Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 3.277 trên 28.986 trận
Cấm
10,9%2.534 lượt cấm trên 23.227 trận, so với 14,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,4% từ 50,0% đến 52,8% trên 3.273 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    7,5%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,9%
    SoloQ
    14,4%
    Tỉ lệ cấm 10,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 14,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (48%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn63% · 93.702
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 70.728
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 3.699 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 621 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 4
6%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,8% · kỳ vọng 51,0% · 94 trận+12,8 điểmSoloQ +0,2
Jayce64,4% · kỳ vọng 50,3% · 45 trận+14,1 điểmSoloQ 0,0
Shen62,4% · kỳ vọng 54,8% · 85 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Aatrox56,4% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+6,4 điểmSoloQ -0,9
Renekton51,7% · kỳ vọng 49,5% · 149 trận+2,2 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,4% · kỳ vọng 54,5% · 71 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
Kha'Zix61,7% · kỳ vọng 51,4% · 47 trận+10,3 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 51,6% · 282 trận+1,6 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 53,1% · 282 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,4% · 158 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,9% · kỳ vọng 50,0% · 204 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Zed54,9% · kỳ vọng 45,6% · 51 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Lissandra57,9% · kỳ vọng 52,8% · 126 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Galio59,3% · kỳ vọng 53,1% · 91 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Ahri51,6% · kỳ vọng 49,7% · 225 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus59,6% · kỳ vọng 50,1% · 94 trận+9,5 điểmSoloQ -0,1
Yunara53,4% · kỳ vọng 49,1% · 328 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Jinx53,6% · kỳ vọng 49,8% · 235 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Jhin55,8% · kỳ vọng 53,7% · 242 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 52,0% · 283 trận+0,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,5% · kỳ vọng 49,8% · 115 trận+13,7 điểmSoloQ +0,3
Rell54,9% · kỳ vọng 47,7% · 144 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Neeko58,1% · kỳ vọng 50,0% · 86 trận+8,1 điểmSoloQ -2,3
Lulu56,4% · kỳ vọng 53,5% · 353 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Pyke60,0% · kỳ vọng 51,8% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen60,7% · kỳ vọng 53,7% · 89 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Ambessa57,1% · kỳ vọng 52,0% · 133 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Ornn56,0% · kỳ vọng 51,9% · 168 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Camille59,5% · kỳ vọng 54,1% · 74 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Malphite53,4% · kỳ vọng 51,0% · 131 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,3% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+14,7 điểmSoloQ +1,4
Graves62,0% · kỳ vọng 51,7% · 71 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Skarner60,3% · kỳ vọng 49,6% · 63 trận+10,7 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath59,2% · kỳ vọng 52,7% · 98 trận+6,5 điểmSoloQ +1,9
Qiyana58,3% · kỳ vọng 54,2% · 108 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,1% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+7,3 điểmSoloQ +1,3
Ahri54,7% · kỳ vọng 53,1% · 247 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Syndra54,4% · kỳ vọng 52,8% · 215 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
Yone59,1% · kỳ vọng 54,7% · 93 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Viktor53,2% · kỳ vọng 52,0% · 216 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 50,1% · 96 trận+8,2 điểmSoloQ +1,3
Jinx56,0% · kỳ vọng 53,0% · 570 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn57,8% · kỳ vọng 53,4% · 244 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 50,8% · 233 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
Ashe56,8% · kỳ vọng 52,8% · 81 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn165 trận
    47,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.876 trận
  • Sion161 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.530 trận
  • Ambessa159 trận
    52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 3.911 trận
  • K'Sante156 trận
    51,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 4.234 trận
  • Renekton149 trận
    51,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 4.107 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong311 trận
    46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 5.065 trận
  • Jarvan IV282 trận
    53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 5.793 trận
  • Lee Sin282 trận
    53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 11.433 trận
  • Vi175 trận
    47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,3% · 3.136 trận
  • Sylas158 trận
    52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 5.281 trận
Mid22 tướng
  • Viktor257 trận
    51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 6.805 trận
  • Ahri225 trận
    51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 6.622 trận
  • Syndra204 trận
    53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 7.050 trận
  • Orianna186 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 3.231 trận
  • Sylas141 trận
    48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 5.035 trận
ADC17 tướng
  • Yunara328 trận
    53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 11.283 trận
  • Caitlyn295 trận
    49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 8.039 trận
  • Kai'Sa283 trận
    52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 12.930 trận
  • Ezreal242 trận
    55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,9% · 8.573 trận
  • Jhin242 trận
    55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 14.874 trận
Support19 tướng
  • Lulu353 trận
    56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,7% · 11.871 trận
  • Nautilus335 trận
    49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,9% · 9.592 trận
  • Braum252 trận
    49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 6.908 trận
  • Blitzcrank249 trận
    49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 8.911 trận
  • Leona248 trận
    46,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 6.265 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,5%148.803 lượt chọn trên 1.987.588cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.396 lượt chọn trên 42.302cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,1%G1827 trận trên 7.474
  • 9,6%G2721 trận trên 7.477
  • 9,5%G3+284 trận trên 2.988
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 827 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.