Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,7%được chọn trong 2.833 trên 29.318 trận
- Cấm
- 5,7%1.347 lượt cấm trên 23.535 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm67 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận46,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.644 trận
- Ambessa155 trận47,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.123 trận
- K'Sante135 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.162 trận
- Sion134 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.364 trận
- Renekton124 trận42,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.136 trận
- Gnar117 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.695 trận
- Malphite108 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.304 trận
- Aatrox102 trận52,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.050 trận
- Dr. Mundo91 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.333 trận
- Camille90 trận38,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.204 trận
- Olaf90 trận44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.493 trận
- Shen76 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.416 trận
- Yone69 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,9% · 3.202 trận
- Zaahen65 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.227 trận
- Gwen61 trận54,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 983 trận
- Jax61 trận44,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.236 trận
- Jayce57 trận40,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.138 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,2% · 2.197 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.811 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.921 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,5% · 2.169 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.996 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 46,1% · 1.996 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,4% · 2.304 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,5% · 3.138 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.996 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,5% · 3.138 trận
- Jarvan IV276 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.057 trận
- Wukong271 trận46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.529 trận
- Lee Sin198 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 5.720 trận
- Vi174 trận50,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.557 trận
- Xin Zhao172 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.182 trận
- Sylas125 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.914 trận
- Nocturne113 trận55,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 930 trận
- Lillia87 trận46,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.803 trận
- Cho'Gath82 trận51,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.863 trận
- Viego79 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.849 trận
- Qiyana75 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.663 trận
- Sejuani67 trận64,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,2% · 619 trận
- Pantheon60 trận45,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 332 trận
- Skarner58 trận34,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 47,8% · 575 trận
- Trundle58 trận36,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 220 trận
- Hecarim44 trận40,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.812 trận
- Graves42 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.063 trận
- Kha'Zix40 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.266 trận
- Elise36 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.995 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 43,4% · 2.012 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.711 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,2% · 2.970 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.863 trận
- Syndra237 trận43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.632 trận
- Viktor235 trận47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.463 trận
- Ahri216 trận47,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.494 trận
- Orianna170 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.796 trận
- Hwei113 trận51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.561 trận
- Aurora93 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.516 trận
- Locke92 trận39,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,6% · 3.338 trận
- Sylas90 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.624 trận
- Akali89 trận39,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.418 trận
- Lissandra84 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.744 trận
- LeBlanc81 trận50,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.177 trận
- Galio78 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.055 trận
- Yone75 trận49,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.295 trận
- Xerath66 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.197 trận
- Twisted Fate63 trận46,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.582 trận
- Zed39 trận30,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.541 trận
- Galio31 trận64,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.055 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 46,6% · 2.902 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.953 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,5% · 2.162 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,0% · 2.055 trận
- Caitlyn335 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.111 trận
- Yunara278 trận48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 5.830 trận
- Ezreal233 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.755 trận
- Lucian189 trận52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.240 trận
- Jhin188 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 7.636 trận
- Kai'Sa186 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 6.623 trận
- Jinx166 trận49,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.791 trận
- Ashe164 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.831 trận
- Sivir125 trận41,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.781 trận
- Xayah125 trận50,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.195 trận
- Tristana94 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,5% · 3.709 trận
- Aphelios82 trận61,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.757 trận
- Zeri69 trận46,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.507 trận
- Varus63 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.195 trận
- Miss Fortune61 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.506 trận
- Kalista56 trận39,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.329 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,7% · 2.214 trận
- Lulu348 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 6.641 trận
- Nautilus293 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 5.491 trận
- Seraphine238 trận50,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.261 trận
- Milio191 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.261 trận
- Braum139 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.039 trận
- Thresh132 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 6.110 trận
- Rakan129 trận42,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.214 trận
- Rell123 trận41,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 2.071 trận
- Bard121 trận40,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.332 trận
- Leona111 trận53,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.437 trận
- Neeko104 trận55,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,9% · 914 trận
- Blitzcrank101 trận51,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,6% · 3.156 trận
- Nami84 trận56,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.709 trận
- Alistar76 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.338 trận
- Yuumi61 trận45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.944 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,2% · 3.162 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.421 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%77.477 lượt chọn trên 1.987.588cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%2.069 lượt chọn trên 42.302cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

