Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,5%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
9,7%được chọn trong 2.736 trên 28.261 trận
Cấm
5,8%1.322 lượt cấm trên 22.844 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,7% từ 46,1% đến 49,3% trên 2.655 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,9%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery59% · 44.930
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 67.387
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 58% · 301 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 11
6%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,2% · kỳ vọng 47,7% · 67 trận+7,5 điểmSoloQ -1,5
Aatrox52,1% · kỳ vọng 46,9% · 96 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Dr. Mundo55,7% · kỳ vọng 51,0% · 88 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Ornn47,4% · kỳ vọng 47,3% · 190 trận+0,1 điểmSoloQ +1,1
Malphite50,0% · kỳ vọng 48,2% · 106 trận+1,8 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani66,1% · kỳ vọng 50,4% · 62 trận+15,7 điểmSoloQ -2,4
Nocturne56,0% · kỳ vọng 50,0% · 109 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Sylas51,6% · kỳ vọng 46,9% · 122 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Vi50,6% · kỳ vọng 47,4% · 170 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Wukong46,2% · kỳ vọng 45,5% · 262 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora55,4% · kỳ vọng 48,8% · 92 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Hwei52,2% · kỳ vọng 46,4% · 113 trận+5,8 điểmSoloQ +4,1
Galio64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+11,9 điểmSoloQ -1,4
Galio55,3% · kỳ vọng 48,9% · 76 trận+6,3 điểmSoloQ -1,4
LeBlanc53,2% · kỳ vọng 47,5% · 77 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios62,0% · kỳ vọng 51,7% · 79 trận+10,3 điểmSoloQ +0,1
Yunara48,1% · kỳ vọng 45,6% · 268 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Ashe50,0% · kỳ vọng 46,3% · 158 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Lucian51,6% · kỳ vọng 48,5% · 182 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Jinx49,1% · kỳ vọng 45,8% · 165 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko54,9% · kỳ vọng 45,8% · 102 trận+9,1 điểmSoloQ +1,4
Seraphine50,7% · kỳ vọng 46,8% · 227 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Thresh51,6% · kỳ vọng 46,3% · 126 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Nami57,3% · kỳ vọng 50,5% · 82 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank51,0% · kỳ vọng 45,8% · 96 trận+5,2 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf58,4% · kỳ vọng 51,1% · 101 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
Renekton53,6% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+4,2 điểmSoloQ -2,1
Malphite51,5% · kỳ vọng 47,2% · 101 trận+4,3 điểmSoloQ +1,6
Ambessa51,5% · kỳ vọng 48,3% · 134 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
K'Sante47,2% · kỳ vọng 45,6% · 161 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana62,7% · kỳ vọng 50,8% · 75 trận+11,9 điểmSoloQ -0,2
Viego57,1% · kỳ vọng 46,6% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ -0,1
Nocturne51,7% · kỳ vọng 45,3% · 89 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV48,4% · kỳ vọng 46,2% · 223 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,6% · 202 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,9% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+9,8 điểmSoloQ +1,2
Akali54,9% · kỳ vọng 48,4% · 102 trận+6,5 điểmSoloQ +1,3
Viktor52,2% · kỳ vọng 48,3% · 203 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Orianna46,3% · kỳ vọng 45,7% · 160 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
Locke50,0% · kỳ vọng 47,5% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah67,4% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+18,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 49,7% · 452 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Jhin49,0% · kỳ vọng 45,4% · 337 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Yunara54,5% · kỳ vọng 49,7% · 143 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Ezreal44,6% · kỳ vọng 44,2% · 873 trận+0,4 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn190 trận
    47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.599 trận
  • Ambessa152 trận
    47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.079 trận
  • K'Sante131 trận
    48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.109 trận
  • Sion127 trận
    48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.343 trận
  • Renekton119 trận
    43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.091 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV265 trận
    45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.928 trận
  • Wukong262 trận
    46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.464 trận
  • Lee Sin190 trận
    44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 5.618 trận
  • Vi170 trận
    50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.527 trận
  • Xin Zhao162 trận
    48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.139 trận
Mid21 tướng
  • Viktor228 trận
    47,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
  • Syndra226 trận
    43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.518 trận
  • Ahri208 trận
    47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.421 trận
  • Orianna157 trận
    44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.712 trận
  • Hwei113 trận
    52,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.526 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn323 trận
    45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 5.082 trận
  • Yunara268 trận
    48,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.805 trận
  • Ezreal224 trận
    53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.626 trận
  • Jhin183 trận
    49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 7.430 trận
  • Lucian182 trận
    51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.152 trận
Support17 tướng
  • Lulu336 trận
    50,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 6.540 trận
  • Nautilus285 trận
    40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 5.329 trận
  • Seraphine227 trận
    50,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.223 trận
  • Milio184 trận
    45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.215 trận
  • Braum130 trận
    46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.002 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%74.800 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.967 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,5%G1899 trận trên 7.211
  • 10,0%G2718 trận trên 7.213
  • 9,0%G3+259 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 899 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.