Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.788 trên 29.121 trận
- Cấm
- 8,3%1.938 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn213 trận49,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.535 trận
- K'Sante190 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 2.144 trận
- Sion177 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.357 trận
- Malphite166 trận42,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.502 trận
- Ambessa151 trận43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.066 trận
- Aatrox149 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.228 trận
- Renekton148 trận49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.196 trận
- Gnar133 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.569 trận
- Jax133 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.393 trận
- Olaf125 trận46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.750 trận
- Dr. Mundo121 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.364 trận
- Mordekaiser102 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.288 trận
- Shen102 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.471 trận
- Zaahen102 trận42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.390 trận
- Yone101 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.193 trận
- Camille100 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.281 trận
- Garen61 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.841 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.803 trận
- Fiora50 trận46,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.277 trận
- Gangplank39 trận46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.144 trận
- Darius30 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.215 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.890 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 50,6% · 2.502 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,6% · 2.803 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,8% · 2.215 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 2.803 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,8% · 2.215 trận
- Wukong360 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.669 trận
- Lee Sin304 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 5.536 trận
- Jarvan IV275 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.722 trận
- Vi225 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.488 trận
- Xin Zhao200 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.199 trận
- Sylas183 trận51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.133 trận
- Nocturne115 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,3% · 940 trận
- Viego110 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.850 trận
- Qiyana107 trận49,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.523 trận
- Sejuani105 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 628 trận
- Cho'Gath101 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.918 trận
- Naafiri101 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.119 trận
- Lillia99 trận46,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.006 trận
- Graves76 trận61,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.268 trận
- Skarner75 trận38,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 601 trận
- Kha'Zix59 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.129 trận
- Nidalee56 trận46,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.035 trận
- Elise45 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.953 trận
- Hecarim38 trận60,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.913 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 49,4% · 2.784 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 53,2% · 2.417 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.918 trận
- Syndra283 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.737 trận
- Ahri272 trận40,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.530 trận
- Viktor268 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 3.477 trận
- Sylas210 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.253 trận
- Orianna188 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.661 trận
- Hwei139 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.647 trận
- Galio121 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.183 trận
- Yone121 trận38,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.407 trận
- Akali117 trận40,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.332 trận
- Aurora108 trận39,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.437 trận
- Lissandra101 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.844 trận
- Locke97 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.292 trận
- Ryze97 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.027 trận
- Xerath92 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.220 trận
- LeBlanc90 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.080 trận
- Twisted Fate74 trận36,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.577 trận
- Zed66 trận39,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.576 trận
- Galio60 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.183 trận
- Yasuo47 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.956 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 53,0% · 2.007 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 51,0% · 2.624 trận
- Kai'Sa357 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 7.217 trận
- Yunara317 trận51,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 5.411 trận
- Ezreal283 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 4.310 trận
- Jhin282 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 7.609 trận
- Caitlyn266 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.734 trận
- Jinx235 trận53,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 4.887 trận
- Xayah228 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.889 trận
- Tristana162 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.184 trận
- Ashe157 trận55,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.731 trận
- Sivir152 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.612 trận
- Lucian148 trận47,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.888 trận
- Aphelios139 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.835 trận
- Zeri133 trận40,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.620 trận
- Miss Fortune128 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.838 trận
- Varus107 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.258 trận
- Kalista50 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.072 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 50,3% · 2.139 trận
- Nautilus452 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 5.766 trận
- Braum358 trận51,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.774 trận
- Lulu284 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.946 trận
- Alistar271 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 4.823 trận
- Thresh249 trận53,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 6.265 trận
- Rakan233 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.272 trận
- Rell189 trận41,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.652 trận
- Seraphine174 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.582 trận
- Blitzcrank140 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.788 trận
- Milio125 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.946 trận
- Poppy112 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.290 trận
- Yuumi111 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 58,0% · 2.178 trận
- Karma110 trận47,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.437 trận
- Morgana101 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.635 trận
- Bard98 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.352 trận
- Pyke64 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.357 trận
- Nami52 trận44,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.845 trận
- Janna36 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.991 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%79.319 lượt chọn trên 1.987.588cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%2.747 lượt chọn trên 42.302cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

