Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.361 trên 28.277 trận
- Cấm
- 6,6%1.510 lượt cấm trên 22.858 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm145 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 8,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 145 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante238 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 5.087 trận
- Ornn208 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.129 trận
- Renekton206 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.800 trận
- Sion200 trận55,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.761 trận
- Ambessa195 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.374 trận
- Aatrox160 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.762 trận
- Gnar154 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.549 trận
- Malphite146 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.930 trận
- Jax141 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 5.265 trận
- Zaahen131 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.936 trận
- Camille129 trận47,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 4.428 trận
- Yone126 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 7.405 trận
- Olaf120 trận48,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.232 trận
- Dr. Mundo116 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.555 trận
- Mordekaiser114 trận56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.799 trận
- Jayce65 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 6.390 trận
- Fiora63 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.757 trận
- Garen55 trận58,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.772 trận
- Gangplank46 trận56,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,4% · 4.597 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 4.326 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 47,9% · 4.392 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,9% · 4.392 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,9% · 4.392 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,8% · 6.390 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,8% · 6.390 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 4.930 trận
- Wukong385 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 5.383 trận
- Lee Sin350 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 13.514 trận
- Vi239 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.641 trận
- Jarvan IV237 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 5.270 trận
- Xin Zhao226 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.686 trận
- Sylas186 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 6.451 trận
- Viego177 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.998 trận
- Nocturne150 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.098 trận
- Cho'Gath133 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.013 trận
- Lillia126 trận41,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 4.146 trận
- Qiyana123 trận47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 8.249 trận
- Graves102 trận53,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 6.586 trận
- Sejuani100 trận46,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.412 trận
- Skarner96 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.325 trận
- Naafiri84 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.675 trận
- Nidalee75 trận50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 4.845 trận
- Kha'Zix71 trận59,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,0% · 6.741 trận
- Hecarim53 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.478 trận
- Elise43 trận55,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 3.812 trận
- Talon38 trận60,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,7% · 6.623 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,4% · 4.013 trận
- Master Yi18 trận—SoloQ: 49,8% · 3.850 trận
- Ahri346 trận50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.256 trận
- Syndra310 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 7.569 trận
- Viktor262 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 7.563 trận
- Sylas201 trận47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 7.019 trận
- Orianna190 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.512 trận
- Locke149 trận44,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.950 trận
- Hwei146 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.496 trận
- Akali145 trận62,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,3% · 5.372 trận
- Lissandra139 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 4.142 trận
- LeBlanc126 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.537 trận
- Yone126 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 6.856 trận
- Ryze125 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.446 trận
- Aurora121 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.240 trận
- Galio112 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 4.847 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.532 trận
- Twisted Fate78 trận35,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,5% · 5.976 trận
- Galio72 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 4.847 trận
- Zed71 trận46,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 5.598 trận
- Yasuo61 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 6.015 trận
- Ekko40 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 4.124 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,2% · 5.095 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 46,9% · 4.847 trận
- Ezreal610 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,7% · 13.812 trận
- Xayah497 trận44,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 11.553 trận
- Jhin427 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 21.897 trận
- Yunara333 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 14.463 trận
- Jinx244 trận42,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 10.498 trận
- Caitlyn209 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 7.079 trận
- Sivir196 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.260 trận
- Lucian189 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 7.515 trận
- Tristana161 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 10.007 trận
- Ashe160 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.298 trận
- Miss Fortune154 trận53,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.519 trận
- Zeri151 trận46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 6.484 trận
- Aphelios124 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 8.950 trận
- Ziggs105 trận62,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.391 trận
- Varus99 trận38,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.531 trận
- Kalista74 trận33,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.780 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 45,3% · 3.333 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 50,9% · 3.295 trận
- Braum485 trận46,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 7.123 trận
- Leona341 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,2% · 7.046 trận
- Nautilus325 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 8.458 trận
- Lulu283 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 11.032 trận
- Thresh273 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 12.688 trận
- Rakan247 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,9% · 6.051 trận
- Alistar216 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 7.784 trận
- Rell210 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 5.478 trận
- Seraphine177 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.467 trận
- Karma174 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 6.435 trận
- Milio136 trận55,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.901 trận
- Poppy127 trận59,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.231 trận
- Yuumi111 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,2% · 4.671 trận
- Neeko98 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.531 trận
- Blitzcrank94 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 5.856 trận
- Bard93 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 5.888 trận
- Nami74 trận44,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.259 trận
- Pyke54 trận59,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,0% · 4.432 trận
- Janna30 trận33,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 46,7% · 5.957 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,6%166.263 lượt chọn trên 1.927.739cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%2.968 lượt chọn trên 40.028cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

