Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 897 trên 29.335 trận
Cấm
4,1%967 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,0% từ 47,8% đến 54,2% trên 663 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    2,3%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám57% · 26.371
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 46.305
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 142 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 4.933
23%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Farm rừng ít

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
811+15 so với 796
1.148+93 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
  • Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,8% · kỳ vọng 50,1% · 42 trận+4,7 điểmSoloQ +2,8
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+0,2 điểmSoloQ +0,7
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,6% · 44 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,5% · kỳ vọng 50,2% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,9% · kỳ vọng 49,2% · 42 trận+12,7 điểmSoloQ +1,7
Tristana63,3% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+12,1 điểmSoloQ +1,5
Xayah59,0% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+9,1 điểmSoloQ +0,9
Jinx54,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ -2,0
Jhin56,9% · kỳ vọng 53,3% · 51 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,9% · kỳ vọng 51,0% · 56 trận+8,0 điểmSoloQ -1,0
Braum57,1% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ -0,2
Leona56,5% · kỳ vọng 52,3% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ -4,3
Karma55,6% · kỳ vọng 53,1% · 36 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,0% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ -0,2
K'Sante54,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,8% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,2% · kỳ vọng 53,2% · 67 trận+8,0 điểmSoloQ +0,7
Ezreal51,1% · kỳ vọng 47,4% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Jinx55,3% · kỳ vọng 52,6% · 47 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Jhin50,0% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,1% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+8,2 điểmSoloQ +1,8
Thresh56,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Nautilus51,6% · kỳ vọng 51,0% · 62 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn39 trận
    43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 947 trận
  • Malphite36 trận
    25,0%chênh lệch -26,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.472 trận
  • Ambessa31 trận
    48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.212 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.339 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 51,9% · 865 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin80 trận
    51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.068 trận
  • Jarvan IV50 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.761 trận
  • Wukong44 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.367 trận
  • Sylas42 trận
    54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.474 trận
  • Vi41 trận
    39,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,1% · 824 trận
Mid18 tướng
  • Orianna41 trận
    41,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.012 trận
  • Viktor41 trận
    58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.119 trận
  • Ahri39 trận
    48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.104 trận
  • Syndra31 trận
    45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.157 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.567 trận
ADC17 tướng
  • Yunara60 trận
    38,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.626 trận
  • Jhin51 trận
    56,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 4.517 trận
  • Jinx50 trận
    54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.980 trận
  • Ezreal44 trận
    56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.603 trận
  • Kai'Sa44 trận
    43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.893 trận
Support17 tướng
  • Lulu65 trận
    49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.289 trận
  • Nautilus56 trận
    58,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.747 trận
  • Leona46 trận
    56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.953 trận
  • Thresh43 trận
    44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.396 trận
  • Braum42 trận
    57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.622 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%46.337 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%568 lượt chọn trên 42.302cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G1146 trận trên 7.548
  • 2,7%G2203 trận trên 7.550
  • 2,6%G3+79 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 146 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.