Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,1%được chọn trong 3.420 trên 28.226 trận
- Cấm
- 16,9%3.859 lượt cấm trên 22.824 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion140 trận42,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.808 trận
- Ornn113 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.941 trận
- K'Sante99 trận61,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.132 trận
- Renekton84 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.365 trận
- Aatrox79 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.668 trận
- Malphite76 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.925 trận
- Jax68 trận60,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 3.348 trận
- Dr. Mundo57 trận45,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,9% · 1.455 trận
- Ambessa56 trận51,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.087 trận
- Shen43 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.388 trận
- Yorick43 trận62,8%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 57,5% · 922 trận
- Mordekaiser40 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.276 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.928 trận
- Rumble36 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 55,3% · 904 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.455 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,3% · 2.232 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 48,3% · 2.930 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,8% · 2.325 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 45,8% · 1.995 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 45,6% · 2.370 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.872 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.974 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.995 trận
- Lee Sin144 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 6.390 trận
- Jarvan IV133 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.011 trận
- Wukong128 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.687 trận
- Vi110 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.764 trận
- Sylas68 trận39,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.980 trận
- Xin Zhao68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.242 trận
- Lillia64 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.882 trận
- Viego62 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.045 trận
- Nocturne48 trận39,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 55,2% · 967 trận
- Qiyana44 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.809 trận
- Skarner36 trận38,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,6% · 704 trận
- Trundle32 trận37,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 235 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.003 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 50,0% · 3.395 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.012 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 45,3% · 2.066 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 49,2% · 3.119 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,3% · 3.376 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.868 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.782 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,0% · 3.042 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.012 trận
- Ahri123 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.796 trận
- Viktor119 trận50,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.647 trận
- Syndra93 trận44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.699 trận
- Orianna78 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.645 trận
- Akali69 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.313 trận
- LeBlanc67 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.558 trận
- Locke62 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.501 trận
- Aurora56 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.788 trận
- Sylas56 trận53,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.133 trận
- Lissandra53 trận49,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.996 trận
- Xerath43 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.275 trận
- Vex41 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.341 trận
- Hwei40 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.701 trận
- Taliyah39 trận51,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 978 trận
- Galio38 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.956 trận
- Twisted Fate38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,6% · 2.796 trận
- Zed32 trận40,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.047 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,4% · 3.314 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.956 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,9% · 2.200 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,8% · 2.683 trận
- Yunara156 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 6.342 trận
- Caitlyn133 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.433 trận
- Kai'Sa125 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.405 trận
- Ezreal121 trận47,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 4.565 trận
- Jhin107 trận44,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 8.058 trận
- Xayah104 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.664 trận
- Lucian94 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.230 trận
- Tristana83 trận60,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.511 trận
- Jinx79 trận54,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 5.465 trận
- Ashe71 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.845 trận
- Aphelios62 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.345 trận
- Zeri60 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.768 trận
- Miss Fortune51 trận37,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.747 trận
- Sivir51 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.660 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.076 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.320 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 48,7% · 2.186 trận
- Lulu157 trận58,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.994 trận
- Nautilus123 trận49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 4.854 trận
- Thresh104 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 6.353 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.150 trận
- Braum93 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.655 trận
- Milio91 trận45,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.121 trận
- Rakan90 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.373 trận
- Blitzcrank82 trận56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,4% · 3.430 trận
- Seraphine76 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.907 trận
- Karma67 trận44,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,0% · 3.173 trận
- Alistar65 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 3.127 trận
- Bard55 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.780 trận
- Rell55 trận32,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.484 trận
- Yuumi51 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.248 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 812 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 51,4% · 2.348 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,5% · 3.054 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,9% · 3.093 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%80.803 lượt chọn trên 1.927.723cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.111 lượt chọn trên 40.028cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

