Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.228 trên 28.252 trận
Cấm
8,0%1.828 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 26,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC55,0% từ 49,6% đến 60,3% trên 229 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,3%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    26,3%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 26,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người90% · 22.534
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến88% · 21.993
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.762
21%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% xạ thủ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%860 · xạ thủ: 361
  2. Hạ gục trong solotop9%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 29 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 xạ thủ.

496-29 so với 525
874-41 so với 915
1.177-189 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuoxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ496 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ874 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ1.177 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+365 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ+329 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ860 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ52% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 55,1% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ -2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 56,2% · 621 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 936 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.063 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 53,6% · 420 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 53,8% · 628 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 930 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.674 trận
  • Viego15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.022 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 787 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 52,0% · 477 trận
Mid17 tướng
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 783 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.067 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 51,7% · 925 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.031 trận
  • Xerath10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 342 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 55,6% · 1.126 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 54,6% · 480 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 58,5% · 1.387 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 54,2% · 2.095 trận
  • Miss Fortune16 trận
    —SoloQ: 53,2% · 438 trận
Support13 tướng
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.011 trận
  • Alistar20 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.380 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.112 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.634 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 57,5% · 480 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.536 lượt chọn trên 1.927.739cấm 26,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%164 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,6%G144 trận trên 7.207
  • 0,7%G249 trận trên 7.213
  • 0,7%G3+21 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 44 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.