Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,2%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.087 trên 29.080 trận
Cấm
7,0%1.643 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,7% từ 46,9% đến 50,5% trên 2.078 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,1%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 19.857
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 28.320
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 424 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 3.969
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,4% · kỳ vọng 47,3% · 74 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Ornn52,9% · kỳ vọng 48,2% · 138 trận+4,7 điểmSoloQ -1,4
Sion53,2% · kỳ vọng 49,1% · 94 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Yone54,1% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Nasus50,0% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia53,6% · kỳ vọng 45,1% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ -3,8
Naafiri56,5% · kỳ vọng 47,8% · 46 trận+8,7 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 48,5% · 100 trận+4,5 điểmSoloQ +2,7
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 48,9% · 162 trận+1,7 điểmSoloQ -0,5
Qiyana47,4% · kỳ vọng 46,0% · 57 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,6% · kỳ vọng 47,3% · 174 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Orianna53,0% · kỳ vọng 50,4% · 117 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Yone50,0% · kỳ vọng 45,3% · 58 trận+4,7 điểmSoloQ +2,4
Twisted Fate53,3% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+5,8 điểmSoloQ +1,4
Galio54,8% · kỳ vọng 50,3% · 42 trận+4,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,5% · kỳ vọng 47,2% · 92 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa53,4% · kỳ vọng 49,3% · 161 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Ezreal55,4% · kỳ vọng 52,1% · 157 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn49,1% · kỳ vọng 46,8% · 167 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 47,2% · 138 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh59,2% · kỳ vọng 47,2% · 103 trận+12,0 điểmSoloQ +0,4
Bard60,3% · kỳ vọng 45,7% · 58 trận+14,6 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,5% · kỳ vọng 48,8% · 189 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Braum52,6% · kỳ vọng 47,4% · 133 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Karma52,2% · kỳ vọng 50,9% · 115 trận+1,3 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 47,1% · 156 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin52,2% · kỳ vọng 48,5% · 178 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Viego56,0% · kỳ vọng 47,9% · 50 trận+8,1 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 50,0% · 84 trận+4,7 điểmSoloQ -1,6
Vi51,9% · kỳ vọng 49,2% · 133 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali58,8% · kỳ vọng 49,5% · 68 trận+9,4 điểmSoloQ 0,0
Syndra54,5% · kỳ vọng 50,1% · 165 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Ahri54,9% · kỳ vọng 50,4% · 162 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Cassiopeia60,0% · kỳ vọng 50,3% · 45 trận+9,7 điểmSoloQ -5,4
Yone60,0% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,7% · kỳ vọng 48,0% · 97 trận+8,7 điểmSoloQ +2,5
Aphelios54,2% · kỳ vọng 45,0% · 72 trận+9,2 điểmSoloQ -2,9
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,6% · 145 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Ezreal48,1% · kỳ vọng 45,3% · 156 trận+2,8 điểmSoloQ -2,0
Jinx52,1% · kỳ vọng 50,2% · 119 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,9% · kỳ vọng 47,4% · 119 trận+5,6 điểmSoloQ +1,6
Poppy58,1% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+10,3 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 51,0% · 82 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7
Bard56,0% · kỳ vọng 51,7% · 75 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Braum50,8% · kỳ vọng 50,0% · 122 trận+0,8 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante231 trận
    48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.070 trận
  • Malphite171 trận
    48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.918 trận
  • Ornn138 trận
    52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.032 trận
  • Renekton113 trận
    43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.392 trận
  • Sion94 trận
    53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 643 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong251 trận
    43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.367 trận
  • Jarvan IV177 trận
    46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.639 trận
  • Lee Sin162 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.165 trận
  • Vi133 trận
    47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 867 trận
  • Xin Zhao100 trận
    53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 599 trận
Mid22 tướng
  • Syndra174 trận
    50,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.032 trận
  • Ahri168 trận
    45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.882 trận
  • Viktor163 trận
    45,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.934 trận
  • Orianna117 trận
    53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 937 trận
  • Hwei79 trận
    45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 845 trận
ADC16 tướng
  • Yunara185 trận
    39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.203 trận
  • Caitlyn167 trận
    49,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.185 trận
  • Jhin162 trận
    51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.923 trận
  • Kai'Sa161 trận
    53,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.607 trận
  • Ezreal157 trận
    55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.377 trận
Support19 tướng
  • Lulu206 trận
    47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.083 trận
  • Nautilus189 trận
    54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.570 trận
  • Braum133 trận
    52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.333 trận
  • Leona133 trận
    48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.569 trận
  • Milio128 trận
    47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.101 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%41.421 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%1.541 lượt chọn trên 42.302cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1613 trận trên 7.492
  • 7,0%G2526 trận trên 7.499
  • 8,1%G3+242 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 613 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.