Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 975 trên 18.051 trận
- Cấm
- 6,0%1.028 lượt cấm trên 17.095 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion73 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 298 trận
- K'Sante71 trận43,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 546 trận
- Ornn68 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 122 trận
- Dr. Mundo57 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 63,3% · 275 trận
- Malphite42 trận40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,2% · 227 trận
- Aatrox36 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 226 trận
- Shen32 trận56,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 57,1% · 140 trận
- Ambessa31 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,7% · 221 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 48,2% · 257 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 54,1% · 268 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,0% · 200 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Lee Sin76 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 825 trận
- Jarvan IV51 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,5% · 229 trận
- Wukong50 trận44,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 161 trận
- Vi50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,4% · 181 trận
- Sylas48 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 335 trận
- Lillia33 trận24,2%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 54,2% · 107 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 47,0% · 132 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 66,2% · 74 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 53,9% · 115 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 42,6% · 47 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,0% · 232 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,3% · 326 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 54,9% · 277 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,9% · 160 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,7% · 220 trận
- Ahri52 trận38,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 177 trận
- Viktor52 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 385 trận
- Sylas49 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 363 trận
- Syndra32 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,4% · 283 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 197 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 46,8% · 216 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 54,4% · 103 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 57,3% · 131 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 54,7% · 159 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Yunara77 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 572 trận
- Kai'Sa63 trận54,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 733 trận
- Ezreal59 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 420 trận
- Caitlyn58 trận44,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 363 trận
- Jhin56 trận41,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,6% · 757 trận
- Jinx53 trận45,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 446 trận
- Lucian51 trận54,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,3% · 272 trận
- Aphelios41 trận56,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 528 trận
- Zeri39 trận53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 43,5% · 260 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 265 trận
- Tristana34 trận58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,8% · 385 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 60,9% · 110 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 44,9% · 89 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 53,8% · 91 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Lulu80 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 568 trận
- Nautilus75 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 467 trận
- Leona55 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 271 trận
- Thresh46 trận63,0%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 48,8% · 520 trận
- Milio43 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 61,7% · 107 trận
- Rakan43 trận39,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 226 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 232 trận
- Blitzcrank37 trận40,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,4% · 302 trận
- Yuumi34 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 203 trận
- Karma32 trận34,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 53,8% · 249 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,6% · 327 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,7% · 246 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 43,3% · 90 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.601 lượt chọn trên 682.025cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%503 lượt chọn trên 24.310cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

