Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.540 trên 29.059 trận
- Cấm
- 5,6%1.295 lượt cấm trên 23.299 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Abyssal Mask, Kaenic Rookern và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Abyssal Mask
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion144 trận59,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,8% · 1.036 trận
- K'Sante142 trận58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.886 trận
- Ornn142 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.175 trận
- Ambessa127 trận46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.756 trận
- Renekton116 trận55,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.796 trận
- Malphite100 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.919 trận
- Gnar97 trận55,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.330 trận
- Olaf96 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- Aatrox89 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.631 trận
- Jax81 trận58,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.939 trận
- Shen70 trận62,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.151 trận
- Zaahen68 trận39,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.035 trận
- Dr. Mundo60 trận58,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,8% · 941 trận
- Mordekaiser60 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 969 trận
- Gragas59 trận55,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 938 trận
- Yone56 trận66,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.520 trận
- Camille54 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.794 trận
- Fiora42 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.730 trận
- Jayce40 trận40,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 54,9% · 2.477 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.599 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.443 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.570 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.344 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.570 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.919 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.570 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,9% · 2.477 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.344 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,9% · 2.477 trận
- Wukong250 trận45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.914 trận
- Lee Sin205 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 4.880 trận
- Vi179 trận52,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 57,9% · 1.219 trận
- Jarvan IV168 trận53,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.199 trận
- Sylas127 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.477 trận
- Xin Zhao122 trận48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 933 trận
- Lillia78 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.515 trận
- Nocturne77 trận58,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 58,7% · 617 trận
- Qiyana75 trận42,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.986 trận
- Sejuani74 trận68,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,6% · 481 trận
- Viego73 trận58,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,0% · 2.273 trận
- Cho'Gath70 trận55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.493 trận
- Skarner68 trận51,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 536 trận
- Pantheon52 trận61,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,6% · 349 trận
- Graves49 trận42,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.518 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 50,3% · 1.858 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 54,4% · 1.607 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 52,4% · 2.472 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.493 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.216 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,6% · 2.256 trận
- Syndra199 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.807 trận
- Viktor189 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,8% · 2.805 trận
- Ahri176 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.539 trận
- Orianna117 trận56,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.416 trận
- Sylas110 trận52,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,3% · 2.446 trận
- Hwei103 trận43,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.281 trận
- Yone84 trận56,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.734 trận
- Lissandra77 trận57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.503 trận
- Locke77 trận55,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.549 trận
- Aurora73 trận57,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.157 trận
- Xerath73 trận53,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 920 trận
- Akali70 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.958 trận
- Ryze68 trận47,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,8% · 885 trận
- Galio65 trận53,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.745 trận
- LeBlanc63 trận50,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.592 trận
- Zed40 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.944 trận
- Twisted Fate39 trận41,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.993 trận
- Yasuo35 trận62,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.257 trận
- Galio32 trận46,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.745 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.538 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.753 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,2% · 1.745 trận
- Yunara246 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.823 trận
- Kai'Sa217 trận50,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 5.616 trận
- Ezreal195 trận60,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 60,0% · 3.161 trận
- Caitlyn175 trận60,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 56,1% · 2.854 trận
- Jhin173 trận57,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 5.989 trận
- Jinx159 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.685 trận
- Xayah138 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.338 trận
- Ashe118 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.222 trận
- Sivir113 trận59,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Tristana106 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.445 trận
- Lucian103 trận47,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.311 trận
- Aphelios93 trận60,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.168 trận
- Zeri91 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.170 trận
- Miss Fortune84 trận54,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.314 trận
- Varus63 trận47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.013 trận
- Kalista40 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.786 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.571 trận
- Nautilus386 trận56,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,4% · 5.013 trận
- Lulu242 trận56,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 4.575 trận
- Leona189 trận58,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.652 trận
- Braum182 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.228 trận
- Alistar173 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.818 trận
- Thresh144 trận45,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.783 trận
- Karma123 trận58,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 2.071 trận
- Rakan123 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.017 trận
- Seraphine113 trận46,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,0% · 1.223 trận
- Poppy80 trận61,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.617 trận
- Milio79 trận54,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.239 trận
- Bard68 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.939 trận
- Neeko53 trận41,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,4% · 564 trận
- Yuumi53 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 60,0% · 1.648 trận
- Blitzcrank52 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.909 trận
- Nami45 trận53,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.825 trận
- Pyke35 trận45,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.936 trận
- Janna30 trận63,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.480 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%61.848 lượt chọn trên 1.987.588cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.888 lượt chọn trên 42.302cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

