Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,0%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 950 trên 7.537 trận
Cấm
10,4%371 lượt cấm trên 3.577 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,5% từ 45,8% đến 51,2% trên 913 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    4,2%
    6,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 10,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery65% · 20.955
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 28.631
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 53% · 129 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 5
8%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion50,0% · kỳ vọng 47,6% · 60 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
K'Sante54,3% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
Ambessa47,6% · kỳ vọng 47,4% · 63 trận+0,2 điểmSoloQ +1,8
Gnar51,2% · kỳ vọng 49,7% · 43 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo58,8% · kỳ vọng 56,1% · 34 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani76,5% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+21,9 điểmSoloQ -2,9
Nocturne65,0% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+13,3 điểmSoloQ -2,0
Xin Zhao55,2% · kỳ vọng 49,0% · 67 trận+6,2 điểmSoloQ +1,2
Wukong51,8% · kỳ vọng 48,5% · 112 trận+3,3 điểmSoloQ +3,2
Cho'Gath51,5% · kỳ vọng 45,6% · 33 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,1% · kỳ vọng 47,3% · 49 trận+7,8 điểmSoloQ 0,0
Orianna48,2% · kỳ vọng 47,1% · 83 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
Aurora56,3% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+4,1 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,8% · kỳ vọng 45,7% · 112 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
Xayah58,1% · kỳ vọng 48,3% · 43 trận+9,9 điểmSoloQ +0,6
Ezreal54,8% · kỳ vọng 50,6% · 73 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Jhin51,9% · kỳ vọng 46,7% · 54 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn47,1% · kỳ vọng 46,3% · 102 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,5% · kỳ vọng 50,2% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ -1,9
Lulu51,6% · kỳ vọng 50,6% · 122 trận+1,1 điểmSoloQ -1,6
Nami54,3% · kỳ vọng 50,2% · 46 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Leona54,3% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,9% · kỳ vọng 56,4% · 46 trận+4,5 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne59,5% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+14,1 điểmSoloQ -4,9
Xin Zhao52,7% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+4,7 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 48,0% · 95 trận+2,6 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,0% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Aurora53,1% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+8,2 điểmSoloQ -3,6
Orianna52,2% · kỳ vọng 50,0% · 67 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,9% · 86 trận+1,1 điểmSoloQ -1,3
Locke59,4% · kỳ vọng 53,3% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,9% · kỳ vọng 50,8% · 177 trận+5,2 điểmSoloQ +1,3
Jhin55,4% · kỳ vọng 50,3% · 83 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Sivir47,9% · kỳ vọng 46,0% · 94 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Jinx51,2% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn113 trận
    48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 963 trận
  • Ambessa63 trận
    47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 821 trận
  • Sion60 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 635 trận
  • Gnar43 trận
    51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 767 trận
  • Renekton43 trận
    37,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 902 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong112 trận
    51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.198 trận
  • Jarvan IV109 trận
    43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.404 trận
  • Xin Zhao67 trận
    55,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 417 trận
  • Vi59 trận
    49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 537 trận
  • Nocturne40 trận
    65,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
Mid19 tướng
  • Syndra92 trận
    46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.634 trận
  • Viktor91 trận
    41,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.225 trận
  • Ahri85 trận
    48,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.782 trận
  • Orianna83 trận
    48,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 669 trận
  • Hwei49 trận
    55,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,9% · 651 trận
ADC19 tướng
  • Yunara112 trận
    51,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.461 trận
  • Caitlyn102 trận
    47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.102 trận
  • Ezreal73 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.649 trận
  • Jinx59 trận
    50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.887 trận
  • Kai'Sa56 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.322 trận
Support17 tướng
  • Lulu122 trận
    51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.696 trận
  • Nautilus76 trận
    39,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.148 trận
  • Milio73 trận
    41,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.094 trận
  • Seraphine72 trận
    48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 885 trận
  • Braum65 trận
    58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 44,5% · 894 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%32.222 lượt chọn trên 770.078cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,2%730 lượt chọn trên 11.836cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,9%G1327 trận trên 2.359
  • 12,2%G2289 trận trên 2.360
  • 10,8%G3+82 trận trên 757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 327 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.