Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,1%được chọn trong 3.791 trên 28.961 trận
- Cấm
- 8,0%1.849 lượt cấm trên 23.205 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm98 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,7%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn230 trận49,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.053 trận
- Ambessa174 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.207 trận
- Sion170 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 806 trận
- K'Sante166 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.146 trận
- Olaf152 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.085 trận
- Renekton136 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.245 trận
- Malphite127 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.491 trận
- Aatrox114 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.334 trận
- Dr. Mundo112 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 858 trận
- Shen100 trận53,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 903 trận
- Camille98 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.315 trận
- Mordekaiser95 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,0% · 807 trận
- Gnar94 trận58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 953 trận
- Zaahen88 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 790 trận
- Yone80 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.922 trận
- Jax69 trận37,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.334 trận
- Jayce52 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.611 trận
- Garen41 trận46,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.184 trận
- Fiora40 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.251 trận
- Irelia35 trận42,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.114 trận
- Gangplank30 trận56,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.197 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.187 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.187 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.611 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.491 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.187 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.491 trận
- Jarvan IV330 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.921 trận
- Wukong318 trận49,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.658 trận
- Lee Sin253 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.163 trận
- Vi212 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
- Xin Zhao195 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 665 trận
- Sylas186 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.770 trận
- Nocturne117 trận57,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 625 trận
- Qiyana101 trận42,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.054 trận
- Sejuani95 trận57,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 389 trận
- Cho'Gath91 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Viego79 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.658 trận
- Skarner74 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 366 trận
- Lillia60 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.068 trận
- Jayce59 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 544 trận
- Pantheon57 trận61,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,1% · 205 trận
- Kha'Zix50 trận46,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.060 trận
- Graves46 trận58,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.921 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.093 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,5% · 1.761 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.076 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.125 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.632 trận
- Ahri270 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.136 trận
- Viktor233 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.019 trận
- Syndra230 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.129 trận
- Sylas221 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.084 trận
- Orianna177 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 994 trận
- Mel143 trận53,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 580 trận
- Hwei103 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 933 trận
- Xerath103 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 819 trận
- Yone103 trận38,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.832 trận
- Lissandra98 trận64,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.046 trận
- Aurora93 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 861 trận
- Galio92 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.196 trận
- LeBlanc92 trận44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.239 trận
- Locke87 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.011 trận
- Akali83 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.478 trận
- Twisted Fate60 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.423 trận
- Zed55 trận38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.460 trận
- Yasuo53 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.549 trận
- Galio40 trận62,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.196 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.227 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.361 trận
- Yunara357 trận51,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.723 trận
- Caitlyn327 trận51,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.862 trận
- Ashe238 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.355 trận
- Jinx237 trận54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.243 trận
- Ezreal216 trận53,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.689 trận
- Jhin210 trận51,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.602 trận
- Lucian186 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.679 trận
- Kai'Sa185 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.559 trận
- Sivir148 trận45,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 961 trận
- Aphelios140 trận49,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Tristana128 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.278 trận
- Xayah127 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.372 trận
- Zeri102 trận53,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.514 trận
- Miss Fortune91 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.028 trận
- Varus77 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 760 trận
- Kalista72 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.349 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.280 trận
- Lulu457 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 4.014 trận
- Nautilus308 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.734 trận
- Milio285 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.694 trận
- Karma237 trận49,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.261 trận
- Blitzcrank212 trận46,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.994 trận
- Braum206 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
- Leona174 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.582 trận
- Thresh171 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.675 trận
- Rell113 trận53,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.223 trận
- Rakan108 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.163 trận
- Bard95 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.563 trận
- Yuumi94 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.210 trận
- Nami78 trận57,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.283 trận
- Neeko77 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 474 trận
- Mel71 trận63,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 239 trận
- Alistar70 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.304 trận
- Pyke66 trận34,8%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.202 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.991 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.442 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%46.831 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.397 lượt chọn trên 42.302cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

