · 756 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.629 trận
- Lee Sin171 trận50,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.283 trận
- Wukong153 trận43,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.104 trận
- Jarvan IV117 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.175 trận
- Vi98 trận52,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 624 trận
- Xin Zhao97 trận40,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,4% · 459 trận
- Sylas92 trận56,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.135 trận
- Nocturne54 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 446 trận
- Viego50 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.120 trận
- Qiyana49 trận40,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.647 trận
- Sejuani47 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 285 trận
- Cho'Gath46 trận43,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 915 trận
- Lillia46 trận52,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,6% · 812 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 505 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,9% · 488 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.265 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 46,5% · 1.167 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 48,6% · 851 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,0% · 790 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.430 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,9% · 915 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.260 trận
- Ahri128 trận50,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.525 trận
- Syndra118 trận39,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.483 trận
- Viktor114 trận52,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.507 trận
- Orianna77 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 651 trận
- Lissandra68 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 838 trận
- Hwei67 trận38,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 655 trận
- Sylas67 trận55,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.232 trận
- Yone56 trận58,9%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,7% · 986 trận
- Akali52 trận48,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.095 trận
- Ryze50 trận58,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
- Aurora48 trận29,2%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 44,6% · 639 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 845 trận
- LeBlanc40 trận57,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 939 trận
- Mel40 trận47,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
- Locke38 trận36,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.329 trận
- Twisted Fate34 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.114 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.205 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 43,4% · 1.021 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,5% · 845 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 43,5% · 873 trận
- Ezreal145 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.985 trận
- Yunara142 trận45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.507 trận
- Jhin130 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.323 trận
- Caitlyn117 trận42,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.831 trận
- Kai'Sa116 trận44,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.555 trận
- Jinx101 trận46,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.113 trận
- Ashe96 trận38,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 822 trận
- Lucian93 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.195 trận
- Xayah87 trận50,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.031 trận
- Sivir83 trận41,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 675 trận
- Miss Fortune70 trận57,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,9% · 723 trận
- Tristana60 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.801 trận
- Aphelios57 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.548 trận
- Zeri52 trận34,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 43,9% · 1.060 trận
- Varus42 trận45,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,4% · 457 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 45,4% · 779 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 47,6% · 885 trận
- Nautilus177 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.805 trận
- Lulu143 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.132 trận
- Leona112 trận42,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.348 trận
- Seraphine109 trận41,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 857 trận
- Thresh95 trận51,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.354 trận
- Braum90 trận44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.035 trận
- Karma88 trận44,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.296 trận
- Milio82 trận45,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 803 trận
- Blitzcrank73 trận54,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.369 trận
- Rakan64 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,5% · 901 trận
- Rell60 trận41,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,8% · 928 trận
- Alistar58 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,2% · 1.274 trận
- Bard48 trận56,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.220 trận
- Yuumi47 trận29,8%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,9% · 831 trận
- Neeko46 trận45,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 322 trận
- Nami43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.277 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 909 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.285 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 45,2% · 985 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.474 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.241 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

