Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,9%được chọn trong 236 trên 2.986 trận
Cấm
4,0%88 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,4% từ 48,0% đến 58,7% trên 236 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    3,7%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    69%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 69% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (44%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn50% · 9.550
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt44% · 8.343
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 69% · 254 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Cosmic Drive

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,3% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 50,8% · 478 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 52,4% · 574 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 453 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 53,7% · 337 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 391 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 49,3% · 800 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 55,1% · 615 trận
  • Pantheon16 trận
    —SoloQ: 56,0% · 91 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 265 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 59,7% · 231 trận
Mid15 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 53,0% · 802 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 358 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 52,1% · 798 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 50,7% · 809 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 908 trận
ADC18 tướng
  • Sivir29 trận
    —SoloQ: 51,3% · 561 trận
  • Kai'Sa20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.413 trận
  • Xayah18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 547 trận
  • Tristana14 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.071 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 53,9% · 775 trận
Support15 tướng
  • Nautilus32 trận
    56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.136 trận
  • Rell21 trận
    —SoloQ: 52,2% · 759 trận
  • Rakan19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 624 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.023 trận
  • Bard14 trận
    —SoloQ: 51,0% · 445 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%19.091 lượt chọn trên 520.505cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%195 lượt chọn trên 4.668cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 7,1%G159 trận trên 831
  • 9,3%G277 trận trên 831
  • 10,3%G3+38 trận trên 370
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 59 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.