Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,5%được chọn trong 3.344 trên 28.960 trận
- Cấm
- 14,1%3.277 lượt cấm trên 23.204 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm89 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton317 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 3.552 trận
- Ornn189 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.216 trận
- K'Sante175 trận49,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.796 trận
- Sion157 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 968 trận
- Malphite124 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.320 trận
- Camille119 trận45,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,3% · 2.031 trận
- Zaahen93 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.104 trận
- Aatrox85 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.635 trận
- Gnar80 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.091 trận
- Shen80 trận52,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.009 trận
- Olaf73 trận50,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.104 trận
- Jayce67 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.950 trận
- Dr. Mundo60 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 813 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.142 trận
- Poppy56 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 390 trận
- Jax51 trận60,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.418 trận
- Irelia41 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.358 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 45,1% · 1.453 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 45,9% · 1.123 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.826 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 45,2% · 1.404 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.320 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 45,1% · 1.453 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,9% · 1.123 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 45,1% · 1.453 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.950 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.123 trận
- Wukong278 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.618 trận
- Lee Sin228 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.168 trận
- Jarvan IV211 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.980 trận
- Vi192 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.185 trận
- Xin Zhao151 trận50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 835 trận
- Sylas113 trận56,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.888 trận
- Lillia93 trận47,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.290 trận
- Qiyana89 trận46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.585 trận
- Nocturne84 trận58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 601 trận
- Viego73 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.920 trận
- Pantheon65 trận55,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 260 trận
- Cho'Gath64 trận45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.323 trận
- Sejuani63 trận58,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,3% · 394 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 779 trận
- Kha'Zix56 trận46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.255 trận
- Graves44 trận40,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.115 trận
- Hecarim40 trận57,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.890 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.212 trận
- Nidalee31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.515 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.194 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 47,9% · 2.157 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.323 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.323 trận
- Syndra236 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.598 trận
- Ahri232 trận42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.313 trận
- Viktor221 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.508 trận
- Orianna159 trận57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.201 trận
- Sylas110 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.992 trận
- Aurora92 trận56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.087 trận
- Locke92 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.258 trận
- Hwei85 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.057 trận
- LeBlanc83 trận43,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.464 trận
- Lissandra83 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.165 trận
- Akali82 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.807 trận
- Xerath75 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 893 trận
- Yone75 trận58,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.247 trận
- Taliyah69 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 755 trận
- Ryze68 trận63,2%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,5% · 750 trận
- Galio66 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.478 trận
- Twisted Fate53 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.704 trận
- Galio47 trận53,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.478 trận
- Yasuo46 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.943 trận
- Zed33 trận30,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.755 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.261 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.527 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.478 trận
- Yunara287 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 4.014 trận
- Caitlyn234 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.761 trận
- Jhin208 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.278 trận
- Kai'Sa205 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.514 trận
- Jinx201 trận54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.378 trận
- Ezreal195 trận53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.996 trận
- Xayah156 trận48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.783 trận
- Ashe139 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.140 trận
- Lucian137 trận43,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.963 trận
- Sivir133 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.032 trận
- Tristana123 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.897 trận
- Aphelios112 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.642 trận
- Zeri102 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.896 trận
- Miss Fortune75 trận45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.159 trận
- Varus66 trận63,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,3% · 815 trận
- Kalista40 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.532 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 46,4% · 1.392 trận
- Lulu291 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.797 trận
- Nautilus287 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.281 trận
- Seraphine174 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.207 trận
- Braum170 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.580 trận
- Milio168 trận44,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.270 trận
- Thresh159 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 3.911 trận
- Karma154 trận52,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.123 trận
- Leona150 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.066 trận
- Rell127 trận53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.756 trận
- Alistar126 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.222 trận
- Rakan126 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.564 trận
- Bard110 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.033 trận
- Blitzcrank89 trận64,0%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.273 trận
- Yuumi66 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.352 trận
- Neeko45 trận42,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,2% · 549 trận
- Pyke43 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.468 trận
- Nami32 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.863 trận
- Janna31 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.922 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.477 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%52.923 lượt chọn trên 1.987.578cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%2.077 lượt chọn trên 42.302cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

