Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,3%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 4.675 trên 28.984 trận
Cấm
18,2%4.219 lượt cấm trên 23.225 trận, so với 13,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 49,4% đến 51,9% trên 4.112 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,7%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 50,7% ở nghiệp dư trên 4.112 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 88.419 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,4%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,6%
    SoloQ
    13,5%
    Tỉ lệ cấm 17,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 13,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 82.724
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 66.570
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 701 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.908
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax56,4% · kỳ vọng 50,3% · 94 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Shen57,9% · kỳ vọng 54,1% · 114 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Gnar54,6% · kỳ vọng 52,0% · 163 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Aatrox52,1% · kỳ vọng 49,2% · 146 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Sion52,4% · kỳ vọng 51,1% · 227 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner65,4% · kỳ vọng 52,4% · 107 trận+13,0 điểmSoloQ +2,0
Wukong53,6% · kỳ vọng 48,2% · 478 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Lillia54,0% · kỳ vọng 47,1% · 113 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Vi51,4% · kỳ vọng 50,2% · 243 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Shyvana56,9% · kỳ vọng 51,6% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,5% · 285 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Syndra50,1% · kỳ vọng 49,2% · 475 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Lissandra57,5% · kỳ vọng 52,1% · 87 trận+5,4 điểmSoloQ +1,9
Yone48,7% · kỳ vọng 47,3% · 156 trận+1,4 điểmSoloQ -1,0
Galio54,0% · kỳ vọng 52,4% · 113 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,7% · kỳ vọng 51,4% · 183 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2
Xayah52,8% · kỳ vọng 49,6% · 218 trận+3,2 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,3% · 264 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Tristana54,1% · kỳ vọng 51,0% · 207 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Zeri50,8% · kỳ vọng 47,3% · 132 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,1% · kỳ vọng 50,7% · 394 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
Lulu55,3% · kỳ vọng 52,7% · 445 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Braum52,7% · kỳ vọng 49,3% · 260 trận+3,4 điểmSoloQ +1,6
Yuumi55,4% · kỳ vọng 49,6% · 92 trận+5,8 điểmSoloQ -0,3
Alistar52,8% · kỳ vọng 49,1% · 144 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen65,3% · kỳ vọng 53,0% · 98 trận+12,3 điểmSoloQ -0,1
Ornn56,0% · kỳ vọng 51,2% · 293 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Yone58,6% · kỳ vọng 50,5% · 99 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
K'Sante51,8% · kỳ vọng 48,3% · 255 trận+3,5 điểmSoloQ -2,7
Olaf59,0% · kỳ vọng 53,8% · 122 trận+5,2 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,2% · kỳ vọng 50,5% · 277 trận+8,8 điểmSoloQ +0,3
Hecarim55,8% · kỳ vọng 46,9% · 52 trận+8,9 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao53,4% · kỳ vọng 50,9% · 279 trận+2,5 điểmSoloQ -1,4
Skarner53,3% · kỳ vọng 48,9% · 135 trận+4,4 điểmSoloQ +2,1
Graves56,9% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,7% · kỳ vọng 47,2% · 289 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa56,7% · kỳ vọng 50,1% · 261 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Jhin49,3% · kỳ vọng 48,3% · 306 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Sivir51,6% · kỳ vọng 49,9% · 221 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Lucian50,5% · kỳ vọng 49,7% · 210 trận+0,8 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,1% · kỳ vọng 51,4% · 219 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Karma52,2% · kỳ vọng 48,4% · 203 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Braum53,1% · kỳ vọng 52,0% · 326 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Milio50,6% · kỳ vọng 49,1% · 239 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Thresh53,2% · kỳ vọng 52,0% · 216 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Ornn276 trận
    44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.808 trận
  • Sion227 trận
    52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.487 trận
  • Ambessa221 trận
    48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.508 trận
  • K'Sante221 trận
    50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.592 trận
  • Renekton189 trận
    49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.361 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong478 trận
    53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.191 trận
  • Lee Sin332 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 7.090 trận
  • Jarvan IV328 trận
    50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.077 trận
  • Vi243 trận
    51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.841 trận
  • Xin Zhao229 trận
    50,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.282 trận
Mid21 tướng
  • Syndra475 trận
    50,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 6.075 trận
  • Ahri304 trận
    48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.946 trận
  • Orianna285 trận
    55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.556 trận
  • Hwei246 trận
    49,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.284 trận
  • Akali224 trận
    44,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.280 trận
ADC17 tướng
  • Yunara439 trận
    47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 7.118 trận
  • Caitlyn334 trận
    45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 4.980 trận
  • Jhin332 trận
    52,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 8.627 trận
  • Jinx297 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 6.225 trận
  • Ezreal285 trận
    54,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 5.068 trận
Support18 tướng
  • Lulu445 trận
    55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 6.788 trận
  • Nautilus394 trận
    54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 5.346 trận
  • Leona265 trận
    47,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.477 trận
  • Braum260 trận
    52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.825 trận
  • Thresh257 trận
    48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 6.805 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%88.416 lượt chọn trên 1.987.586cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.994 lượt chọn trên 42.302cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 17,9%G11.338 trận trên 7.473
  • 13,1%G2982 trận trên 7.477
  • 9,8%G3+294 trận trên 2.987
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.338 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.