Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 1.444 trên 28.247 trận
Cấm
3,3%757 lượt cấm trên 22.836 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,2% từ 45,8% đến 50,5% trên 1.200 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,2%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 48,2% ở nghiệp dư trên 1.200 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 15.838 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,8%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt85% · 13.391
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 15.779
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 202 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 2.268
35%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,2% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+15,6 điểmSoloQ +2,6
Yone61,1% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+12,9 điểmSoloQ -0,6
Ambessa55,4% · kỳ vọng 47,6% · 56 trận+7,7 điểmSoloQ -3,0
Gnar54,3% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+4,8 điểmSoloQ -2,6
K'Sante51,4% · kỳ vọng 50,3% · 70 trận+1,1 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana62,8% · kỳ vọng 45,1% · 43 trận+17,7 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV57,0% · kỳ vọng 49,6% · 114 trận+7,4 điểmSoloQ -1,5
Wukong49,3% · kỳ vọng 45,9% · 136 trận+3,3 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao51,7% · kỳ vọng 48,2% · 58 trận+3,5 điểmSoloQ -2,2
Lee Sin48,6% · kỳ vọng 48,3% · 107 trận+0,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,2% · kỳ vọng 49,4% · 45 trận+12,8 điểmSoloQ -6,5
Galio62,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+13,0 điểmSoloQ +1,1
Locke61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,4 điểmSoloQ +1,7
Orianna60,0% · kỳ vọng 50,1% · 55 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Ahri48,2% · kỳ vọng 46,3% · 85 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,5% · kỳ vọng 50,5% · 76 trận+10,1 điểmSoloQ +3,0
Jinx55,4% · kỳ vọng 46,3% · 83 trận+9,1 điểmSoloQ +0,3
Ezreal60,3% · kỳ vọng 51,7% · 68 trận+8,6 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn46,5% · kỳ vọng 46,2% · 101 trận+0,4 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa49,0% · kỳ vọng 48,5% · 96 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,4% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+13,9 điểmSoloQ -0,5
Leona60,0% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+10,7 điểmSoloQ +0,2
Thresh56,9% · kỳ vọng 46,8% · 58 trận+10,1 điểmSoloQ +2,1
Rell49,3% · kỳ vọng 44,5% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank52,1% · kỳ vọng 46,3% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble70,0% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+18,7 điểmSoloQ +2,3
Mordekaiser65,6% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+16,7 điểmSoloQ +2,1
Renekton53,7% · kỳ vọng 49,9% · 54 trận+3,8 điểmSoloQ -3,2
Aatrox50,9% · kỳ vọng 48,9% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ -1,8
Ornn50,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+1,4 điểmSoloQ +9,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei64,2% · kỳ vọng 49,5% · 53 trận+14,7 điểmSoloQ -4,5
Locke60,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+12,0 điểmSoloQ -1,0
Syndra55,9% · kỳ vọng 49,1% · 111 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Viktor53,8% · kỳ vọng 48,8% · 132 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Ahri55,3% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+5,3 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,2% · kỳ vọng 45,9% · 77 trận+7,4 điểmSoloQ -1,9
Ashe56,9% · kỳ vọng 49,6% · 72 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa53,0% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+5,2 điểmSoloQ -0,6
Jinx51,5% · kỳ vọng 50,0% · 103 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
Tristana51,8% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,2% · kỳ vọng 49,0% · 90 trận+13,2 điểmSoloQ -1,1
Alistar63,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+14,0 điểmSoloQ +0,4
Thresh58,7% · kỳ vọng 49,6% · 63 trận+9,2 điểmSoloQ +1,0
Nautilus53,8% · kỳ vọng 48,3% · 106 trận+5,5 điểmSoloQ -1,5
Milio49,4% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn85 trận
    45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,1% · 328 trận
  • Sion78 trận
    38,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 267 trận
  • K'Sante70 trận
    51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,7% · 456 trận
  • Ambessa56 trận
    55,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 388 trận
  • Renekton54 trận
    44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,5% · 421 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong136 trận
    49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 505 trận
  • Jarvan IV114 trận
    57,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 551 trận
  • Lee Sin107 trận
    48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.460 trận
  • Vi74 trận
    45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 268 trận
  • Xin Zhao58 trận
    51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 191 trận
Mid20 tướng
  • Viktor104 trận
    32,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 759 trận
  • Syndra92 trận
    45,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 812 trận
  • Ahri85 trận
    48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 718 trận
  • Hwei61 trận
    47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 371 trận
  • Orianna55 trận
    60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,2% · 348 trận
ADC17 tướng
  • Yunara117 trận
    41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.323 trận
  • Caitlyn101 trận
    46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 876 trận
  • Kai'Sa96 trận
    49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.325 trận
  • Jinx83 trận
    55,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.006 trận
  • Jhin76 trận
    60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.315 trận
Support17 tướng
  • Lulu125 trận
    46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.137 trận
  • Nautilus107 trận
    48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 961 trận
  • Braum78 trận
    48,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
  • Leona75 trận
    60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 601 trận
  • Milio74 trận
    39,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 515 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%15.607 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%842 lượt chọn trên 40.028cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,1%G1294 trận trên 7.205
  • 5,0%G2362 trận trên 7.211
  • 5,2%G3+150 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 294 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.