Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.691 trên 28.228 trận
Cấm
7,0%1.587 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 49,2% đến 53,7% trên 1.308 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,3%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    37%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 37% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 20.615
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 13.126
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 37% · 1.443 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 217 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.640
34%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Riftmaker, Nashor's Tooth, Shadowflame (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,1% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -2,5
Dr. Mundo57,0% · kỳ vọng 54,8% · 93 trận+2,2 điểmSoloQ +9,6
Aatrox54,9% · kỳ vọng 50,7% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Renekton54,2% · kỳ vọng 49,7% · 48 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3
Shen56,0% · kỳ vọng 54,3% · 50 trận+1,7 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,5% · kỳ vọng 51,4% · 79 trận+8,1 điểmSoloQ -2,6
Skarner63,9% · kỳ vọng 53,2% · 36 trận+10,6 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV56,5% · kỳ vọng 52,9% · 108 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Wukong52,2% · kỳ vọng 49,2% · 115 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9
Vi53,8% · kỳ vọng 51,1% · 78 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,9% · kỳ vọng 52,7% · 35 trận+10,2 điểmSoloQ +2,4
Syndra54,5% · kỳ vọng 50,5% · 101 trận+3,9 điểmSoloQ +3,8
Orianna59,3% · kỳ vọng 53,4% · 54 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Galio61,3% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ +0,7
Locke57,9% · kỳ vọng 51,7% · 38 trận+6,2 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune71,1% · kỳ vọng 52,3% · 45 trận+18,8 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa59,0% · kỳ vọng 51,8% · 100 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
Xayah58,1% · kỳ vọng 50,4% · 74 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Sivir59,6% · kỳ vọng 52,3% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Jinx51,7% · kỳ vọng 49,6% · 87 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,6% · kỳ vọng 50,1% · 73 trận+11,6 điểmSoloQ -0,5
Rell55,1% · kỳ vọng 47,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ -1,1
Lulu56,4% · kỳ vọng 53,7% · 133 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Milio54,3% · kỳ vọng 53,2% · 81 trận+1,1 điểmSoloQ +2,9
Braum50,7% · kỳ vọng 50,0% · 71 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 51,3% · 106 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,0% · 125 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Wukong56,4% · kỳ vọng 53,7% · 149 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Vi54,1% · kỳ vọng 51,8% · 111 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Nocturne51,9% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+2,8 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,0% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ +3,7
Sylas58,7% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
Syndra55,2% · kỳ vọng 52,4% · 67 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Hwei55,8% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Xerath54,8% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,8% · kỳ vọng 52,5% · 89 trận+9,3 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa59,3% · kỳ vọng 51,1% · 86 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
Sivir57,6% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3
Lucian56,7% · kỳ vọng 50,7% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Ezreal51,5% · kỳ vọng 47,9% · 103 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan63,6% · kỳ vọng 52,2% · 66 trận+11,4 điểmSoloQ -1,6
Braum61,8% · kỳ vọng 52,9% · 89 trận+8,9 điểmSoloQ +0,5
Leona58,3% · kỳ vọng 50,3% · 96 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9
Nautilus55,7% · kỳ vọng 51,6% · 140 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Karma54,1% · kỳ vọng 49,1% · 61 trận+5,0 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn175 trận
    48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.000 trận
  • Sion147 trận
    48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 980 trận
  • K'Sante122 trận
    46,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.120 trận
  • Dr. Mundo93 trận
    57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 61,9% · 937 trận
  • Aatrox51 trận
    54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 725 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong115 trận
    52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 906 trận
  • Jarvan IV108 trận
    56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 928 trận
  • Lee Sin94 trận
    53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.692 trận
  • Xin Zhao79 trận
    59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 343 trận
  • Vi78 trận
    53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 448 trận
Mid20 tướng
  • Viktor115 trận
    51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.190 trận
  • Ahri101 trận
    45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.118 trận
  • Syndra101 trận
    54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.161 trận
  • Sylas61 trận
    54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 989 trận
  • Orianna54 trận
    59,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 530 trận
ADC18 tướng
  • Yunara121 trận
    45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.975 trận
  • Caitlyn109 trận
    42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.343 trận
  • Kai'Sa100 trận
    59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.017 trận
  • Ezreal98 trận
    50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.325 trận
  • Jinx87 trận
    51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.790 trận
Support18 tướng
  • Lulu133 trận
    56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.744 trận
  • Nautilus118 trận
    49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.483 trận
  • Leona91 trận
    47,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.023 trận
  • Milio81 trận
    54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,6% · 642 trận
  • Rakan73 trận
    47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 725 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.896 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%902 lượt chọn trên 40.028cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,3%G1313 trận trên 7.203
  • 4,5%G2322 trận trên 7.203
  • 5,1%G3+146 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 313 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.