Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 3.420 trên 28.226 trận
Cấm
16,9%3.859 lượt cấm trên 22.824 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 47,9% đến 52,1% trên 1.574 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    4,2%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,2%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 17,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 76.669
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến64% · 52.198
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 288 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 10.400
30%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yorick62,8% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+15,1 điểmSoloQ +6,0
K'Sante61,6% · kỳ vọng 52,1% · 99 trận+9,5 điểmSoloQ -1,0
Jax60,3% · kỳ vọng 49,5% · 68 trận+10,8 điểmSoloQ -3,5
Ambessa51,8% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
Mordekaiser52,5% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+3,3 điểmSoloQ +4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,2% · 144 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Wukong51,6% · kỳ vọng 47,8% · 128 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 51,5% · 133 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Lillia50,0% · kỳ vọng 46,4% · 64 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,4% · kỳ vọng 48,1% · 123 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Viktor50,4% · kỳ vọng 49,3% · 119 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
Akali52,2% · kỳ vọng 49,3% · 69 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Orianna53,8% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc52,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,2% · kỳ vọng 50,3% · 83 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Yunara53,8% · kỳ vọng 47,9% · 156 trận+5,9 điểmSoloQ -1,4
Kalista60,0% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ -0,4
Jinx54,4% · kỳ vọng 48,1% · 79 trận+6,3 điểmSoloQ 0,0
Sivir56,9% · kỳ vọng 50,9% · 51 trận+6,0 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,6% · kỳ vọng 52,3% · 157 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 48,1% · 82 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Thresh52,9% · kỳ vọng 48,6% · 104 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Seraphine52,6% · kỳ vọng 49,2% · 76 trận+3,5 điểmSoloQ +1,4
Leona53,1% · kỳ vọng 51,1% · 96 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 50,0% · 76 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Wukong54,7% · kỳ vọng 52,2% · 128 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Sejuani49,0% · kỳ vọng 47,2% · 104 trận+1,8 điểmSoloQ +2,1
Viego54,1% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,6% · kỳ vọng 50,7% · 99 trận+7,9 điểmSoloQ -0,4
Galio56,9% · kỳ vọng 48,7% · 72 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Orianna51,8% · kỳ vọng 48,0% · 85 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Ahri52,8% · kỳ vọng 51,9% · 123 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
Xerath54,3% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,4% · kỳ vọng 46,0% · 47 trận+11,5 điểmSoloQ -1,1
Ezreal51,3% · kỳ vọng 46,5% · 119 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Jhin50,0% · kỳ vọng 47,8% · 134 trận+2,2 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 49,6% · 142 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Tristana53,7% · kỳ vọng 49,7% · 67 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,1% · kỳ vọng 50,1% · 172 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Neeko63,3% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ -0,3
Leona53,2% · kỳ vọng 48,9% · 111 trận+4,3 điểmSoloQ +1,8
Seraphine53,6% · kỳ vọng 50,8% · 84 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Alistar53,8% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion140 trận
    42,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.808 trận
  • Ornn113 trận
    46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.941 trận
  • K'Sante99 trận
    61,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.132 trận
  • Renekton84 trận
    47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.365 trận
  • Aatrox79 trận
    46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.668 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin144 trận
    54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 6.390 trận
  • Jarvan IV133 trận
    52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.011 trận
  • Wukong128 trận
    51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.687 trận
  • Vi110 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.764 trận
  • Sylas68 trận
    39,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.980 trận
Mid21 tướng
  • Ahri123 trận
    50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.796 trận
  • Viktor119 trận
    50,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.647 trận
  • Syndra93 trận
    44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.699 trận
  • Orianna78 trận
    53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.645 trận
  • Akali69 trận
    52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.313 trận
ADC17 tướng
  • Yunara156 trận
    53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 6.342 trận
  • Caitlyn133 trận
    44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.433 trận
  • Kai'Sa125 trận
    52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.405 trận
  • Ezreal121 trận
    47,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 4.565 trận
  • Jhin107 trận
    44,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 8.058 trận
Support18 tướng
  • Lulu157 trận
    58,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.994 trận
  • Nautilus123 trận
    49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 4.854 trận
  • Thresh104 trận
    52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 6.353 trận
  • Leona96 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 3.150 trận
  • Braum93 trận
    48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.655 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%80.803 lượt chọn trên 1.927.723cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.111 lượt chọn trên 40.028cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,1%G1369 trận trên 7.202
  • 5,5%G2397 trận trên 7.203
  • 4,8%G3+139 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 369 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.