Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 947 trên 7.177 trận
- Cấm
- 6,2%218 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn96 trận39,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.606 trận
- Ambessa54 trận53,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.367 trận
- K'Sante51 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.131 trận
- Renekton50 trận48,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.682 trận
- Gnar43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.268 trận
- Camille40 trận45,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.698 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.059 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,4% · 770 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.746 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.360 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 44,9% · 1.283 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.430 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 50,9% · 872 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,6% · 788 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 45,2% · 956 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.733 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,9% · 2.244 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.500 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.833 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.833 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.833 trận
- Wukong136 trận44,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.203 trận
- Jarvan IV78 trận52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.913 trận
- Xin Zhao68 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,7% · 689 trận
- Vi52 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 934 trận
- Nocturne44 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 738 trận
- Skarner35 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 599 trận
- Lee Sin32 trận15,6%chênh lệch -24,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.749 trận
- Cho'Gath31 trận38,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.533 trận
- Sejuani31 trận48,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 622 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,9% · 2.739 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.861 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,7% · 2.187 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 50,0% · 280 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.194 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.533 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.419 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.863 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.389 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.534 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,1% · 2.828 trận
- Syndra102 trận42,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.933 trận
- Ahri92 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.097 trận
- Viktor77 trận51,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.222 trận
- Orianna67 trận40,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.063 trận
- Locke45 trận37,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.558 trận
- Sylas43 trận55,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.893 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.215 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 49,1% · 738 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,8% · 1.128 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 51,5% · 1.578 trận
- Cassiopeia22 trận—SoloQ: 45,5% · 538 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,2% · 823 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.183 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.267 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 43,5% · 1.125 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.483 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.880 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,8% · 2.108 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,3% · 2.041 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.388 trận
- Xayah121 trận39,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.661 trận
- Ezreal111 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,2% · 3.901 trận
- Yunara80 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,0% · 5.044 trận
- Sivir65 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.315 trận
- Jhin64 trận54,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 5.612 trận
- Jinx61 trận39,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.618 trận
- Tristana57 trận56,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.797 trận
- Ashe43 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.253 trận
- Caitlyn39 trận35,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.545 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.143 trận
- Lucian30 trận56,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.122 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.940 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,9% · 999 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,3% · 1.997 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 45,4% · 628 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,4% · 1.521 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.764 trận
- Braum127 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 43,6% · 2.561 trận
- Nautilus79 trận53,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.593 trận
- Lulu69 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 3.832 trận
- Rakan59 trận40,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.908 trận
- Rell57 trận43,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.880 trận
- Leona54 trận61,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.204 trận
- Alistar52 trận34,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.224 trận
- Karma48 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.250 trận
- Thresh39 trận33,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,4% · 4.093 trận
- Seraphine38 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.270 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.757 trận
- Nami36 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.030 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 47,1% · 923 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 47,1% · 586 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 49,2% · 419 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,7% · 3.458 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.734 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.580 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%55.989 lượt chọn trên 752.864cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%687 lượt chọn trên 11.050cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

