Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.976 trên 29.047 trận
- Cấm
- 4,1%954 lượt cấm trên 23.287 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm136 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn195 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.028 trận
- Olaf168 trận42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.219 trận
- K'Sante148 trận54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.062 trận
- Sion146 trận54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 801 trận
- Ambessa139 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.140 trận
- Renekton136 trận61,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.224 trận
- Malphite123 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.499 trận
- Dr. Mundo99 trận62,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 823 trận
- Gnar92 trận43,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,3% · 914 trận
- Aatrox89 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.263 trận
- Camille88 trận44,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.181 trận
- Mordekaiser86 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 783 trận
- Yone74 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.840 trận
- Jax69 trận56,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.250 trận
- Shen68 trận52,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 919 trận
- Jayce56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Garen47 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.165 trận
- Darius33 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Gangplank31 trận64,5%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.140 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.069 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.217 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.499 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.188 trận
- Jarvan IV281 trận47,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.706 trận
- Wukong271 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.519 trận
- Lee Sin214 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.098 trận
- Sylas193 trận51,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.013 trận
- Xin Zhao162 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 598 trận
- Vi153 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,0% · 753 trận
- Qiyana95 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.934 trận
- Nocturne88 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 570 trận
- Cho'Gath79 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.137 trận
- Viego77 trận44,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.624 trận
- Sejuani75 trận53,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 414 trận
- Lillia68 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.131 trận
- Skarner67 trận62,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 368 trận
- Kha'Zix60 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.937 trận
- Pantheon59 trận54,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 57,5% · 219 trận
- Graves43 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.808 trận
- Hecarim36 trận61,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.627 trận
- Kayn32 trận46,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,9% · 1.040 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.137 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.536 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 49,1% · 992 trận
- Ahri256 trận49,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.095 trận
- Syndra215 trận49,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.997 trận
- Viktor215 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.004 trận
- Sylas196 trận48,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.309 trận
- Orianna144 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 912 trận
- Mel124 trận55,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 503 trận
- Hwei105 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 923 trận
- Galio98 trận51,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.087 trận
- Aurora94 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 830 trận
- Lissandra93 trận60,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 992 trận
- Akali87 trận43,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.308 trận
- Yone80 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.754 trận
- Xerath79 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 781 trận
- Locke66 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.755 trận
- Ryze61 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 57,5% · 537 trận
- LeBlanc57 trận36,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.171 trận
- Twisted Fate49 trận36,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.390 trận
- Yasuo46 trận60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.583 trận
- Zed36 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.453 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.087 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 46,5% · 1.148 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.385 trận
- Yunara328 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.711 trận
- Caitlyn301 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.842 trận
- Jhin236 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.184 trận
- Ezreal229 trận50,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.449 trận
- Jinx219 trận52,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.355 trận
- Lucian183 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.692 trận
- Kai'Sa164 trận55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.345 trận
- Sivir143 trận50,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.008 trận
- Tristana124 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.239 trận
- Xayah122 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.167 trận
- Aphelios109 trận57,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.296 trận
- Miss Fortune106 trận50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 990 trận
- Zeri88 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.506 trận
- Kalista84 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.206 trận
- Varus83 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 731 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.280 trận
- Lulu306 trận57,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.071 trận
- Nautilus253 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.593 trận
- Milio245 trận51,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.843 trận
- Seraphine238 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.355 trận
- Braum173 trận56,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.254 trận
- Karma162 trận51,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.831 trận
- Blitzcrank157 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.999 trận
- Leona155 trận43,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.731 trận
- Thresh155 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.455 trận
- Rell118 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.222 trận
- Rakan109 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.149 trận
- Bard88 trận40,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.398 trận
- Yuumi72 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.222 trận
- Alistar70 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.332 trận
- Renata Glasc67 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 759 trận
- Pyke56 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,1% · 1.222 trận
- Nami55 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.889 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.728 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.276 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%45.072 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%2.092 lượt chọn trên 42.302cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

