Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,4%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 4.523 trên 29.080 trận
Cấm
21,8%5.081 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 13,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,4% từ 50,1% đến 52,7% trên 4.184 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    4,6%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,5%
    SoloQ
    13,0%
    Tỉ lệ cấm 21,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 13,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn59% · 54.107
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 76.952
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 1.006 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 4.286
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,4% · kỳ vọng 50,8% · 238 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Mordekaiser58,3% · kỳ vọng 50,9% · 115 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
K'Sante56,0% · kỳ vọng 53,6% · 257 trận+2,4 điểmSoloQ +1,4
Dr. Mundo58,9% · kỳ vọng 54,8% · 124 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2
Jayce56,0% · kỳ vọng 50,5% · 75 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,5% · kỳ vọng 51,2% · 256 trận+9,4 điểmSoloQ 0,0
Nocturne58,8% · kỳ vọng 53,6% · 136 trận+5,2 điểmSoloQ -4,2
Pantheon59,4% · kỳ vọng 54,8% · 101 trận+4,6 điểmSoloQ -1,9
Lillia51,4% · kỳ vọng 47,8% · 105 trận+3,7 điểmSoloQ +2,3
Viego54,9% · kỳ vọng 52,2% · 122 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze64,7% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+12,4 điểmSoloQ -0,4
Hwei55,1% · kỳ vọng 50,4% · 176 trận+4,7 điểmSoloQ +3,1
Ahri51,6% · kỳ vọng 49,6% · 382 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Orianna54,0% · kỳ vọng 53,1% · 291 trận+0,8 điểmSoloQ +1,8
Akali53,1% · kỳ vọng 50,6% · 128 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,2% · kỳ vọng 50,3% · 212 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
Sivir56,6% · kỳ vọng 52,1% · 175 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 52,0% · 324 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Yunara50,2% · kỳ vọng 49,1% · 410 trận+1,1 điểmSoloQ +0,3
Ezreal55,9% · kỳ vọng 54,8% · 299 trận+1,1 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,5% · kỳ vọng 49,8% · 170 trận+6,7 điểmSoloQ +1,3
Braum52,9% · kỳ vọng 50,1% · 308 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Karma56,4% · kỳ vọng 53,6% · 236 trận+2,8 điểmSoloQ -0,3
Nautilus51,7% · kỳ vọng 51,5% · 420 trận+0,2 điểmSoloQ -0,6
Nami58,4% · kỳ vọng 54,0% · 77 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,2% · kỳ vọng 51,9% · 306 trận+3,4 điểmSoloQ +2,1
Gnar54,5% · kỳ vọng 50,1% · 165 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Fiora61,5% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+9,0 điểmSoloQ +1,6
Renekton55,4% · kỳ vọng 53,3% · 233 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
K'Sante50,7% · kỳ vọng 49,1% · 286 trận+1,6 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner56,3% · kỳ vọng 49,6% · 112 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Trundle62,9% · kỳ vọng 56,4% · 97 trận+6,5 điểmSoloQ +2,4
Viego56,2% · kỳ vọng 50,5% · 121 trận+5,7 điểmSoloQ +2,7
Jarvan IV52,4% · kỳ vọng 49,8% · 336 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 51,2% · 303 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian55,8% · kỳ vọng 50,4% · 251 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
Sivir55,4% · kỳ vọng 50,7% · 204 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
Jinx55,7% · kỳ vọng 52,9% · 298 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Ezreal50,0% · kỳ vọng 48,0% · 290 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Tristana53,5% · kỳ vọng 51,1% · 226 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi59,1% · kỳ vọng 52,5% · 93 trận+6,7 điểmSoloQ +1,5
Blitzcrank57,6% · kỳ vọng 53,7% · 165 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,7% · kỳ vọng 51,3% · 438 trận+1,5 điểmSoloQ +1,7
Milio51,2% · kỳ vọng 49,7% · 250 trận+1,5 điểmSoloQ +2,5
Thresh54,6% · kỳ vọng 52,9% · 216 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn297 trận
    48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.957 trận
  • K'Sante257 trận
    56,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.506 trận
  • Ambessa238 trận
    58,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.598 trận
  • Sion224 trận
    47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.718 trận
  • Renekton184 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.480 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong527 trận
    47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.241 trận
  • Jarvan IV348 trận
    49,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.200 trận
  • Lee Sin308 trận
    51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 6.906 trận
  • Vi257 trận
    46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.738 trận
  • Xin Zhao256 trận
    60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.477 trận
Mid20 tướng
  • Viktor476 trận
    49,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 6.075 trận
  • Ahri382 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.869 trận
  • Orianna291 trận
    54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.698 trận
  • Locke242 trận
    50,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.012 trận
  • Hwei176 trận
    55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.220 trận
ADC17 tướng
  • Yunara410 trận
    50,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.992 trận
  • Caitlyn350 trận
    48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.902 trận
  • Jinx326 trận
    47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 5.918 trận
  • Kai'Sa324 trận
    54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 7.791 trận
  • Ezreal299 trận
    55,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 5.066 trận
Support17 tướng
  • Lulu452 trận
    52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 6.897 trận
  • Nautilus420 trận
    51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.581 trận
  • Braum308 trận
    52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.990 trận
  • Leona282 trận
    48,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.737 trận
  • Milio243 trận
    51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.430 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%91.687 lượt chọn trên 1.987.586cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%3.120 lượt chọn trên 42.302cấm 21,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,9%245 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 19,7%G11.479 trận trên 7.492
  • 12,0%G2898 trận trên 7.499
  • 9,8%G3+295 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.479 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.