Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.087 trên 29.080 trận
- Cấm
- 7,0%1.643 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm103 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante231 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.070 trận
- Malphite171 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.918 trận
- Ornn138 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.032 trận
- Renekton113 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.392 trận
- Sion94 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 643 trận
- Ambessa80 trận41,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.091 trận
- Aatrox74 trận55,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.131 trận
- Camille62 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.055 trận
- Olaf60 trận43,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 746 trận
- Jayce56 trận39,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.523 trận
- Shen49 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 865 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 741 trận
- Zaahen45 trận28,9%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 49,3% · 633 trận
- Irelia44 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.211 trận
- Nasus44 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 648 trận
- Yone37 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.470 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 42,6% · 1.918 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.073 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,2% · 931 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,1% · 1.201 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 42,6% · 1.918 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.022 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.022 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.022 trận
- Wukong251 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.367 trận
- Jarvan IV177 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.639 trận
- Lee Sin162 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.165 trận
- Vi133 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 867 trận
- Xin Zhao100 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 599 trận
- Nocturne70 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 540 trận
- Cho'Gath66 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.135 trận
- Sylas65 trận43,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.350 trận
- Qiyana57 trận47,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.855 trận
- Lillia56 trận53,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.011 trận
- Viego49 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.524 trận
- Pantheon48 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 195 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 346 trận
- Naafiri46 trận56,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 648 trận
- Trundle42 trận45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 142 trận
- Graves38 trận34,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.617 trận
- Kha'Zix31 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.689 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 46,2% · 1.011 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.088 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.562 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.135 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.493 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 46,3% · 935 trận
- Syndra174 trận50,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.032 trận
- Ahri168 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.882 trận
- Viktor163 trận45,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.934 trận
- Orianna117 trận53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 937 trận
- Hwei79 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 845 trận
- Aurora76 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 800 trận
- Sylas74 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.598 trận
- Akali72 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.182 trận
- LeBlanc72 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.085 trận
- Lissandra67 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 925 trận
- Ryze64 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,8% · 566 trận
- Locke58 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.747 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.653 trận
- Twisted Fate45 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.348 trận
- Xerath45 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 676 trận
- Galio42 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.102 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.102 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,4% · 1.343 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.331 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,7% · 1.100 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.268 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.102 trận
- Yunara185 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.203 trận
- Caitlyn167 trận49,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.185 trận
- Jhin162 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.923 trận
- Kai'Sa161 trận53,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.607 trận
- Ezreal157 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.377 trận
- Jinx138 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.654 trận
- Xayah122 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.417 trận
- Lucian111 trận45,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.583 trận
- Tristana107 trận36,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.252 trận
- Ashe92 trận56,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 914 trận
- Sivir87 trận40,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,7% · 839 trận
- Aphelios70 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.168 trận
- Miss Fortune62 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 863 trận
- Zeri53 trận43,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.455 trận
- Kalista50 trận38,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.274 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.064 trận
- Lulu206 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.083 trận
- Nautilus189 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.570 trận
- Braum133 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.333 trận
- Leona133 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.569 trận
- Milio128 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.101 trận
- Karma115 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.695 trận
- Rakan111 trận45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.208 trận
- Thresh103 trận59,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,8% · 3.182 trận
- Rell97 trận44,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.330 trận
- Seraphine94 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 953 trận
- Alistar81 trận42,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.607 trận
- Blitzcrank79 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.725 trận
- Bard58 trận60,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.441 trận
- Neeko50 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 402 trận
- Yuumi45 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.060 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.178 trận
- Nami34 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.558 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.551 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.135 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%41.421 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.541 lượt chọn trên 42.302cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

