Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 936 trên 29.124 trận
Cấm
0,8%197 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 48,8% đến 54,2% trên 932 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,2%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ87% · 20.611
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu86% · 20.524
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 247 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 52,8% · 40 trận+9,7 điểmSoloQ -1,8
Renekton51,1% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 49,1% · 90 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+1,4 điểmSoloQ +3,5
Nocturne57,1% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei70,0% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+19,5 điểmSoloQ -4,5
Yone62,2% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+14,1 điểmSoloQ -0,1
Orianna61,0% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+7,9 điểmSoloQ -1,8
LeBlanc57,6% · kỳ vọng 51,1% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ +3,5
Sylas56,3% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,7% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+12,0 điểmSoloQ +2,7
Ezreal60,4% · kỳ vọng 55,0% · 48 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Xayah53,4% · kỳ vọng 50,4% · 73 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 52,1% · 75 trận+2,5 điểmSoloQ +2,8
Yunara50,6% · kỳ vọng 49,2% · 89 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,6% · kỳ vọng 50,8% · 58 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Karma60,9% · kỳ vọng 53,7% · 46 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1
Neeko57,1% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Rell53,7% · kỳ vọng 47,9% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ +2,0
Milio56,9% · kỳ vọng 53,1% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 50,2% · 40 trận+12,3 điểmSoloQ -0,8
K'Sante55,8% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Ambessa57,4% · kỳ vọng 52,2% · 54 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Dr. Mundo53,3% · kỳ vọng 48,1% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 51,7% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ -4,7
Sylas55,3% · kỳ vọng 52,5% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ +5,5
Nocturne50,0% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+0,7 điểmSoloQ -4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali70,6% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+18,3 điểmSoloQ -3,1
Syndra66,3% · kỳ vọng 52,8% · 89 trận+13,4 điểmSoloQ +1,2
Orianna53,7% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Locke54,5% · kỳ vọng 51,1% · 33 trận+3,5 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus53,4% · kỳ vọng 52,9% · 73 trận+0,6 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn56 trận
    37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,6% · 531 trận
  • K'Sante55 trận
    50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 646 trận
  • Renekton45 trận
    51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 627 trận
  • Gnar40 trận
    62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 538 trận
  • Ambessa39 trận
    48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,5% · 642 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong90 trận
    55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 886 trận
  • Vi86 trận
    48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 613 trận
  • Jarvan IV77 trận
    54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 905 trận
  • Xin Zhao54 trận
    44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 389 trận
  • Lee Sin51 trận
    45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.536 trận
Mid20 tướng
  • Viktor70 trận
    47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 942 trận
  • Ahri67 trận
    49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.090 trận
  • Syndra61 trận
    37,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.083 trận
  • Orianna59 trận
    61,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 564 trận
  • Yone45 trận
    62,2%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.020 trận
ADC17 tướng
  • Yunara89 trận
    50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.028 trận
  • Kai'Sa75 trận
    54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.073 trận
  • Xayah73 trận
    53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 901 trận
  • Ashe67 trận
    52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 759 trận
  • Tristana63 trận
    46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.528 trận
Support18 tướng
  • Lulu96 trận
    45,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.062 trận
  • Nautilus94 trận
    52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.404 trận
  • Milio58 trận
    56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 668 trận
  • Rakan58 trận
    58,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 768 trận
  • Seraphine56 trận
    51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 585 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%23.828 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%724 lượt chọn trên 42.302cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,8%G1211 trận trên 7.500
  • 3,9%G2292 trận trên 7.507
  • 4,2%G3+126 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 211 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.