Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,0%được chọn trong 1.466 trên 29.080 trận
- Cấm
- 3,3%768 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,2%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn87 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 42,5% · 322 trận
- Sion79 trận38,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,5% · 269 trận
- K'Sante76 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,6% · 454 trận
- Ambessa56 trận55,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 394 trận
- Renekton52 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 415 trận
- Gnar48 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 346 trận
- Olaf48 trận45,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 381 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 455 trận
- Gwen38 trận34,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,4% · 252 trận
- Jax38 trận63,2%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 53,1% · 426 trận
- Aatrox37 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 459 trận
- Yone37 trận62,2%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,2% · 703 trận
- Zaahen35 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 266 trận
- Rumble34 trận44,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 179 trận
- Camille33 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 461 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,0% · 536 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,7% · 425 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,9% · 411 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 52,7% · 395 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 451 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,7% · 381 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 451 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,4% · 455 trận
- Wukong140 trận49,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 520 trận
- Jarvan IV117 trận57,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 570 trận
- Lee Sin106 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.456 trận
- Vi77 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 267 trận
- Xin Zhao58 trận51,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 192 trận
- Nocturne47 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 159 trận
- Trundle45 trận40,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 146 trận
- Qiyana44 trận61,4%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 51,6% · 929 trận
- Lillia43 trận37,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 572 trận
- Cho'Gath38 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,9% · 443 trận
- Sejuani37 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 109 trận
- Sylas37 trận35,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,7% · 525 trận
- Viego35 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 548 trận
- Pantheon33 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 67 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 48,2% · 218 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,2% · 619 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,8% · 550 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 54,4% · 722 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,9% · 443 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,1% · 716 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Viktor107 trận34,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 750 trận
- Syndra93 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 836 trận
- Ahri87 trận48,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 723 trận
- Hwei61 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 378 trận
- Orianna61 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 355 trận
- Aurora49 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,0% · 300 trận
- Ryze46 trận63,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,3% · 215 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,4% · 640 trận
- Galio41 trận63,4%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,9% · 391 trận
- Lissandra39 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 337 trận
- Akali37 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 432 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 628 trận
- Locke34 trận61,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,5% · 686 trận
- Xerath31 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 234 trận
- LeBlanc30 trận63,3%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,0% · 367 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,1% · 561 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 51,9% · 472 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,5% · 482 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,9% · 391 trận
- Yunara119 trận42,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.325 trận
- Caitlyn104 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 871 trận
- Kai'Sa98 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.345 trận
- Jinx84 trận56,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.006 trận
- Jhin76 trận59,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Tristana76 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 900 trận
- Sivir73 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 333 trận
- Ezreal68 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,0% · 794 trận
- Ashe67 trận37,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,3% · 368 trận
- Lucian65 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,2% · 583 trận
- Xayah59 trận45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 494 trận
- Aphelios44 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 750 trận
- Zeri35 trận45,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 610 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,9% · 324 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 46,3% · 469 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,5% · 425 trận
- Lulu127 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.138 trận
- Nautilus112 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 963 trận
- Braum80 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 527 trận
- Leona75 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,1% · 601 trận
- Seraphine74 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 366 trận
- Milio73 trận38,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,0% · 517 trận
- Rell68 trận48,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 536 trận
- Thresh61 trận55,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.310 trận
- Karma57 trận64,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,2% · 575 trận
- Rakan56 trận39,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 425 trận
- Blitzcrank49 trận51,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 584 trận
- Bard48 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 563 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 616 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 608 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 51,8% · 427 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,4% · 658 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.933 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%875 lượt chọn trên 42.302cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

