Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.575 trên 28.961 trận
- Cấm
- 23,5%5.453 lượt cấm trên 23.205 trận, so với 21,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 110 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm110 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 110 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante137 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.229 trận
- Ornn133 trận50,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.434 trận
- Sion116 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.258 trận
- Ambessa110 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.992 trận
- Renekton104 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.197 trận
- Aatrox83 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.198 trận
- Nasus81 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.256 trận
- Zaahen80 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.368 trận
- Shen78 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.325 trận
- Mordekaiser74 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.222 trận
- Gnar73 trận58,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.598 trận
- Camille69 trận43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.908 trận
- Dr. Mundo68 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.241 trận
- Jax65 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.333 trận
- Olaf59 trận42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.522 trận
- Yone56 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.177 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.056 trận
- Jayce42 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.891 trận
- Garen33 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.628 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 46,4% · 1.924 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 47,3% · 1.872 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,5% · 2.057 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 53,0% · 2.119 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.891 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,7% · 2.891 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,0% · 2.119 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.924 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.924 trận
- Lee Sin232 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.969 trận
- Vi197 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.999 trận
- Jarvan IV189 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.072 trận
- Wukong174 trận41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.540 trận
- Xin Zhao121 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.300 trận
- Viego85 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.787 trận
- Cho'Gath79 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.365 trận
- Qiyana78 trận51,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,9% · 4.088 trận
- Nocturne77 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 985 trận
- Sejuani69 trận60,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 708 trận
- Naafiri60 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.121 trận
- Lillia58 trận53,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.654 trận
- Graves52 trận40,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.888 trận
- Hecarim42 trận61,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.645 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 912 trận
- Kha'Zix42 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.794 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 44,0% · 2.028 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.594 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,0% · 2.070 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,8% · 2.611 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,9% · 2.365 trận
- Ahri339 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.519 trận
- Syndra157 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.028 trận
- Viktor138 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.216 trận
- Lissandra132 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.064 trận
- Orianna113 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.734 trận
- Galio89 trận56,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.171 trận
- Akali86 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.939 trận
- Aurora86 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.565 trận
- Ryze79 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.326 trận
- Vex79 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,9% · 1.206 trận
- Cassiopeia75 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 868 trận
- Yone70 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.323 trận
- Taliyah61 trận32,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.149 trận
- Hwei55 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.401 trận
- Locke49 trận59,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.316 trận
- Twisted Fate45 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.229 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.668 trận
- Galio34 trận44,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.171 trận
- Zed32 trận46,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.666 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 44,8% · 2.500 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 48,9% · 2.410 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,4% · 2.171 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.139 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.139 trận
- Yunara209 trận50,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 5.395 trận
- Kai'Sa202 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 7.208 trận
- Ashe195 trận52,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.309 trận
- Ezreal173 trận55,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.000 trận
- Caitlyn169 trận39,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.620 trận
- Jinx163 trận52,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 4.611 trận
- Jhin161 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 7.159 trận
- Xayah115 trận41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.546 trận
- Lucian113 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.683 trận
- Zeri94 trận39,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.698 trận
- Tristana92 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.109 trận
- Aphelios89 trận58,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.863 trận
- Sivir89 trận39,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.341 trận
- Miss Fortune73 trận37,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.603 trận
- Varus64 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.378 trận
- Kalista38 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.026 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,3% · 1.804 trận
- Nautilus262 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 5.340 trận
- Seraphine221 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.084 trận
- Leona210 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 3.253 trận
- Lulu205 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.990 trận
- Thresh141 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 5.035 trận
- Braum127 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.474 trận
- Blitzcrank123 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.782 trận
- Rakan112 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.598 trận
- Rell109 trận46,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,7% · 2.446 trận
- Milio98 trận41,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.587 trận
- Karma84 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.624 trận
- Alistar82 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 4.685 trận
- Yuumi68 trận51,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.774 trận
- Bard60 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.367 trận
- Neeko54 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 804 trận
- Nami38 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.291 trận
- Pyke33 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.096 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,0% · 2.234 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%74.462 lượt chọn trên 1.987.586cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.741 lượt chọn trên 42.302cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

