Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 966 trên 29.327 trận
- Cấm
- 3,9%913 lượt cấm trên 23.543 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,5%
- SoloQ
- 52,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Stormsurge, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 32%
- SoloQ
- 25%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop26%1.003 · xạ thủ: 915
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ483 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ1.003 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số xạ thủ1.423 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-593 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-819 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ321 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủhạng 46 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn14 trận—SoloQ: 60,2% · 244 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,7% · 307 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 57,4% · 162 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,5% · 230 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 57,6% · 243 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 56,7% · 321 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,4% · 319 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,0% · 435 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 54,8% · 597 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 56,3% · 405 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,8% · 367 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 54,7% · 148 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,0% · 289 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 57,3% · 117 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 54,0% · 530 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 52,4% · 466 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 52,1% · 470 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 54,4% · 309 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 54,7% · 254 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,6% · 450 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,8% · 240 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,4% · 427 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,6% · 366 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 44,2% · 319 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 49,8% · 759 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,9% · 659 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 53,7% · 830 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 46,4% · 224 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.027 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 51,6% · 715 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 52,0% · 577 trận
- Viktor9 trận—SoloQ: 51,7% · 269 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 54,2% · 415 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 56,6% · 373 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,9% · 334 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 59,4% · 261 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 53,0% · 756 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 54,6% · 317 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,0% · 588 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 48,9% · 440 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 53,9% · 434 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,2% · 293 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 50,3% · 332 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,8% · 210 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 46,0% · 352 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,7% · 406 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 50,2% · 422 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 51,6% · 843 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,9% · 295 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 64,6% · 82 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.200 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%126 lượt chọn trên 42.302cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

