Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,4%được chọn trong 487 trên 7.565 trận
- Cấm
- 7,4%267 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 3,2%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn86 trận57,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 560 trận
- Sion56 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 416 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 54,3% · 363 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 62,5% · 368 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,8% · 307 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 45,3% · 298 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,5% · 142 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 59,3% · 236 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 47,2% · 176 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,1% · 373 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 52,7% · 319 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,1% · 373 trận
- Wukong56 trận58,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 414 trận
- Jarvan IV45 trận57,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 442 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 126 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 55,0% · 171 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 55,0% · 473 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 45,5% · 134 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 56,4% · 401 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 56,4% · 401 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,3% · 45 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 53,7% · 41 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 54,5% · 330 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,2% · 506 trận
- Syndra50 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 534 trận
- Viktor50 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 410 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 210 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,4% · 584 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 44,5% · 191 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 55,2% · 201 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,9% · 320 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,8% · 251 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,1% · 370 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,4% · 286 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 55,1% · 459 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,7% · 379 trận
- Caitlyn35 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,4% · 543 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 795 trận
- Xayah31 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 313 trận
- Sivir30 trận66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,4% · 249 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,2% · 773 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,3% · 470 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,6% · 679 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,4% · 842 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 49,8% · 221 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 55,1% · 196 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 55,8% · 342 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 62,1% · 140 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,4% · 280 trận
- Lulu40 trận60,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 732 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 246 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 55,3% · 347 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 45,3% · 375 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 53,5% · 613 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 46,2% · 422 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,9% · 309 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 46,4% · 742 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,1% · 339 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 55,5% · 434 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,7% · 557 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 51,2% · 320 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,4% · 137 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,3% · 321 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 52,0% · 569 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%10.368 lượt chọn trên 770.072cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%291 lượt chọn trên 11.836cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

