Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.104 trên 29.354 trận
- Cấm
- 7,2%1.706 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn170 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.418 trận
- Ambessa119 trận54,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.031 trận
- K'Sante90 trận52,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.289 trận
- Renekton86 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.364 trận
- Jax78 trận47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.279 trận
- Olaf78 trận41,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.536 trận
- Sion78 trận51,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 787 trận
- Aatrox63 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.588 trận
- Gnar63 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.055 trận
- Malphite61 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.168 trận
- Zaahen45 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.074 trận
- Shen44 trận61,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.064 trận
- Mordekaiser42 trận59,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.033 trận
- Gragas37 trận64,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 761 trận
- Poppy35 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,2% · 388 trận
- Fiora34 trận44,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.064 trận
- Garen34 trận64,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 56,3% · 2.245 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 52,8% · 2.288 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,0% · 2.201 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.560 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.666 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.241 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.168 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.666 trận
- Wukong156 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.855 trận
- Jarvan IV139 trận61,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.137 trận
- Lee Sin125 trận52,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.871 trận
- Vi117 trận49,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.157 trận
- Xin Zhao77 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 809 trận
- Sylas64 trận39,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.999 trận
- Nocturne53 trận52,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 628 trận
- Lillia51 trận64,7%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.469 trận
- Viego47 trận61,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.926 trận
- Pantheon45 trận40,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 59,8% · 224 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.390 trận
- Qiyana43 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.587 trận
- Sejuani42 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 428 trận
- Trundle39 trận46,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 170 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,8% · 797 trận
- Graves33 trận63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.213 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 52,7% · 2.385 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.460 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,3% · 2.026 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.308 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 52,2% · 2.168 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.390 trận
- Ahri127 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.625 trận
- Syndra119 trận49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.583 trận
- Viktor114 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.517 trận
- Orianna105 trận56,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.153 trận
- Locke71 trận45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.445 trận
- Hwei70 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.084 trận
- Sylas69 trận56,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.908 trận
- Akali60 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.687 trận
- Aurora56 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.059 trận
- LeBlanc53 trận58,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.702 trận
- Yone53 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.270 trận
- Ryze47 trận34,0%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 54,6% · 769 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.247 trận
- Xerath40 trận57,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 904 trận
- Galio35 trận62,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.379 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.750 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.379 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.889 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.984 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.492 trận
- Yunara166 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 4.083 trận
- Kai'Sa134 trận53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 4.564 trận
- Ezreal126 trận54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,2% · 3.253 trận
- Caitlyn124 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.929 trận
- Jinx111 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.450 trận
- Xayah108 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.750 trận
- Jhin103 trận50,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 5.177 trận
- Lucian92 trận54,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.172 trận
- Ashe90 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.181 trận
- Zeri71 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.108 trận
- Sivir67 trận53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.138 trận
- Aphelios66 trận62,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.598 trận
- Tristana61 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.919 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 905 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.176 trận
- Kalista32 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.695 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.410 trận
- Lulu153 trận50,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.801 trận
- Nautilus142 trận54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.313 trận
- Braum121 trận49,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.758 trận
- Leona101 trận54,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.281 trận
- Milio99 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.439 trận
- Rakan98 trận51,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.573 trận
- Seraphine98 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.315 trận
- Karma90 trận61,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.204 trận
- Thresh90 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.084 trận
- Alistar70 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.269 trận
- Blitzcrank65 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.273 trận
- Yuumi58 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,8% · 1.585 trận
- Rell54 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.794 trận
- Bard48 trận66,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.923 trận
- Neeko38 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 562 trận
- Nami36 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.175 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,8% · 2.269 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.614 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%55.579 lượt chọn trên 1.987.578cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.232 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

