Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,7%được chọn trong 382 trên 2.997 trận
- Cấm
- 8,2%179 lượt cấm trên 2.182 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,6%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf26 trận—SoloQ: 44,5% · 310 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 46,8% · 380 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 47,8% · 339 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,9% · 523 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,1% · 336 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,8% · 340 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 46,5% · 385 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 53,9% · 271 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 37,7% · 162 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,2% · 347 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,9% · 568 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 53,8% · 442 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,4% · 570 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 533 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,8% · 215 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 52,1% · 660 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,5% · 400 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,4% · 526 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,6% · 516 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,2% · 52 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 43,2% · 44 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 46,6% · 626 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,0% · 100 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,2% · 413 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,6% · 386 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,6% · 638 trận
- Ahri37 trận70,3%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 47,1% · 660 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 626 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 48,9% · 617 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,8% · 233 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 55,2% · 134 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 58,4% · 149 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,6% · 574 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 42,5% · 134 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 48,1% · 262 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,4% · 319 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 52,6% · 293 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,8% · 536 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 47,5% · 484 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 722 trận
- Yunara37 trận64,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.150 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 560 trận
- Caitlyn30 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 919 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,3% · 366 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.271 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.561 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,7% · 373 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 44,5% · 710 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 49,4% · 905 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 47,8% · 92 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 49,7% · 300 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,8% · 574 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Milio44 trận59,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,6% · 606 trận
- Karma40 trận55,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 531 trận
- Nautilus37 trận64,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 694 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 475 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 803 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,7% · 300 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 49,4% · 362 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 45,8% · 605 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,6% · 562 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,3% · 984 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 52,3% · 417 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,6% · 782 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 49,1% · 322 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 41,6% · 89 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 49,3% · 422 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%14.059 lượt chọn trên 492.847cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%288 lượt chọn trên 4.668cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%192 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

