Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,0%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.361 trên 28.277 trận
Cấm
6,6%1.510 lượt cấm trên 22.858 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,7% từ 48,4% đến 50,9% trên 4.280 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    8,6%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 163.329
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 97.002
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 839 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 47.463
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,1% · kỳ vọng 48,9% · 114 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Sion55,5% · kỳ vọng 50,1% · 200 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Gangplank56,5% · kỳ vọng 45,2% · 46 trận+11,3 điểmSoloQ +0,1
Jayce56,9% · kỳ vọng 49,0% · 65 trận+8,0 điểmSoloQ +0,5
Malphite54,8% · kỳ vọng 50,2% · 146 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix59,2% · kỳ vọng 49,3% · 71 trận+9,9 điểmSoloQ +2,3
Talon60,5% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 49,9% · 350 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2
Graves53,9% · kỳ vọng 49,7% · 102 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Nocturne54,0% · kỳ vọng 52,0% · 150 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,1% · kỳ vọng 49,0% · 145 trận+13,1 điểmSoloQ +0,6
Ahri50,3% · kỳ vọng 47,8% · 346 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
LeBlanc54,0% · kỳ vọng 49,4% · 126 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Xerath54,1% · kỳ vọng 50,3% · 109 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Galio53,6% · kỳ vọng 50,9% · 112 trận+2,6 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs62,9% · kỳ vọng 53,8% · 105 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 47,6% · 209 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Ezreal55,6% · kỳ vọng 53,2% · 610 trận+2,3 điểmSoloQ +1,3
Jhin53,9% · kỳ vọng 52,0% · 427 trận+1,9 điểmSoloQ +2,3
Miss Fortune53,9% · kỳ vọng 50,5% · 154 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy59,8% · kỳ vọng 49,4% · 127 trận+10,4 điểmSoloQ -0,3
Rell50,0% · kỳ vọng 46,0% · 210 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Pyke59,3% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+9,2 điểmSoloQ +3,2
Yuumi54,1% · kỳ vọng 48,6% · 111 trận+5,5 điểmSoloQ +2,6
Nautilus51,1% · kỳ vọng 49,6% · 325 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,7% · kỳ vọng 47,5% · 225 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Malphite52,1% · kỳ vọng 49,1% · 194 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7
Sion52,0% · kỳ vọng 49,2% · 204 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Ambessa51,7% · kỳ vọng 50,3% · 211 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Renekton52,7% · kỳ vọng 51,4% · 207 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,2% · kỳ vọng 51,9% · 411 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Lillia58,3% · kỳ vọng 53,3% · 127 trận+5,0 điểmSoloQ +0,4
Qiyana55,8% · kỳ vọng 52,8% · 156 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Viego50,7% · kỳ vọng 48,6% · 140 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Nidalee57,1% · kỳ vọng 51,0% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 50,3% · 253 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Orianna52,1% · kỳ vọng 47,7% · 236 trận+4,4 điểmSoloQ +2,5
Hwei55,2% · kỳ vọng 51,0% · 116 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Syndra51,6% · kỳ vọng 50,6% · 289 trận+0,9 điểmSoloQ +0,3
Sylas50,6% · kỳ vọng 49,4% · 178 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard65,3% · kỳ vọng 52,5% · 49 trận+12,8 điểmSoloQ +0,5
Rakan53,8% · kỳ vọng 50,4% · 212 trận+3,4 điểmSoloQ -2,2
Rell55,2% · kỳ vọng 53,4% · 377 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Pyke52,7% · kỳ vọng 49,3% · 131 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Thresh52,7% · kỳ vọng 51,1% · 224 trận+1,6 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante238 trận
    52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 5.087 trận
  • Ornn208 trận
    47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.129 trận
  • Renekton206 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.800 trận
  • Sion200 trận
    55,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.761 trận
  • Ambessa195 trận
    46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.374 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong385 trận
    46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 5.383 trận
  • Lee Sin350 trận
    50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 13.514 trận
  • Vi239 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.641 trận
  • Jarvan IV237 trận
    50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 5.270 trận
  • Xin Zhao226 trận
    46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.686 trận
Mid22 tướng
  • Ahri346 trận
    50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.256 trận
  • Syndra310 trận
    46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 7.569 trận
  • Viktor262 trận
    45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 7.563 trận
  • Sylas201 trận
    47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 7.019 trận
  • Orianna190 trận
    47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.512 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal610 trận
    55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,7% · 13.812 trận
  • Xayah497 trận
    44,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 11.553 trận
  • Jhin427 trận
    53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 21.897 trận
  • Yunara333 trận
    43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 14.463 trận
  • Jinx244 trận
    42,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 10.498 trận
Support19 tướng
  • Braum485 trận
    46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 7.123 trận
  • Leona341 trận
    50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,2% · 7.046 trận
  • Nautilus325 trận
    51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 8.458 trận
  • Lulu283 trận
    52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 11.032 trận
  • Thresh273 trận
    48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 12.688 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,6%166.263 lượt chọn trên 1.927.739cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%2.968 lượt chọn trên 40.028cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,4%G1965 trận trên 7.214
  • 15,4%G21.112 trận trên 7.216
  • 16,1%G3+465 trận trên 2.883
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 965 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.