Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 574 trên 28.982 trận
- Cấm
- 1,6%372 lượt cấm trên 23.223 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,0%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.194 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,0% · 750 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.004 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.192 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.042 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 54,6% · 776 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 49,0% · 802 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 53,7% · 935 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.426 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,4% · 797 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,8% · 725 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.258 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.888 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,4% · 909 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,4% · 1.253 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.168 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.164 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 45,1% · 1.296 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.582 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.168 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,5% · 1.035 trận
- Wukong53 trận41,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.684 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.692 trận
- Vi41 trận53,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 800 trận
- Jarvan IV39 trận30,8%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.560 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.190 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.516 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.765 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,3% · 569 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,0% · 432 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.805 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,9% · 570 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.790 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.202 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,4% · 283 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 54,1% · 567 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,2% · 2.166 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.079 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.094 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.795 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.002 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.955 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 52,5% · 903 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 49,8% · 739 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 48,0% · 958 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.594 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.097 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 44,7% · 1.019 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.079 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.867 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.186 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,2% · 1.925 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,6% · 808 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.079 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,5% · 1.398 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.340 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.565 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.079 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.288 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.759 trận
- Kai'Sa46 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.779 trận
- Yunara46 trận50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.248 trận
- Jinx39 trận41,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.977 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.457 trận
- Ashe32 trận53,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.102 trận
- Ezreal30 trận56,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.422 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.358 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.675 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.107 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,9% · 2.447 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.442 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,0% · 887 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.321 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 52,0% · 677 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 48,9% · 942 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.168 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.221 trận
- Nautilus57 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.634 trận
- Lulu43 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.092 trận
- Leona42 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.818 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.786 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 48,2% · 3.285 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.119 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.384 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.289 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.711 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.125 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.661 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.231 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.221 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 51,2% · 551 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.394 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.892 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.781 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%44.924 lượt chọn trên 1.987.587cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%404 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

