Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.663 trên 28.264 trận
- Cấm
- 8,3%1.888 lượt cấm trên 22.847 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,9%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 60%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn206 trận50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.490 trận
- K'Sante183 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,2% · 2.091 trận
- Malphite165 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.464 trận
- Sion163 trận53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.313 trận
- Ambessa147 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.989 trận
- Aatrox145 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 2.193 trận
- Renekton144 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.157 trận
- Jax135 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.358 trận
- Gnar132 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.540 trận
- Olaf125 trận47,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.704 trận
- Dr. Mundo112 trận58,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.348 trận
- Shen101 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.454 trận
- Zaahen100 trận42,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.365 trận
- Camille99 trận46,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.219 trận
- Mordekaiser96 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.260 trận
- Yone96 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.150 trận
- Garen55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.821 trận
- Jayce51 trận43,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.723 trận
- Fiora49 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.242 trận
- Gangplank38 trận47,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.096 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 52,2% · 2.136 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.843 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,4% · 2.464 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,4% · 2.723 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.136 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,4% · 2.723 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,2% · 2.136 trận
- Wukong346 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.622 trận
- Lee Sin293 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 5.465 trận
- Jarvan IV265 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.621 trận
- Vi221 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.438 trận
- Xin Zhao191 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.140 trận
- Sylas181 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.098 trận
- Nocturne112 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,9% · 943 trận
- Qiyana107 trận47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.464 trận
- Sejuani104 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 628 trận
- Viego103 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.782 trận
- Cho'Gath100 trận45,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.877 trận
- Naafiri97 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.125 trận
- Lillia94 trận46,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.944 trận
- Graves75 trận62,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.189 trận
- Skarner75 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,4% · 601 trận
- Kha'Zix57 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.099 trận
- Nidalee51 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.998 trận
- Elise45 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.911 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.850 trận
- Talon26 trận—SoloQ: 49,4% · 2.742 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.877 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 52,9% · 2.391 trận
- Syndra271 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.623 trận
- Ahri266 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.480 trận
- Viktor266 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.474 trận
- Sylas202 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.168 trận
- Orianna177 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.586 trận
- Hwei128 trận50,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.622 trận
- Galio117 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.134 trận
- Yone116 trận37,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.350 trận
- Akali112 trận41,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.307 trận
- Aurora106 trận39,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.406 trận
- Lissandra97 trận46,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.821 trận
- Locke97 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.217 trận
- Ryze96 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.024 trận
- Xerath88 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.204 trận
- LeBlanc86 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.035 trận
- Twisted Fate73 trận38,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.503 trận
- Zed64 trận39,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.517 trận
- Galio59 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.134 trận
- Yasuo46 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.930 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.970 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,9% · 2.587 trận
- Kai'Sa341 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 7.046 trận
- Yunara304 trận51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 5.414 trận
- Ezreal276 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 4.185 trận
- Caitlyn264 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 3.732 trận
- Jhin260 trận45,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 7.409 trận
- Jinx227 trận52,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 4.863 trận
- Xayah216 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.771 trận
- Tristana160 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 4.161 trận
- Sivir153 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.571 trận
- Ashe151 trận57,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.710 trận
- Lucian142 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.814 trận
- Aphelios135 trận51,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.769 trận
- Zeri130 trận40,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.581 trận
- Miss Fortune122 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.793 trận
- Varus105 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.196 trận
- Kalista48 trận52,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.002 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 50,6% · 2.115 trận
- Nautilus432 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 5.590 trận
- Braum356 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.706 trận
- Lulu271 trận48,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.866 trận
- Alistar257 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.653 trận
- Thresh246 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 6.207 trận
- Rakan225 trận50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.219 trận
- Rell185 trận42,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.607 trận
- Seraphine164 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.574 trận
- Blitzcrank137 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.732 trận
- Milio122 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.924 trận
- Poppy105 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.260 trận
- Yuumi105 trận45,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 58,4% · 2.136 trận
- Karma103 trận46,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.357 trận
- Bard99 trận52,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.328 trận
- Morgana98 trận39,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.618 trận
- Pyke64 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.330 trận
- Nami51 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.796 trận
- Janna35 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.838 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.941 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%76.794 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%2.587 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

