Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 3.425 trên 28.264 trận
Cấm
16,9%3.861 lượt cấm trên 22.847 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,0% từ 51,1% đến 55,0% trên 1.795 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,0%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 53,0% ở nghiệp dư trên 1.795 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 81.104 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,2%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 17,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    52%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 52% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    39%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (39%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người72% · 58.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 40.511
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 52% · 2.036 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 320 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 13.870
39%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 41% · 1.209 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf64,4% · kỳ vọng 49,6% · 59 trận+14,8 điểmSoloQ -1,4
Renekton58,1% · kỳ vọng 51,3% · 93 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Aatrox57,8% · kỳ vọng 52,3% · 64 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Jax55,9% · kỳ vọng 52,5% · 102 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Zaahen56,9% · kỳ vọng 50,7% · 51 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,4% · kỳ vọng 54,5% · 140 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Viego63,2% · kỳ vọng 54,1% · 57 trận+9,1 điểmSoloQ +0,6
Pantheon67,7% · kỳ vọng 56,6% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ -0,8
Nidalee63,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+11,7 điểmSoloQ -2,5
Sylas57,4% · kỳ vọng 52,3% · 94 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo64,1% · kỳ vọng 53,3% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ +2,0
Locke61,8% · kỳ vọng 53,2% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ +4,2
Orianna58,0% · kỳ vọng 55,0% · 88 trận+3,0 điểmSoloQ -1,7
Ahri52,3% · kỳ vọng 51,2% · 111 trận+1,1 điểmSoloQ -2,5
Twisted Fate59,4% · kỳ vọng 51,8% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,3% · kỳ vọng 56,6% · 114 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Jhin60,5% · kỳ vọng 55,3% · 119 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa57,9% · kỳ vọng 53,4% · 126 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Jinx55,6% · kỳ vọng 51,2% · 108 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Xayah55,0% · kỳ vọng 51,9% · 109 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,6% · kỳ vọng 51,6% · 55 trận+12,0 điểmSoloQ +0,1
Leona62,1% · kỳ vọng 54,2% · 116 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Seraphine60,2% · kỳ vọng 52,2% · 103 trận+8,0 điểmSoloQ +0,1
Bard60,8% · kỳ vọng 50,2% · 51 trận+10,6 điểmSoloQ 0,0
Nautilus56,8% · kỳ vọng 53,0% · 190 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble64,0% · kỳ vọng 56,1% · 86 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
K'Sante55,8% · kỳ vọng 50,9% · 77 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser56,8% · kỳ vọng 53,8% · 111 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Malphite56,5% · kỳ vọng 52,5% · 85 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo54,1% · kỳ vọng 49,7% · 74 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,3% · kỳ vọng 51,6% · 78 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Sejuani55,0% · kỳ vọng 50,3% · 160 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Nocturne62,5% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+11,8 điểmSoloQ -1,8
Ekko58,3% · kỳ vọng 50,9% · 36 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Wukong56,0% · kỳ vọng 55,2% · 109 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,3% · kỳ vọng 52,2% · 56 trận+12,1 điểmSoloQ 0,0
Ashe62,8% · kỳ vọng 54,4% · 94 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
Xayah61,3% · kỳ vọng 54,2% · 80 trận+7,1 điểmSoloQ -1,7
Caitlyn58,5% · kỳ vọng 55,1% · 135 trận+3,5 điểmSoloQ -1,1
Sivir58,1% · kỳ vọng 52,1% · 62 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,0% · kỳ vọng 55,9% · 62 trận+15,1 điểmSoloQ +0,3
Rell64,5% · kỳ vọng 56,7% · 76 trận+7,8 điểmSoloQ +2,0
Thresh59,1% · kỳ vọng 54,4% · 93 trận+4,7 điểmSoloQ -1,4
Leona52,8% · kỳ vọng 51,9% · 123 trận+0,9 điểmSoloQ +1,8
Seraphine55,2% · kỳ vọng 53,9% · 105 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • Jax102 trận
    55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.418 trận
  • Renekton93 trận
    58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.887 trận
  • K'Sante90 trận
    46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.239 trận
  • Ornn82 trận
    54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.418 trận
  • Sion73 trận
    50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 979 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong187 trận
    51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.631 trận
  • Jarvan IV140 trận
    61,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.074 trận
  • Lee Sin133 trận
    44,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 6.494 trận
  • Vi106 trận
    50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.641 trận
  • Sylas94 trận
    57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.165 trận
Mid21 tướng
  • Viktor154 trận
    51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.182 trận
  • Ahri111 trận
    52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.521 trận
  • Akali100 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.641 trận
  • Orianna88 trận
    58,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.556 trận
  • Syndra82 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.343 trận
ADC17 tướng
  • Yunara186 trận
    45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 5.998 trận
  • Caitlyn157 trận
    44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.232 trận
  • Kai'Sa126 trận
    57,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.856 trận
  • Jhin119 trận
    60,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 8.006 trận
  • Ezreal114 trận
    62,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 4.467 trận
Support19 tướng
  • Nautilus190 trận
    56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.913 trận
  • Lulu158 trận
    51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 5.619 trận
  • Braum122 trận
    45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.560 trận
  • Leona116 trận
    62,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.350 trận
  • Seraphine103 trận
    60,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.797 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%79.939 lượt chọn trên 1.927.732cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.270 lượt chọn trên 40.028cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,9%G1423 trận trên 7.213
  • 6,1%G2443 trận trên 7.213
  • 7,5%G3+216 trận trên 2.880
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 423 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.