Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 936 trên 29.124 trận
- Cấm
- 0,8%197 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn56 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,6% · 531 trận
- K'Sante55 trận50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 646 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 627 trận
- Gnar40 trận62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 538 trận
- Ambessa39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,5% · 642 trận
- Malphite32 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 749 trận
- Olaf32 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 446 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,5% · 691 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 50,7% · 294 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 45,9% · 266 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 55,7% · 418 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 53,5% · 402 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.068 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 54,0% · 361 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,9% · 762 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 48,7% · 612 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,0% · 666 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,0% · 571 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,5% · 876 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,5% · 619 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 619 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,0% · 555 trận
- Wukong90 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 886 trận
- Vi86 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 613 trận
- Jarvan IV77 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 905 trận
- Xin Zhao54 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 389 trận
- Lee Sin51 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.536 trận
- Nocturne35 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 322 trận
- Qiyana33 trận39,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.048 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,1% · 552 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 54,6% · 185 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 49,0% · 588 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 53,3% · 771 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 54,6% · 884 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 51,6% · 967 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,9% · 965 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,3% · 909 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,6% · 564 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 45,9% · 857 trận
- Viktor70 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 942 trận
- Ahri67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.090 trận
- Syndra61 trận37,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.083 trận
- Orianna59 trận61,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 564 trận
- Yone45 trận62,2%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.020 trận
- Hwei40 trận70,0%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 45,1% · 452 trận
- LeBlanc33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 582 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 865 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,5% · 773 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.070 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,8% · 430 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 49,1% · 607 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 45,0% · 524 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,1% · 605 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 54,7% · 329 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 49,0% · 694 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,1% · 605 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,1% · 715 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,8% · 682 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,5% · 810 trận
- Yunara89 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.028 trận
- Kai'Sa75 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.073 trận
- Xayah73 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 901 trận
- Ashe67 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 759 trận
- Tristana63 trận46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.528 trận
- Caitlyn61 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.026 trận
- Jinx56 trận41,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.473 trận
- Jhin52 trận57,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.044 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 893 trận
- Ezreal48 trận60,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.078 trận
- Miss Fortune34 trận64,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,1% · 549 trận
- Sivir34 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 357 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,0% · 759 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.131 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,6% · 894 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,4% · 838 trận
- Lulu96 trận45,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.062 trận
- Nautilus94 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.404 trận
- Milio58 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 668 trận
- Rakan58 trận58,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 768 trận
- Seraphine56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 585 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.933 trận
- Braum50 trận46,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 715 trận
- Alistar48 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.193 trận
- Karma46 trận60,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 997 trận
- Leona43 trận58,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 985 trận
- Rell41 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 794 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 320 trận
- Blitzcrank34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 793 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 53,5% · 761 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 46,2% · 526 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,3% · 904 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,7% · 657 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,7% · 897 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%23.828 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%724 lượt chọn trên 42.302cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

