Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 3.062 trên 29.121 trận
- Cấm
- 10,3%2.405 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn223 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 867 trận
- K'Sante183 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.286 trận
- Ambessa159 trận42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.201 trận
- Renekton157 trận52,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.185 trận
- Sion148 trận58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,3% · 761 trận
- Gnar117 trận47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 937 trận
- Malphite107 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.252 trận
- Aatrox106 trận49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.151 trận
- Camille103 trận42,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.153 trận
- Olaf103 trận38,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 899 trận
- Jax94 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.340 trận
- Dr. Mundo81 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 675 trận
- Yone80 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.713 trận
- Mordekaiser76 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 639 trận
- Shen73 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
- Jayce52 trận34,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.769 trận
- Fiora49 trận57,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.183 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.171 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 45,8% · 944 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.769 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,8% · 1.252 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.769 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,3% · 971 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,3% · 971 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.252 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.102 trận
- Wukong336 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.327 trận
- Jarvan IV254 trận46,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.481 trận
- Lee Sin254 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.506 trận
- Vi174 trận53,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 902 trận
- Xin Zhao168 trận44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 753 trận
- Nocturne156 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 503 trận
- Sylas111 trận53,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.516 trận
- Qiyana93 trận43,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.000 trận
- Lillia85 trận35,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.041 trận
- Sejuani77 trận40,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,6% · 338 trận
- Viego75 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.523 trận
- Cho'Gath67 trận47,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 970 trận
- Pantheon65 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 233 trận
- Skarner61 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 355 trận
- Graves55 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.764 trận
- Kha'Zix47 trận61,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.636 trận
- Elise41 trận58,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.012 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 46,9% · 1.270 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 45,2% · 1.533 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,4% · 970 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 52,0% · 958 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,6% · 1.493 trận
- Syndra292 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.698 trận
- Viktor285 trận44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.556 trận
- Ahri263 trận51,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.998 trận
- Akali142 trận43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.528 trận
- Hwei131 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 935 trận
- Aurora128 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 856 trận
- Locke128 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.851 trận
- Sylas114 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.734 trận
- LeBlanc110 trận40,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.164 trận
- Galio99 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.052 trận
- Yone96 trận43,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.618 trận
- Lissandra92 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 969 trận
- Ryze87 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,4% · 666 trận
- Xerath76 trận57,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,7% · 758 trận
- Taliyah60 trận55,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 725 trận
- Twisted Fate51 trận43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.615 trận
- Ekko44 trận40,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,1% · 935 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.052 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.170 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.399 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.052 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.038 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.038 trận
- Yunara320 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.350 trận
- Caitlyn244 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.121 trận
- Ezreal242 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.284 trận
- Jinx219 trận49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.679 trận
- Kai'Sa209 trận53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.722 trận
- Jhin197 trận51,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.142 trận
- Xayah193 trận42,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.560 trận
- Lucian177 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.698 trận
- Ashe145 trận37,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 912 trận
- Aphelios127 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.339 trận
- Tristana125 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 2.124 trận
- Sivir102 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 794 trận
- Zeri91 trận51,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.524 trận
- Miss Fortune75 trận37,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,1% · 982 trận
- Kalista70 trận35,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.259 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.085 trận
- Lulu306 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.270 trận
- Nautilus288 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.602 trận
- Braum214 trận43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.445 trận
- Milio190 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.045 trận
- Leona188 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.661 trận
- Thresh186 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 3.231 trận
- Seraphine178 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 994 trận
- Karma169 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.796 trận
- Rakan164 trận44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.271 trận
- Alistar140 trận39,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.781 trận
- Rell117 trận43,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 1.416 trận
- Blitzcrank96 trận49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.737 trận
- Bard82 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.483 trận
- Neeko60 trận38,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 413 trận
- Renata Glasc59 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 564 trận
- Yuumi58 trận39,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.137 trận
- Nami54 trận64,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.461 trận
- Janna31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.470 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 45,1% · 1.176 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%42.272 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,4%2.279 lượt chọn trên 42.302cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

