Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.284 trên 29.335 trận
- Cấm
- 8,1%1.900 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 26,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa46 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.943 trận
- K'Sante39 trận51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.969 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.523 trận
- Ornn30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.354 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 50,6% · 2.620 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.403 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.188 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.331 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.374 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,9% · 3.373 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.782 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 56,4% · 1.060 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.289 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.984 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 49,8% · 2.530 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.796 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,5% · 2.325 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.063 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.605 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,6% · 2.620 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.063 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.905 trận
- Lee Sin55 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.081 trận
- Wukong54 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.380 trận
- Jarvan IV44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.563 trận
- Vi43 trận65,1%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.424 trận
- Xin Zhao38 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.099 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.744 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 822 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 50,6% · 2.718 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,7% · 3.303 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 47,9% · 589 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,9% · 561 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.676 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,5% · 2.852 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,6% · 826 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 54,1% · 1.005 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.784 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,9% · 2.902 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.865 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.739 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.605 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,7% · 2.654 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.759 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.812 trận
- Ahri42 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.876 trận
- Viktor40 trận45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.930 trận
- Yone40 trận35,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.118 trận
- Lissandra34 trận41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.545 trận
- Vex33 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.682 trận
- Taliyah32 trận31,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.408 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,2% · 2.752 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,2% · 2.500 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.283 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.399 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,3% · 813 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.984 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.634 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,8% · 2.950 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.624 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,5% · 2.752 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.816 trận
- Caitlyn71 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.847 trận
- Kai'Sa65 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 6.076 trận
- Yunara56 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 5.418 trận
- Ashe47 trận40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.583 trận
- Jinx46 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.685 trận
- Ezreal44 trận59,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 4.042 trận
- Jhin44 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 6.802 trận
- Xayah40 trận57,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.461 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.530 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 3.493 trận
- Tristana34 trận61,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.894 trận
- Lucian33 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.936 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,3% · 1.378 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.066 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,5% · 2.472 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,0% · 2.140 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.754 trận
- Nautilus79 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.791 trận
- Braum69 trận40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.504 trận
- Lulu53 trận54,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.044 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.549 trận
- Leona47 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.956 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.905 trận
- Rell35 trận37,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.257 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.189 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 3.225 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.075 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 53,4% · 2.902 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.445 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,8% · 2.601 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 55,8% · 1.936 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.183 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,2% · 2.608 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.952 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,5% · 2.839 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%71.718 lượt chọn trên 1.987.586cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%540 lượt chọn trên 42.302cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

