Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 958 trên 29.014 trận
- Cấm
- 3,9%902 lượt cấm trên 23.254 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận51,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
- Renekton39 trận53,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,7% · 528 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,8% · 335 trận
- K'Sante34 trận41,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 419 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 641 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 50,8% · 388 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,7% · 544 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 49,5% · 457 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,2% · 406 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,5% · 376 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,5% · 440 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,6% · 506 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,7% · 771 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 47,4% · 586 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,4% · 568 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,3% · 582 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,8% · 485 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,3% · 649 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,6% · 596 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,0% · 641 trận
- Jarvan IV73 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 794 trận
- Wukong61 trận39,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 804 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 391 trận
- Lee Sin45 trận42,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.178 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 662 trận
- Xin Zhao36 trận52,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 304 trận
- Nocturne30 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,5% · 254 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 53,6% · 183 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,0% · 535 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,8% · 808 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,3% · 176 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 45,8% · 561 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 56,0% · 75 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 50,2% · 717 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,4% · 756 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,9% · 894 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,0% · 535 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,9% · 544 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,4% · 726 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,9% · 456 trận
- Ahri58 trận39,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.213 trận
- Viktor57 trận49,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 987 trận
- Orianna53 trận56,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,2% · 460 trận
- Syndra43 trận51,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.008 trận
- Galio36 trận30,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 54,2% · 428 trận
- Locke35 trận37,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,1% · 760 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 52,9% · 584 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,4% · 261 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 47,3% · 455 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 46,8% · 438 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 45,9% · 442 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,8% · 737 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 42,2% · 263 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 49,4% · 166 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,7% · 465 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 48,7% · 472 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,0% · 563 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,1% · 587 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 533 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,4% · 592 trận
- Yunara76 trận39,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.476 trận
- Kai'Sa65 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.625 trận
- Jinx57 trận43,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.459 trận
- Ezreal56 trận39,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.029 trận
- Caitlyn49 trận49,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.130 trận
- Jhin48 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.749 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,7% · 583 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 548 trận
- Tristana35 trận54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.108 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 471 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,2% · 659 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 48,8% · 868 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,1% · 716 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,4% · 346 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,6% · 597 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,4% · 523 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,1% · 631 trận
- Nautilus72 trận40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.134 trận
- Braum60 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 653 trận
- Lulu60 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.404 trận
- Leona50 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 801 trận
- Alistar38 trận60,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 47,1% · 711 trận
- Seraphine38 trận55,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 492 trận
- Blitzcrank36 trận41,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 846 trận
- Rakan36 trận55,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,0% · 534 trận
- Rell36 trận44,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 554 trận
- Thresh35 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.486 trận
- Milio33 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 661 trận
- Karma30 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,9% · 817 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,3% · 630 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,2% · 525 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,1% · 539 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,6% · 906 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,8% · 625 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%20.203 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%538 lượt chọn trên 42.302cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

