Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 955 trên 29.351 trận
- Cấm
- 6,4%1.499 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.211 trận
- Ambessa42 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.358 trận
- Yorick34 trận38,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,8% · 530 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 54,4% · 1.536 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 45,4% · 1.367 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,6% · 2.948 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 44,1% · 1.804 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 54,5% · 2.384 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 53,5% · 561 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,7% · 712 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.625 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 49,5% · 513 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,2% · 844 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.241 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.579 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 2.948 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.111 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.595 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,6% · 2.948 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.079 trận
- Lee Sin53 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 3.887 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.552 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.845 trận
- Jarvan IV31 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.730 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 54,8% · 756 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.058 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 53,6% · 1.148 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.010 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.660 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.196 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,1% · 541 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.802 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,0% · 778 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.338 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,0% · 321 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.874 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.871 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.906 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.183 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.378 trận
- Viktor34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,8% · 2.163 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.998 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 52,7% · 1.872 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,2% · 2.026 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.822 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.649 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.230 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.046 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.260 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.300 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 52,9% · 985 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.358 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 54,2% · 944 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 55,0% · 742 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 56,4% · 731 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.589 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.605 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.260 trận
- Jhin47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 4.906 trận
- Caitlyn46 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.588 trận
- Yunara46 trận54,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.555 trận
- Ezreal41 trận43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,9% · 2.781 trận
- Kai'Sa40 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.424 trận
- Jinx39 trận51,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.969 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.910 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.662 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,0% · 2.455 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,6% · 989 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.069 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.636 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,7% · 2.499 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 49,7% · 646 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.354 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.013 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.210 trận
- Lulu50 trận38,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.407 trận
- Nautilus41 trận43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.995 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.666 trận
- Seraphine35 trận57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.114 trận
- Blitzcrank30 trận53,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.133 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.381 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.544 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.890 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.921 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.199 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.443 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,9% · 2.009 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,4% · 1.684 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,3% · 1.322 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.395 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.716 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%48.522 lượt chọn trên 1.987.578cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%376 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

