Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 898 trên 29.351 trận
- Cấm
- 3,4%798 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa56 trận53,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.255 trận
- Sion47 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.482 trận
- K'Sante42 trận40,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.093 trận
- Renekton40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.187 trận
- Ornn38 trận57,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.812 trận
- Aatrox37 trận59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.175 trận
- Mordekaiser35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.273 trận
- Jayce32 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.058 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.689 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.416 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,3% · 2.385 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.490 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.045 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,0% · 2.102 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,6% · 3.389 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,7% · 2.691 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.193 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.984 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,7% · 2.059 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.871 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.032 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,5% · 3.058 trận
- Xin Zhao91 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.212 trận
- Lee Sin84 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 5.897 trận
- Jarvan IV74 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.960 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.016 trận
- Vi45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.420 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.614 trận
- Lillia36 trận58,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.955 trận
- Viego35 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.566 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.904 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 52,7% · 3.473 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,9% · 967 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 46,2% · 2.104 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 44,3% · 2.295 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.001 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,0% · 924 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,5% · 2.215 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,8% · 3.190 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 46,2% · 2.104 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,2% · 2.104 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,5% · 2.094 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,6% · 3.578 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 46,6% · 1.971 trận
- Syndra58 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.981 trận
- Viktor53 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.373 trận
- Ahri48 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.670 trận
- Orianna47 trận38,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.636 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.794 trận
- LeBlanc35 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.236 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.614 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 49,0% · 2.507 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,1% · 1.585 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,2% · 3.332 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,5% · 2.740 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,6% · 987 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.021 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.504 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.377 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.800 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.900 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,1% · 2.902 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,3% · 2.338 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.900 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.804 trận
- Yunara79 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 6.155 trận
- Kai'Sa74 trận43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 6.832 trận
- Caitlyn71 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 4.437 trận
- Lucian64 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.059 trận
- Ezreal63 trận55,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 4.450 trận
- Ashe61 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.937 trận
- Jhin55 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.897 trận
- Jinx54 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 5.077 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.532 trận
- Tristana38 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 4.414 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.348 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.654 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.451 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.746 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.281 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,2% · 2.257 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.792 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,8% · 2.211 trận
- Nautilus99 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.917 trận
- Lulu89 trận53,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 5.830 trận
- Leona59 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.129 trận
- Braum57 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.478 trận
- Milio57 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.127 trận
- Seraphine50 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.060 trận
- Thresh48 trận39,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,6% · 5.560 trận
- Blitzcrank42 trận57,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.326 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.266 trận
- Alistar33 trận63,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.091 trận
- Rakan33 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.374 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,6% · 2.472 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,2% · 2.397 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,4% · 2.564 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 48,4% · 967 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,2% · 3.648 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,7% · 3.545 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%80.903 lượt chọn trên 1.987.587cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%709 lượt chọn trên 42.302cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

