Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.526 trên 29.351 trận
- Cấm
- 13,3%3.144 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa67 trận52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.950 trận
- K'Sante65 trận56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.232 trận
- Gnar56 trận60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.523 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.079 trận
- Sion46 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.599 trận
- Ornn37 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.376 trận
- Olaf36 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.142 trận
- Yorick35 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.722 trận
- Gragas33 trận51,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.418 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.292 trận
- Malphite30 trận30,0%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 43,2% · 5.048 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 48,5% · 897 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 45,4% · 2.948 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.398 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,6% · 2.990 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,0% · 2.201 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 47,1% · 2.143 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.779 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.719 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,7% · 1.829 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,2% · 5.048 trận
- Lee Sin92 trận39,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 6.523 trận
- Wukong83 trận43,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 2.130 trận
- Jarvan IV63 trận49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.749 trận
- Vi60 trận66,7%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.596 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.793 trận
- Xin Zhao47 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.221 trận
- Qiyana41 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 3.843 trận
- Kha'Zix32 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.058 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 49,4% · 812 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 48,7% · 2.718 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 48,9% · 485 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.651 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,4% · 3.060 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.544 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.291 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,4% · 2.659 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.717 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 44,9% · 2.472 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.906 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.582 trận
- Syndra75 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.659 trận
- Viktor71 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.424 trận
- Ahri62 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.092 trận
- Orianna53 trận64,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.769 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.891 trận
- Lissandra41 trận58,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.720 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.455 trận
- Galio31 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.107 trận
- LeBlanc31 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.115 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.491 trận
- Hwei30 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.468 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 48,9% · 3.237 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 49,9% · 3.486 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.145 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,9% · 2.594 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 46,9% · 2.292 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,5% · 2.325 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,8% · 2.107 trận
- Yunara106 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 5.624 trận
- Caitlyn79 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.864 trận
- Ezreal79 trận65,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.391 trận
- Jhin70 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 7.507 trận
- Kai'Sa66 trận43,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 6.584 trận
- Ashe56 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.533 trận
- Lucian56 trận46,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.869 trận
- Jinx54 trận53,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 4.465 trận
- Xayah51 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.407 trận
- Tristana41 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.993 trận
- Sivir39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.311 trận
- Zeri38 trận42,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.622 trận
- Miss Fortune35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.520 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 47,2% · 4.116 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 47,8% · 2.286 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.721 trận
- Nautilus99 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.635 trận
- Lulu91 trận48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 5.578 trận
- Karma57 trận59,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.138 trận
- Leona56 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.803 trận
- Milio56 trận46,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.742 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.611 trận
- Braum52 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.166 trận
- Rakan48 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,4% · 2.223 trận
- Thresh45 trận35,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,8% · 5.580 trận
- Blitzcrank40 trận37,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,1% · 3.223 trận
- Rell40 trận60,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.477 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 800 trận
- Alistar32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,1% · 2.971 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,4% · 1.901 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 48,8% · 2.819 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,1% · 2.155 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,4% · 2.123 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.309 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%72.686 lượt chọn trên 1.987.578cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%926 lượt chọn trên 42.302cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

