Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,8%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
7,9%được chọn trong 2.326 trên 29.354 trận
Cấm
3,9%928 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 49,8% đến 53,2% trên 2.317 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn55% · 45.096
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu59% · 47.725
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 561 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 10
12%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Dead Man's Plate
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,3% · kỳ vọng 52,7% · 82 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Renekton53,3% · kỳ vọng 49,8% · 90 trận+3,6 điểmSoloQ -1,4
Camille52,9% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
Ambessa52,4% · kỳ vọng 50,8% · 126 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Zaahen52,2% · kỳ vọng 49,3% · 69 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Hecarim65,7% · kỳ vọng 55,2% · 35 trận+10,5 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,6% · 210 trận+2,2 điểmSoloQ +1,3
Qiyana55,4% · kỳ vọng 49,0% · 65 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV55,5% · kỳ vọng 53,1% · 155 trận+2,4 điểmSoloQ -1,6
Viego56,8% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,7% · kỳ vọng 53,3% · 140 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Twisted Fate61,4% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+10,9 điểmSoloQ +1,6
Lissandra58,8% · kỳ vọng 53,0% · 80 trận+5,8 điểmSoloQ -3,4
Sylas56,1% · kỳ vọng 51,9% · 82 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Hwei54,0% · kỳ vọng 50,5% · 87 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,7% · kỳ vọng 49,1% · 59 trận+13,6 điểmSoloQ +0,1
Tristana57,6% · kỳ vọng 51,7% · 158 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Sivir54,8% · kỳ vọng 52,0% · 250 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa53,9% · kỳ vọng 52,1% · 228 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Jhin56,0% · kỳ vọng 53,8% · 141 trận+2,2 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,5% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+11,1 điểmSoloQ +3,0
Lulu61,8% · kỳ vọng 53,6% · 131 trận+8,2 điểmSoloQ 0,0
Yuumi59,2% · kỳ vọng 50,3% · 71 trận+8,8 điểmSoloQ +2,1
Leona55,1% · kỳ vọng 52,9% · 272 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Milio56,1% · kỳ vọng 53,3% · 66 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus60,6% · kỳ vọng 52,8% · 71 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Malphite56,5% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+5,6 điểmSoloQ -1,6
Aatrox58,8% · kỳ vọng 52,9% · 80 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Rumble59,4% · kỳ vọng 54,2% · 69 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
Camille59,3% · kỳ vọng 54,2% · 59 trận+5,1 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee69,0% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+15,5 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath67,3% · kỳ vọng 52,8% · 49 trận+14,5 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 51,4% · 186 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Lillia60,5% · kỳ vọng 55,2% · 81 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Hecarim57,6% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,3% · kỳ vọng 50,1% · 72 trận+8,2 điểmSoloQ -1,6
Ahri57,4% · kỳ vọng 53,2% · 169 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Sylas56,5% · kỳ vọng 51,1% · 108 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
LeBlanc57,6% · kỳ vọng 52,1% · 66 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Syndra53,5% · kỳ vọng 52,8% · 185 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,7% · kỳ vọng 50,6% · 48 trận+16,1 điểmSoloQ +0,9
Aphelios57,5% · kỳ vọng 47,8% · 80 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Ezreal50,3% · kỳ vọng 48,0% · 169 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 51,0% · 254 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
Jhin49,6% · kỳ vọng 49,3% · 264 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn136 trận
    47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.447 trận
  • Ambessa126 trận
    52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.222 trận
  • K'Sante125 trận
    52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.486 trận
  • Sion121 trận
    47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.343 trận
  • Renekton90 trận
    53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.231 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong220 trận
    49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.640 trận
  • Lee Sin210 trận
    53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 6.194 trận
  • Jarvan IV155 trận
    55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.803 trận
  • Vi147 trận
    51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.665 trận
  • Xin Zhao117 trận
    53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.330 trận
Mid22 tướng
  • Syndra171 trận
    43,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.620 trận
  • Ahri154 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.136 trận
  • Viktor146 trận
    47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 3.352 trận
  • Orianna140 trận
    60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.781 trận
  • Akali90 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.547 trận
ADC17 tướng
  • Sivir250 trận
    54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.453 trận
  • Kai'Sa228 trận
    53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 8.094 trận
  • Tristana158 trận
    57,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 5.469 trận
  • Xayah155 trận
    47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.108 trận
  • Yunara150 trận
    46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 5.364 trận
Support18 tướng
  • Nautilus285 trận
    47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,7% · 5.488 trận
  • Leona272 trận
    55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.823 trận
  • Rell174 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.818 trận
  • Rakan173 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.555 trận
  • Braum158 trận
    47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.328 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%81.369 lượt chọn trên 1.987.588cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.744 lượt chọn trên 42.302cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,6%G1499 trận trên 7.554
  • 8,8%G2668 trận trên 7.554
  • 9,4%G3+284 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 499 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.