Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.002 trên 18.782 trận
- Cấm
- 2,2%384 lượt cấm trên 17.774 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,3 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận63,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 151 trận
- Ornn44 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,3% · 30 trận
- Malphite42 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 115 trận
- Sion42 trận64,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,7% · 41 trận
- Renekton36 trận33,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 45,8% · 96 trận
- Aatrox34 trận58,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,7% · 122 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 37,8% · 74 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 41,1% · 73 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 57,7% · 78 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,8% · 182 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 58,0% · 112 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 55,1% · 127 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,3% · 91 trận
- Lee Sin77 trận55,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 501 trận
- Wukong64 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 42,0% · 81 trận
- Lillia55 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 142 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 60,5% · 124 trận
- Sylas47 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 208 trận
- Jarvan IV44 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 126 trận
- Xin Zhao32 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 58 trận
- Trundle30 trận53,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: — · 18 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 57,5% · 80 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,2% · 130 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 45,1% · 91 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 43,9% · 107 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 61,8% · 89 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Ahri56 trận48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
- Viktor50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 211 trận
- Sylas49 trận42,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,2% · 236 trận
- Akali41 trận39,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 45,2% · 146 trận
- Aurora36 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 47,1% · 87 trận
- Lissandra36 trận72,2%chênh lệch +20,3 điểmSoloQ: 41,9% · 117 trận
- Orianna36 trận69,4%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 54,1% · 85 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Mel29 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 52,7% · 112 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 58,7% · 46 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,2% · 136 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 58,0% · 131 trận
- Yunara81 trận49,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 304 trận
- Caitlyn75 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 186 trận
- Jhin70 trận55,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 392 trận
- Kai'Sa62 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 479 trận
- Ezreal54 trận51,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 253 trận
- Jinx52 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,0% · 286 trận
- Xayah48 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 183 trận
- Miss Fortune39 trận43,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,6% · 90 trận
- Sivir38 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 62 trận
- Tristana35 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 194 trận
- Aphelios32 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 55,4% · 303 trận
- Lucian32 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 189 trận
- Ashe31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 56,0% · 75 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 52,0% · 50 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 41,7% · 96 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Nautilus100 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 263 trận
- Lulu73 trận64,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,3% · 320 trận
- Leona63 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,3% · 142 trận
- Braum58 trận43,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 116 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 56,7% · 60 trận
- Thresh43 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,4% · 339 trận
- Rakan41 trận63,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,7% · 131 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 63,5% · 104 trận
- Blitzcrank36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
- Rell35 trận37,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 36,8% · 117 trận
- Alistar31 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 40,7% · 182 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.851 lượt chọn trên 697.006cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%593 lượt chọn trên 25.798cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

