Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.781 trên 29.045 trận
Cấm
2,2%520 lượt cấm trên 23.285 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,9% từ 44,8% đến 49,0% trên 1.572 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 1.572 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 16.427 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 15.180
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 16.336
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 315 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 838
16%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,3% · kỳ vọng 47,3% · 81 trận+12,0 điểmSoloQ -3,1
K'Sante55,8% · kỳ vọng 49,2% · 95 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Malphite53,5% · kỳ vọng 47,3% · 71 trận+6,2 điểmSoloQ +4,2
Aatrox51,7% · kỳ vọng 45,5% · 60 trận+6,2 điểmSoloQ -2,8
Camille51,2% · kỳ vọng 44,2% · 41 trận+7,0 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,5% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+9,3 điểmSoloQ -4,0
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 47,1% · 100 trận+3,9 điểmSoloQ -2,3
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,6% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ -2,6
Lillia46,1% · kỳ vọng 43,3% · 76 trận+2,7 điểmSoloQ -2,9
Jayce53,3% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,5% · kỳ vọng 47,8% · 52 trận+13,7 điểmSoloQ +1,6
Orianna59,7% · kỳ vọng 48,6% · 77 trận+11,1 điểmSoloQ +2,3
Lissandra56,7% · kỳ vọng 48,4% · 60 trận+8,3 điểmSoloQ -3,7
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,2% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ -2,8
Ryze53,2% · kỳ vọng 47,8% · 47 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 47,5% · 104 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Yunara48,8% · kỳ vọng 44,6% · 160 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Jinx50,5% · kỳ vọng 45,4% · 109 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Xayah51,0% · kỳ vọng 45,8% · 98 trận+5,2 điểmSoloQ +2,8
Jhin50,5% · kỳ vọng 49,1% · 97 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,0% · kỳ vọng 49,0% · 149 trận+8,1 điểmSoloQ -2,2
Rakan53,9% · kỳ vọng 46,2% · 89 trận+7,8 điểmSoloQ +2,6
Leona51,4% · kỳ vọng 48,2% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Neeko54,8% · kỳ vọng 45,6% · 31 trận+9,3 điểmSoloQ -5,0
Nautilus47,9% · kỳ vọng 47,0% · 163 trận+0,9 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite66,7% · kỳ vọng 46,4% · 36 trận+20,2 điểmSoloQ -3,2
Nasus65,9% · kỳ vọng 48,4% · 41 trận+17,4 điểmSoloQ +0,8
Jax59,6% · kỳ vọng 47,2% · 52 trận+12,4 điểmSoloQ 0,0
Ambessa56,6% · kỳ vọng 47,5% · 83 trận+9,2 điểmSoloQ +0,9
Olaf56,8% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+6,7 điểmSoloQ +7,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,5% · kỳ vọng 45,4% · 41 trận+13,2 điểmSoloQ +4,1
Sylas53,8% · kỳ vọng 46,3% · 80 trận+7,4 điểmSoloQ +0,1
Yone54,3% · kỳ vọng 50,3% · 164 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6
Ahri51,7% · kỳ vọng 48,6% · 87 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Orianna46,2% · kỳ vọng 45,2% · 65 trận+1,0 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,7% · kỳ vọng 49,2% · 148 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,8% · 140 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Xayah53,1% · kỳ vọng 48,0% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ +3,8
Jinx50,0% · kỳ vọng 48,4% · 146 trận+1,6 điểmSoloQ +1,0
Zeri55,4% · kỳ vọng 50,3% · 56 trận+5,0 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank60,8% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+11,6 điểmSoloQ +1,0
Braum55,4% · kỳ vọng 48,2% · 130 trận+7,2 điểmSoloQ -2,4
Milio51,0% · kỳ vọng 45,3% · 98 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Lulu47,4% · kỳ vọng 44,8% · 171 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Leona50,6% · kỳ vọng 45,5% · 85 trận+5,1 điểmSoloQ -2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn128 trận
    45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 374 trận
  • K'Sante95 trận
    55,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 388 trận
  • Renekton82 trận
    41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 480 trận
  • Sion81 trận
    59,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 47,8% · 249 trận
  • Malphite71 trận
    53,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 496 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong142 trận
    40,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 533 trận
  • Vi125 trận
    41,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,4% · 345 trận
  • Jarvan IV124 trận
    46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 571 trận
  • Lee Sin100 trận
    51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.026 trận
  • Trundle85 trận
    38,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 192 trận
Mid21 tướng
  • Ahri124 trận
    44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 776 trận
  • Viktor116 trận
    50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 742 trận
  • Syndra109 trận
    44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 731 trận
  • Orianna77 trận
    59,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,4% · 338 trận
  • Sylas69 trận
    39,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 708 trận
ADC18 tướng
  • Yunara160 trận
    48,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.189 trận
  • Caitlyn126 trận
    42,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 878 trận
  • Jinx109 trận
    50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.188 trận
  • Kai'Sa104 trận
    53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.429 trận
  • Xayah98 trận
    51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 539 trận
Support18 tướng
  • Nautilus163 trận
    47,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 930 trận
  • Lulu149 trận
    57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.125 trận
  • Braum107 trận
    45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 578 trận
  • Leona105 trận
    51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 628 trận
  • Seraphine95 trận
    42,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 389 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%16.425 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.192 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,5%G1411 trận trên 7.490
  • 5,9%G2440 trận trên 7.492
  • 6,9%G3+207 trận trên 2.992
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 411 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.