Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,6%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 3.344 trên 28.960 trận
Cấm
14,1%3.277 lượt cấm trên 23.204 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 49,1% đến 52,2% trên 2.795 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,6%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 50,6% ở nghiệp dư trên 2.795 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 52.929 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,7%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,9%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 13,9% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt50% · 26.618
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển49% · 25.814
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 674 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 4.587
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,6% · kỳ vọng 50,1% · 189 trận+5,5 điểmSoloQ +1,6
Jax60,8% · kỳ vọng 50,2% · 51 trận+10,5 điểmSoloQ +1,7
Gnar58,8% · kỳ vọng 51,9% · 80 trận+6,8 điểmSoloQ -1,1
Poppy57,1% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Olaf50,7% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+3,2 điểmSoloQ +3,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,6% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,2% · 278 trận+1,8 điểmSoloQ -1,1
Nocturne58,3% · kỳ vọng 52,9% · 84 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV54,0% · kỳ vọng 52,3% · 211 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Sejuani58,7% · kỳ vọng 53,8% · 63 trận+5,0 điểmSoloQ +6,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze63,2% · kỳ vọng 51,5% · 68 trận+11,8 điểmSoloQ -0,9
Yone58,7% · kỳ vọng 47,3% · 75 trận+11,4 điểmSoloQ +0,1
Orianna57,9% · kỳ vọng 52,4% · 159 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Hwei56,5% · kỳ vọng 49,7% · 85 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Aurora56,5% · kỳ vọng 51,6% · 92 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus63,6% · kỳ vọng 49,4% · 66 trận+14,3 điểmSoloQ -1,2
Jinx54,2% · kỳ vọng 49,0% · 201 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Yunara51,6% · kỳ vọng 48,4% · 287 trận+3,2 điểmSoloQ +1,2
Tristana55,3% · kỳ vọng 50,9% · 123 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Sivir54,9% · kỳ vọng 51,4% · 133 trận+3,5 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,0% · kỳ vọng 48,3% · 89 trận+15,8 điểmSoloQ +0,9
Rell53,5% · kỳ vọng 46,9% · 127 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Leona56,7% · kỳ vọng 52,0% · 150 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Braum52,4% · kỳ vọng 49,3% · 170 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Janna61,3% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+9,4 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia64,1% · kỳ vọng 54,2% · 92 trận+9,9 điểmSoloQ -2,0
Sejuani56,6% · kỳ vọng 47,5% · 83 trận+9,1 điểmSoloQ +0,9
Vi54,4% · kỳ vọng 51,1% · 263 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Nocturne49,5% · kỳ vọng 48,3% · 101 trận+1,2 điểmSoloQ +0,6
Graves51,1% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,0% · kỳ vọng 48,8% · 186 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Sylas56,6% · kỳ vọng 50,0% · 136 trận+6,6 điểmSoloQ -2,0
Locke55,2% · kỳ vọng 50,3% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Galio52,6% · kỳ vọng 45,9% · 57 trận+6,7 điểmSoloQ 0,0
Syndra53,0% · kỳ vọng 52,0% · 219 trận+0,9 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,9% · kỳ vọng 47,2% · 191 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 52,6% · 232 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Tristana54,3% · kỳ vọng 50,3% · 116 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Yunara54,2% · kỳ vọng 52,9% · 273 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5
Ashe55,2% · kỳ vọng 52,1% · 143 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh57,1% · kỳ vọng 52,0% · 133 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Seraphine54,5% · kỳ vọng 51,3% · 167 trận+3,2 điểmSoloQ +2,6
Braum54,2% · kỳ vọng 51,9% · 168 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Leona51,0% · kỳ vọng 49,2% · 194 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7
Lulu49,1% · kỳ vọng 48,5% · 218 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Renekton317 trận
    48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 3.552 trận
  • Ornn189 trận
    55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.216 trận
  • K'Sante175 trận
    49,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.796 trận
  • Sion157 trận
    51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 968 trận
  • Malphite124 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.320 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong278 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.618 trận
  • Lee Sin228 trận
    47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.168 trận
  • Jarvan IV211 trận
    54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.980 trận
  • Vi192 trận
    47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.185 trận
  • Xin Zhao151 trận
    50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 835 trận
Mid23 tướng
  • Syndra236 trận
    41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.598 trận
  • Ahri232 trận
    42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.313 trận
  • Viktor221 trận
    51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.508 trận
  • Orianna159 trận
    57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.201 trận
  • Sylas110 trận
    40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.992 trận
ADC17 tướng
  • Yunara287 trận
    51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 4.014 trận
  • Caitlyn234 trận
    44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.761 trận
  • Jhin208 trận
    51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.278 trận
  • Kai'Sa205 trận
    52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.514 trận
  • Jinx201 trận
    54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.378 trận
Support19 tướng
  • Lulu291 trận
    51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.797 trận
  • Nautilus287 trận
    49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.281 trận
  • Seraphine174 trận
    48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.207 trận
  • Braum170 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.580 trận
  • Milio168 trận
    44,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.270 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%52.923 lượt chọn trên 1.987.578cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%2.077 lượt chọn trên 42.302cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,9%G1811 trận trên 7.468
  • 9,2%G2687 trận trên 7.471
  • 8,3%G3+247 trận trên 2.982
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 811 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.