Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.761 trên 29.318 trận
- Cấm
- 6,9%1.621 lượt cấm trên 23.535 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 37%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn182 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.042 trận
- Sion151 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.007 trận
- K'Sante125 trận45,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.152 trận
- Dr. Mundo95 trận57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 61,8% · 935 trận
- Shen55 trận58,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 692 trận
- Aatrox53 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 733 trận
- Malphite52 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,6% · 875 trận
- Renekton50 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 676 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 613 trận
- Jax44 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 791 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 45,4% · 643 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 55,8% · 480 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 51,3% · 905 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 44,5% · 366 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 52,7% · 478 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 46,8% · 877 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 44,7% · 700 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 54,6% · 875 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,9% · 764 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,3% · 669 trận
- Wukong122 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 928 trận
- Jarvan IV113 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 961 trận
- Lee Sin98 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.711 trận
- Xin Zhao82 trận58,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 365 trận
- Vi80 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 456 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 920 trận
- Lillia48 trận31,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,6% · 597 trận
- Cho'Gath43 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 911 trận
- Nocturne40 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 59,6% · 334 trận
- Qiyana38 trận34,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.093 trận
- Skarner38 trận65,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,6% · 252 trận
- Pantheon31 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 128 trận
- Sejuani30 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 237 trận
- Viego30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,1% · 905 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 53,6% · 321 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.045 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,2% · 974 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 48,3% · 596 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.077 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 55,1% · 911 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 52,1% · 618 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,8% · 840 trận
- Viktor121 trận49,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.174 trận
- Ahri104 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.137 trận
- Syndra104 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.196 trận
- Sylas61 trận54,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.005 trận
- Orianna57 trận57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,3% · 549 trận
- Akali50 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,9% · 752 trận
- Aurora48 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 454 trận
- Lissandra48 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 652 trận
- Hwei43 trận46,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 533 trận
- Yone43 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 991 trận
- Locke39 trận56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.053 trận
- Ryze37 trận62,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 56,4% · 314 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 625 trận
- Xerath32 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 391 trận
- LeBlanc30 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 52,3% · 792 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,0% · 625 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 49,7% · 723 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 48,9% · 836 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,4% · 859 trận
- Yunara126 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.959 trận
- Caitlyn110 trận41,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.346 trận
- Kai'Sa107 trận58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.050 trận
- Ezreal101 trận48,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.369 trận
- Jinx90 trận52,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.801 trận
- Jhin86 trận47,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.418 trận
- Lucian81 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 945 trận
- Xayah77 trận58,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 811 trận
- Tristana75 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.456 trận
- Ashe60 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,8% · 627 trận
- Sivir57 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 519 trận
- Zeri56 trận48,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 860 trận
- Aphelios50 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.153 trận
- Miss Fortune46 trận69,6%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,2% · 544 trận
- Varus34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 434 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,4% · 640 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 50,4% · 742 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 52,4% · 567 trận
- Lulu137 trận55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.763 trận
- Nautilus121 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.505 trận
- Leona93 trận46,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.045 trận
- Milio84 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,0% · 643 trận
- Rakan79 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 725 trận
- Thresh77 trận61,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.879 trận
- Braum76 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 893 trận
- Seraphine63 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 624 trận
- Karma61 trận45,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,0% · 983 trận
- Blitzcrank58 trận43,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 934 trận
- Alistar48 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.028 trận
- Rell48 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,9% · 794 trận
- Yuumi44 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,1% · 682 trận
- Bard42 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 802 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 53,5% · 1.042 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,9% · 686 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.030 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.717 lượt chọn trên 1.987.578cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%955 lượt chọn trên 42.302cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

