Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 3.803 trên 29.079 trận
Cấm
8,0%1.859 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,6% từ 49,2% đến 52,1% trên 3.340 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,4%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery76% · 35.781
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 42.893
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 58% · 402 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 8
4%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Archangel's Staff
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 50,2% · 95 trận+9,8 điểmSoloQ -2,1
Gnar58,5% · kỳ vọng 51,9% · 94 trận+6,6 điểmSoloQ -1,2
Sion55,3% · kỳ vọng 51,0% · 170 trận+4,3 điểmSoloQ +2,5
Fiora60,0% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ -1,7
Olaf51,3% · kỳ vọng 47,4% · 152 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 50,4% · 195 trận+5,5 điểmSoloQ 0,0
Nocturne57,3% · kỳ vọng 52,9% · 117 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Pantheon61,4% · kỳ vọng 54,1% · 57 trận+7,3 điểmSoloQ +2,4
Wukong49,4% · kỳ vọng 48,3% · 318 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Sejuani57,9% · kỳ vọng 53,7% · 95 trận+4,2 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra63,6% · kỳ vọng 52,2% · 99 trận+11,5 điểmSoloQ +1,0
Sylas54,3% · kỳ vọng 51,1% · 221 trận+3,2 điểmSoloQ -0,5
Hwei54,8% · kỳ vọng 49,7% · 104 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Viktor51,5% · kỳ vọng 50,0% · 233 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
Syndra50,6% · kỳ vọng 49,2% · 231 trận+1,4 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,9% · kỳ vọng 49,1% · 237 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Zeri53,9% · kỳ vọng 47,1% · 102 trận+6,8 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn51,7% · kỳ vọng 48,7% · 327 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Yunara51,1% · kỳ vọng 48,4% · 360 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Lucian53,5% · kỳ vọng 51,6% · 187 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,9% · kỳ vọng 52,7% · 459 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1
Rell53,1% · kỳ vọng 47,0% · 113 trận+6,1 điểmSoloQ -2,7
Braum52,4% · kỳ vọng 49,3% · 206 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
Milio52,6% · kỳ vọng 52,3% · 287 trận+0,3 điểmSoloQ -2,8
Nami57,7% · kỳ vọng 53,3% · 78 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,2% · kỳ vọng 48,4% · 203 trận+7,8 điểmSoloQ +1,3
Garen60,9% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+13,0 điểmSoloQ +1,3
Olaf61,6% · kỳ vọng 53,8% · 125 trận+7,8 điểmSoloQ +0,4
Malphite55,7% · kỳ vọng 50,2% · 122 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser57,4% · kỳ vọng 51,1% · 94 trận+6,4 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner63,6% · kỳ vọng 48,8% · 88 trận+14,8 điểmSoloQ -0,6
Pantheon57,5% · kỳ vọng 47,2% · 80 trận+10,3 điểmSoloQ -1,8
Wukong56,3% · kỳ vọng 53,0% · 368 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 50,4% · 248 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Trundle61,6% · kỳ vọng 55,6% · 73 trận+6,0 điểmSoloQ -4,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,9% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+16,0 điểmSoloQ +1,9
LeBlanc60,7% · kỳ vọng 51,0% · 84 trận+9,7 điểmSoloQ +0,8
Orianna55,2% · kỳ vọng 48,9% · 181 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6
Yasuo62,5% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+12,4 điểmSoloQ +1,8
Ahri54,4% · kỳ vọng 52,4% · 228 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe52,4% · kỳ vọng 52,1% · 1.349 trận+0,3 điểmSoloQ +2,7
Caitlyn54,4% · kỳ vọng 52,6% · 215 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
Ezreal48,0% · kỳ vọng 47,2% · 294 trận+0,8 điểmSoloQ +2,3
Aphelios51,2% · kỳ vọng 46,9% · 84 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
Miss Fortune52,5% · kỳ vọng 49,4% · 99 trận+3,1 điểmSoloQ -4,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn230 trận
    49,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.053 trận
  • Ambessa176 trận
    51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.207 trận
  • Sion170 trận
    55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 806 trận
  • K'Sante166 trận
    52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.146 trận
  • Olaf152 trận
    51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.085 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV330 trận
    48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.921 trận
  • Wukong318 trận
    49,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.658 trận
  • Lee Sin254 trận
    49,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.163 trận
  • Vi212 trận
    51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
  • Xin Zhao195 trận
    55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 665 trận
Mid21 tướng
  • Ahri270 trận
    47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.136 trận
  • Viktor233 trận
    51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.019 trận
  • Syndra231 trận
    50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.129 trận
  • Sylas221 trận
    54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.084 trận
  • Orianna178 trận
    53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 994 trận
ADC17 tướng
  • Yunara360 trận
    51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.723 trận
  • Caitlyn327 trận
    51,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.862 trận
  • Ashe238 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.355 trận
  • Jinx237 trận
    54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.243 trận
  • Ezreal216 trận
    53,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.689 trận
Support19 tướng
  • Lulu459 trận
    54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.014 trận
  • Nautilus308 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.734 trận
  • Milio287 trận
    52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.694 trận
  • Karma238 trận
    49,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.261 trận
  • Blitzcrank213 trận
    46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.994 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%46.831 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.397 lượt chọn trên 42.302cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,6%G1945 trận trên 7.492
  • 12,0%G2897 trận trên 7.499
  • 11,8%G3+354 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 945 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.