Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 897 trên 29.335 trận
- Cấm
- 4,1%967 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 947 trận
- Malphite36 trận25,0%chênh lệch -26,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.472 trận
- Ambessa31 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.212 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,1% · 1.339 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 51,9% · 865 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 53,8% · 1.011 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.350 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.238 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.314 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.308 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 53,4% · 741 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 50,7% · 720 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,3% · 818 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 51,7% · 934 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,5% · 925 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.807 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.717 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.324 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.082 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,8% · 1.148 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.291 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.183 trận
- Lee Sin80 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.068 trận
- Jarvan IV50 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.761 trận
- Wukong44 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.367 trận
- Sylas42 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.474 trận
- Vi41 trận39,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,1% · 824 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 54,9% · 621 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 45,0% · 387 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,0% · 730 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 55,4% · 1.692 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 52,4% · 1.907 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 53,6% · 412 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.487 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.033 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,6% · 604 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,9% · 2.254 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,5% · 2.215 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.725 trận
- Orianna41 trận41,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.012 trận
- Viktor41 trận58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.119 trận
- Ahri39 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.104 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.157 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,6% · 1.567 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.541 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,9% · 917 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.347 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.745 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.561 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.086 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 54,0% · 960 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.184 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,2% · 719 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,7% · 2.001 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.347 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.524 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.552 trận
- Yunara60 trận38,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.626 trận
- Jhin51 trận56,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 4.517 trận
- Jinx50 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.980 trận
- Ezreal44 trận56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.603 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.893 trận
- Caitlyn42 trận61,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.565 trận
- Lucian40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.829 trận
- Xayah39 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.433 trận
- Tristana30 trận63,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.482 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 52,4% · 989 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 52,3% · 2.180 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.048 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 49,9% · 997 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,9% · 1.584 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,2% · 609 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.308 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.244 trận
- Lulu65 trận49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.289 trận
- Nautilus56 trận58,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.747 trận
- Leona46 trận56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.953 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.396 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.622 trận
- Karma36 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.995 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.907 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 55,5% · 1.327 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 53,9% · 1.093 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 45,6% · 1.607 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.412 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 58,6% · 1.273 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.820 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,6% · 608 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,4% · 1.652 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 55,3% · 1.578 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%46.337 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%568 lượt chọn trên 42.302cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

