Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.691 trên 28.228 trận
- Cấm
- 7,0%1.587 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 37%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn175 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.000 trận
- Sion147 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 980 trận
- K'Sante122 trận46,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.120 trận
- Dr. Mundo93 trận57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 61,9% · 937 trận
- Aatrox51 trận54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 725 trận
- Malphite50 trận46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,1% · 854 trận
- Shen50 trận56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 686 trận
- Renekton48 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 657 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 600 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,5% · 775 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 46,3% · 639 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 56,2% · 475 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 50,8% · 878 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 44,6% · 368 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 52,8% · 475 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,1% · 869 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 44,8% · 694 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 54,1% · 854 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,4% · 756 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 650 trận
- Wukong115 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 906 trận
- Jarvan IV108 trận56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 928 trận
- Lee Sin94 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.692 trận
- Xin Zhao79 trận59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 343 trận
- Vi78 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 448 trận
- Sylas57 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 908 trận
- Lillia48 trận31,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 51,6% · 581 trận
- Cho'Gath43 trận53,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 888 trận
- Nocturne39 trận48,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 59,3% · 324 trận
- Qiyana37 trận32,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.086 trận
- Skarner36 trận63,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 54,9% · 237 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 54,4% · 910 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,8% · 318 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.042 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,8% · 952 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 48,0% · 589 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.061 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,9% · 888 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 52,0% · 612 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,3% · 843 trận
- Viktor115 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.190 trận
- Ahri101 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.118 trận
- Syndra101 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.161 trận
- Sylas61 trận54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 989 trận
- Orianna54 trận59,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 530 trận
- Aurora48 trận47,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 449 trận
- Akali47 trận40,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 737 trận
- Lissandra46 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 644 trận
- Yone41 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 965 trận
- Hwei39 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 513 trận
- Locke38 trận57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.046 trận
- Ryze35 trận62,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 57,6% · 311 trận
- Xerath32 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 391 trận
- Galio31 trận61,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 620 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,1% · 662 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 52,5% · 772 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 49,3% · 696 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,9% · 620 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 49,4% · 834 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,4% · 842 trận
- Yunara121 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.975 trận
- Caitlyn109 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.343 trận
- Kai'Sa100 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.017 trận
- Ezreal98 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.325 trận
- Jinx87 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.790 trận
- Jhin84 trận47,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.356 trận
- Lucian75 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 928 trận
- Xayah74 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 785 trận
- Tristana73 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.457 trận
- Ashe60 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,5% · 616 trận
- Zeri54 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 849 trận
- Sivir52 trận59,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 512 trận
- Aphelios48 trận60,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.159 trận
- Miss Fortune45 trận71,1%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 53,2% · 532 trận
- Varus33 trận39,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 412 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,4% · 626 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,1% · 724 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 52,5% · 550 trận
- Lulu133 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.744 trận
- Nautilus118 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.483 trận
- Leona91 trận47,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.023 trận
- Milio81 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,6% · 642 trận
- Rakan73 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 725 trận
- Thresh73 trận61,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.853 trận
- Braum71 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 897 trận
- Seraphine60 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 611 trận
- Karma59 trận47,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 959 trận
- Blitzcrank57 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 924 trận
- Rell49 trận55,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 793 trận
- Alistar48 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 981 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 662 trận
- Bard41 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 784 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 54,5% · 308 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 53,1% · 1.014 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,8% · 683 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.022 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.896 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%902 lượt chọn trên 40.028cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

