Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.781 trên 29.045 trận
- Cấm
- 2,2%520 lượt cấm trên 23.285 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm81 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn128 trận45,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 374 trận
- K'Sante95 trận55,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 388 trận
- Renekton82 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 480 trận
- Sion81 trận59,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 47,8% · 249 trận
- Malphite71 trận53,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 496 trận
- Ambessa63 trận41,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,7% · 394 trận
- Aatrox60 trận51,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 477 trận
- Olaf56 trận37,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,3% · 380 trận
- Dr. Mundo47 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 288 trận
- Jax45 trận51,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 457 trận
- Camille41 trận51,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,3% · 428 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,0% · 307 trận
- Gnar38 trận42,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 355 trận
- Mordekaiser38 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 327 trận
- Yorick38 trận36,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,4% · 163 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,5% · 673 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,1% · 485 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 472 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,0% · 400 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,3% · 532 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 53,6% · 414 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,3% · 532 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,4% · 496 trận
- Wukong142 trận40,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 533 trận
- Vi125 trận41,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,4% · 345 trận
- Jarvan IV124 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 571 trận
- Lee Sin100 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.026 trận
- Trundle85 trận38,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 192 trận
- Lillia76 trận46,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 591 trận
- Xin Zhao72 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 215 trận
- Sylas57 trận42,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 647 trận
- Qiyana48 trận43,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 802 trận
- Viego42 trận40,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,3% · 590 trận
- Nocturne41 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 451 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 109 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,7% · 150 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 46,4% · 56 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 53,0% · 432 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,2% · 640 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 53,8% · 673 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,1% · 587 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,1% · 526 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Ahri124 trận44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 776 trận
- Viktor116 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 742 trận
- Syndra109 trận44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 731 trận
- Orianna77 trận59,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,4% · 338 trận
- Sylas69 trận39,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 708 trận
- Hwei64 trận43,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,7% · 355 trận
- Akali61 trận34,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,0% · 467 trận
- Lissandra60 trận56,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,7% · 374 trận
- Aurora52 trận61,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Mel48 trận47,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 126 trận
- Ryze47 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,4% · 217 trận
- Yone42 trận38,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,8% · 604 trận
- Xerath37 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 405 trận
- Locke32 trận25,0%chênh lệch -22,2 điểmSoloQ: 47,6% · 615 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 403 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,3% · 473 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,1% · 565 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 52,1% · 589 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,8% · 405 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Yunara160 trận48,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.189 trận
- Caitlyn126 trận42,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 878 trận
- Jinx109 trận50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Kai'Sa104 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.429 trận
- Xayah98 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 539 trận
- Jhin97 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.420 trận
- Ezreal92 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 806 trận
- Sivir85 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 357 trận
- Ashe75 trận46,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 414 trận
- Tristana63 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,4% · 818 trận
- Miss Fortune57 trận45,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 349 trận
- Aphelios56 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 720 trận
- Lucian55 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 598 trận
- Zeri55 trận36,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
- Varus45 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 280 trận
- Kalista31 trận32,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,7% · 436 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 50,1% · 499 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 52,0% · 371 trận
- Nautilus163 trận47,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 930 trận
- Lulu149 trận57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.125 trận
- Braum107 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 578 trận
- Leona105 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 628 trận
- Seraphine95 trận42,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 389 trận
- Rakan89 trận53,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 454 trận
- Milio84 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 580 trận
- Rell74 trận31,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,4% · 481 trận
- Thresh71 trận36,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.246 trận
- Karma67 trận35,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,8% · 619 trận
- Alistar57 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 634 trận
- Blitzcrank54 trận37,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 647 trận
- Bard52 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 515 trận
- Yuumi36 trận36,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,5% · 435 trận
- Neeko31 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 155 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 52,2% · 682 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,8% · 617 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,0% · 490 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%16.425 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.192 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

