Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.662 trên 29.343 trận
- Cấm
- 23,5%5.538 lượt cấm trên 23.559 trận, so với 21,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite70 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,7% · 2.947 trận
- Gnar48 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 741 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 44,9% · 243 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 55,7% · 2.947 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 41,8% · 165 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 44,2% · 226 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 47,4% · 230 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Lee Sin33 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.082 trận
- Wukong33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 415 trận
- Vi33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 305 trận
- Jarvan IV30 trận63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,5% · 460 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,5% · 200 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,7% · 421 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,6% · 693 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,1% · 481 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,4% · 539 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,8% · 564 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 46,9% · 147 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 54,6% · 282 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 762 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 50,5% · 465 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 52,5% · 522 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,5% · 317 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,2% · 464 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,1% · 507 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 44,0% · 257 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,9% · 241 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 56,5% · 338 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,9% · 482 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,3% · 523 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,6% · 351 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,1% · 425 trận
- Ezreal31 trận45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,5% · 676 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 50,8% · 782 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 51,0% · 643 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 49,9% · 863 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.226 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 43,4% · 442 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 54,8% · 314 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.238 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,1% · 412 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,6% · 718 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,9% · 613 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 56,3% · 197 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,1% · 369 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 311 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.166 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 47,5% · 832 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 49,5% · 819 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 51,0% · 906 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,4% · 385 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 52,9% · 476 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 48,7% · 435 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 54,9% · 297 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 56,0% · 350 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 47,9% · 403 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 53,3% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%12.423 lượt chọn trên 1.987.578cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%255 lượt chọn trên 42.302cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

