Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,5%được chọn trong 4.532 trên 29.164 trận
- Cấm
- 6,6%1.543 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm149 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 8,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante244 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 5.244 trận
- Ornn221 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.213 trận
- Renekton216 trận45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.941 trận
- Ambessa207 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.514 trận
- Sion204 trận54,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.857 trận
- Aatrox165 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.811 trận
- Gnar161 trận46,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.607 trận
- Malphite150 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.042 trận
- Jax148 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 5.396 trận
- Zaahen136 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.980 trận
- Camille133 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 4.564 trận
- Yone124 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 7.554 trận
- Mordekaiser123 trận56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.854 trận
- Olaf122 trận49,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.326 trận
- Dr. Mundo120 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.631 trận
- Jayce66 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 6.584 trận
- Fiora63 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.833 trận
- Garen60 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.824 trận
- Gangplank50 trận56,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.710 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.424 trận
- Darius31 trận61,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.527 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,9% · 4.527 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,9% · 4.527 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,8% · 6.584 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,8% · 6.584 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,9% · 5.042 trận
- Wukong401 trận45,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 5.514 trận
- Lee Sin359 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 13.804 trận
- Vi260 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.711 trận
- Jarvan IV249 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.493 trận
- Xin Zhao238 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.820 trận
- Sylas192 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 6.553 trận
- Viego180 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 6.150 trận
- Nocturne157 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.132 trận
- Cho'Gath138 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 4.109 trận
- Lillia131 trận42,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 4.254 trận
- Qiyana126 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 8.384 trận
- Sejuani104 trận46,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.429 trận
- Graves103 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 6.786 trận
- Skarner99 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.345 trận
- Naafiri87 trận48,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.688 trận
- Nidalee75 trận49,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 4.952 trận
- Kha'Zix74 trận56,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 6.832 trận
- Hecarim56 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 6.693 trận
- Elise44 trận56,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.893 trận
- Talon39 trận59,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 6.713 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,2% · 4.109 trận
- Master Yi19 trận—SoloQ: 50,0% · 3.910 trận
- Ahri354 trận50,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 7.426 trận
- Syndra324 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 7.791 trận
- Viktor269 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 7.574 trận
- Orianna209 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.722 trận
- Sylas205 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 7.208 trận
- Locke153 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.123 trận
- Akali149 trận59,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 5.525 trận
- Hwei148 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.552 trận
- Lissandra147 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 4.205 trận
- LeBlanc131 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.681 trận
- Yone131 trận42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 7.024 trận
- Ryze126 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.472 trận
- Aurora124 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.285 trận
- Galio116 trận54,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 4.958 trận
- Xerath109 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.578 trận
- Twisted Fate82 trận36,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,5% · 6.157 trận
- Galio75 trận48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.958 trận
- Zed75 trận45,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.750 trận
- Yasuo64 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 6.076 trận
- Ekko44 trận47,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 4.222 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 47,8% · 5.173 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,9% · 4.958 trận
- Ezreal626 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 14.201 trận
- Xayah526 trận43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 12.087 trận
- Jhin451 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 22.740 trận
- Yunara345 trận42,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 14.507 trận
- Jinx256 trận43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 10.566 trận
- Caitlyn214 trận54,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 7.129 trận
- Sivir203 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.325 trận
- Lucian199 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 7.715 trận
- Tristana167 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 10.092 trận
- Ashe165 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.345 trận
- Miss Fortune164 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.624 trận
- Zeri155 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 6.642 trận
- Aphelios128 trận53,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 9.074 trận
- Ziggs107 trận62,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.408 trận
- Varus105 trận38,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.640 trận
- Kalista74 trận33,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,3% · 4.923 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 45,6% · 3.385 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 50,6% · 3.371 trận
- Braum495 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 7.261 trận
- Leona359 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 7.217 trận
- Nautilus343 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 8.678 trận
- Lulu300 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 11.223 trận
- Thresh285 trận47,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 12.930 trận
- Rakan261 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,4% · 6.238 trận
- Alistar226 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 8.094 trận
- Rell217 trận49,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 5.616 trận
- Karma186 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 6.623 trận
- Seraphine185 trận50,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.559 trận
- Milio144 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.966 trận
- Poppy129 trận61,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.287 trận
- Yuumi113 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,2% · 4.715 trận
- Neeko101 trận44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.563 trận
- Bard95 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 6.020 trận
- Blitzcrank95 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 6.043 trận
- Nami78 trận44,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.348 trận
- Pyke53 trận58,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,9% · 4.490 trận
- Janna32 trận31,3%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 46,7% · 6.029 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,7%172.314 lượt chọn trên 1.987.593cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%3.179 lượt chọn trên 42.302cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

