Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.892 trên 29.326 trận
- Cấm
- 4,2%982 lượt cấm trên 23.542 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa102 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.896 trận
- Ornn102 trận45,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.313 trận
- K'Sante89 trận60,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.940 trận
- Renekton85 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.782 trận
- Sion81 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.093 trận
- Mordekaiser73 trận52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.138 trận
- Camille71 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.108 trận
- Malphite67 trận53,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.046 trận
- Yone61 trận55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.818 trận
- Aatrox56 trận51,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.878 trận
- Gwen56 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 860 trận
- Zaahen56 trận60,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.055 trận
- Dr. Mundo54 trận64,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.071 trận
- Gnar54 trận55,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.455 trận
- Jax52 trận42,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.068 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.622 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.520 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.730 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.977 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.636 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.833 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,6% · 2.622 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.730 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 2.622 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.046 trận
- Wukong178 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.188 trận
- Vi156 trận46,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.766 trận
- Lee Sin147 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 5.217 trận
- Jarvan IV142 trận59,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.386 trận
- Xin Zhao94 trận52,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.033 trận
- Viego76 trận53,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.402 trận
- Sylas60 trận48,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.433 trận
- Sejuani56 trận62,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 527 trận
- Cho'Gath52 trận46,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.674 trận
- Graves50 trận56,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.729 trận
- Lillia49 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.498 trận
- Nocturne49 trận59,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 56,3% · 790 trận
- Qiyana44 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.254 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 610 trận
- Jayce31 trận71,0%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,3% · 884 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.654 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.935 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,1% · 1.584 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.626 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,8% · 2.542 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.674 trận
- Viktor134 trận49,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.170 trận
- Ahri117 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.922 trận
- Syndra100 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.329 trận
- Sylas94 trận60,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.698 trận
- Orianna91 trận48,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.524 trận
- Yone68 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.718 trận
- Akali64 trận57,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.108 trận
- Aurora64 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- Hwei60 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.264 trận
- LeBlanc60 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.798 trận
- Lissandra59 trận45,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.532 trận
- Galio56 trận41,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.817 trận
- Locke55 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.976 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 57,2% · 997 trận
- Taliyah49 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,4% · 905 trận
- Twisted Fate30 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.391 trận
- Zed30 trận43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.141 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.817 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,5% · 2.472 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.568 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,1% · 2.012 trận
- Yunara268 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 7.045 trận
- Kai'Sa156 trận53,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 6.642 trận
- Jhin135 trận63,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 6.770 trận
- Jinx131 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.905 trận
- Ezreal114 trận47,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 55,0% · 3.352 trận
- Xayah109 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.302 trận
- Sivir97 trận62,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.339 trận
- Ashe90 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.506 trận
- Lucian84 trận45,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.677 trận
- Caitlyn77 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.132 trận
- Aphelios74 trận59,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.956 trận
- Tristana70 trận54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.866 trận
- Miss Fortune53 trận56,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.407 trận
- Kalista49 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.183 trận
- Varus39 trận43,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.027 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.745 trận
- Nautilus256 trận55,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.029 trận
- Lulu185 trận56,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.338 trận
- Leona133 trận59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.620 trận
- Seraphine104 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.514 trận
- Rell92 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.170 trận
- Braum90 trận45,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.763 trận
- Milio89 trận44,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.695 trận
- Thresh88 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.983 trận
- Rakan81 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.938 trận
- Alistar79 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.729 trận
- Blitzcrank76 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.703 trận
- Karma69 trận53,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.507 trận
- Bard51 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.407 trận
- Yuumi50 trận46,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.721 trận
- Poppy42 trận40,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,1% · 768 trận
- Pyke35 trận65,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.875 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.394 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.989 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.326 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%67.730 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.329 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

