Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 3.062 trên 29.121 trận
Cấm
10,3%2.405 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,3% từ 46,8% đến 49,8% trên 3.046 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    2,1%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery58% · 24.543
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 36.396
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 787 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.409
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,1% · kỳ vọng 48,7% · 148 trận+9,4 điểmSoloQ -2,5
Ornn53,8% · kỳ vọng 47,8% · 223 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Renekton52,2% · kỳ vọng 46,5% · 157 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Fiora57,1% · kỳ vọng 47,2% · 49 trận+9,9 điểmSoloQ -2,6
K'Sante53,0% · kỳ vọng 50,6% · 183 trận+2,4 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix61,7% · kỳ vọng 48,2% · 47 trận+13,5 điểmSoloQ -1,8
Vi53,4% · kỳ vọng 47,8% · 174 trận+5,6 điểmSoloQ +3,7
Elise58,5% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ +1,6
Pantheon60,0% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ -3,7
Sylas53,2% · kỳ vọng 47,4% · 111 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,7% · kỳ vọng 46,6% · 263 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Xerath57,9% · kỳ vọng 48,8% · 76 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Taliyah55,0% · kỳ vọng 46,8% · 60 trận+8,2 điểmSoloQ +3,1
Ryze54,0% · kỳ vọng 49,3% · 87 trận+4,7 điểmSoloQ +3,0
Aurora50,8% · kỳ vọng 49,2% · 128 trận+1,6 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,1% · kỳ vọng 46,0% · 320 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa53,6% · kỳ vọng 49,0% · 209 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Zeri51,6% · kỳ vọng 44,9% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ +1,8
Lucian53,1% · kỳ vọng 49,3% · 177 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Aphelios56,7% · kỳ vọng 52,0% · 127 trận+4,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami64,8% · kỳ vọng 51,0% · 54 trận+13,8 điểmSoloQ -0,1
Lulu55,2% · kỳ vọng 50,4% · 306 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Karma55,6% · kỳ vọng 50,5% · 169 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Thresh50,0% · kỳ vọng 46,9% · 186 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Milio52,1% · kỳ vọng 49,9% · 190 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,2% · kỳ vọng 49,0% · 187 trận+8,2 điểmSoloQ +0,7
Camille58,8% · kỳ vọng 51,1% · 114 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Shen49,4% · kỳ vọng 44,8% · 89 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Ornn50,3% · kỳ vọng 48,8% · 197 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
Yone52,3% · kỳ vọng 48,2% · 86 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri58,1% · kỳ vọng 44,6% · 31 trận+13,4 điểmSoloQ 0,0
Vi53,2% · kỳ vọng 48,8% · 201 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 48,5% · 179 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath58,2% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+8,5 điểmSoloQ -1,5
Wukong52,2% · kỳ vọng 50,7% · 416 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,0% · kỳ vọng 49,4% · 207 trận+7,6 điểmSoloQ +2,8
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 47,7% · 249 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Yunara53,0% · kỳ vọng 50,6% · 321 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Jhin48,5% · kỳ vọng 46,0% · 200 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Sivir51,0% · kỳ vọng 47,7% · 147 trận+3,3 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,2% · kỳ vọng 49,0% · 181 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6
Rell57,2% · kỳ vọng 51,9% · 173 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
Lulu46,7% · kỳ vọng 46,2% · 336 trận+0,5 điểmSoloQ -0,9
Nami53,5% · kỳ vọng 45,7% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Rakan50,6% · kỳ vọng 49,1% · 172 trận+1,5 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn223 trận
    53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 867 trận
  • K'Sante183 trận
    53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.286 trận
  • Ambessa159 trận
    42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.201 trận
  • Renekton157 trận
    52,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.185 trận
  • Sion148 trận
    58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,3% · 761 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong336 trận
    47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.327 trận
  • Jarvan IV254 trận
    46,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.481 trận
  • Lee Sin254 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.506 trận
  • Vi174 trận
    53,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 902 trận
  • Xin Zhao168 trận
    44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 753 trận
Mid23 tướng
  • Syndra292 trận
    46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.698 trận
  • Viktor285 trận
    44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.556 trận
  • Ahri263 trận
    51,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.998 trận
  • Akali142 trận
    43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.528 trận
  • Hwei131 trận
    47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 935 trận
ADC16 tướng
  • Yunara320 trận
    53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.350 trận
  • Caitlyn244 trận
    46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.121 trận
  • Ezreal242 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.284 trận
  • Jinx219 trận
    49,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.679 trận
  • Kai'Sa209 trận
    53,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.722 trận
Support19 tướng
  • Lulu306 trận
    55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.270 trận
  • Nautilus288 trận
    48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.602 trận
  • Braum214 trận
    43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.445 trận
  • Milio190 trận
    52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.045 trận
  • Leona188 trận
    47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.661 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%42.272 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%2.279 lượt chọn trên 42.302cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 11,8%G1883 trận trên 7.499
  • 11,4%G2856 trận trên 7.505
  • 10,0%G3+301 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 883 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.